drapeau france

TOI NOI VIET - Les milles mots FrancoViet



drapeau france drapeau vietnam


Cette liste est la version moderne des travaux réalisés par le professeur Dr. Đặng Thái Minh et de son équipe (source: https://gerflint.fr/Base/Mekong_Dic) complétés et retravaillés par Olivier Muhleisen. Elle regroupe la plupart des mots vietnamiens qui sont inspirés du français.

Légende :

en noir = mot vietnamien.
en bleu = mot français.
> = autre orthographe possible / autre traduction
~ = le mot cité précédemment.
☺ = langage familier.

Les 1000 mots - Les essentiels - Les classiques


Bạn có thể học tiếng Pháp bằng cách sử dụng danh sách này để tìm các từ tương tự giữa tiếng Pháp và tiếng Việt.

Chú thích :

màu đen = từ tiếng Việt.
màu xanh lam = từ tiếng Pháp.
> = có thể viết chính tả khác / bản dịch khác
~ = từ đã đề cập ở trên.
☺ = ngôn ngữ thông tục.

A - B - C - D - E - F - G - H - I - J - K - L - M - N - O - P - Q - R - S - T - U - V - X - Y - Z

A

a đáp tơ > a đáp tưa ☺> a đáp tơ adaptateur

a-đăng-đa agenda

a đề toa un, deux, trois

a-gi-ô agio

a-giăng agent [de police]

a, đê, toa un, deux, trois

a-ba-giua abat-jour

a-bi-tuýt > habitude

a-bon-nê > abonné

a-bon-nơ-măng > abonnement

a-cit acide

a gô gô à go go

a la văng à l’avant

a-léc alerte

a-lẹc-gi ☺allergie

a lê ☺ allez

a lê hấp ☺ Allez, hop !

a lê rờ tua ☺ aller-retour

a-lê-vít > Allez, vite !

a lô > allô / allo

a lông ☺ allons

a-lơ-măng allemand

a-ma-tơ > a-ma-tưa amateur

a-măng > amant

a mi  ami

à rập arabe

a-moóc-tít-xơ amortisseur

a-mua ☺ amour

a-pê-ri-típ apéritif

ạc-ti-sô > ác-ti-sô > a-ti-sô > a ti sô artichaut

a-tua-đơ-rôn ☺ à tour de rôle

a-văng ☺ avance

a văng ta ☺ avantage

a-văng-xê ☺ avancer

a-vi avis

a-vô-ca avocat

ác xít > a-xít acide

à la gạc xông ☺ à la garçonne

a la mốt > à la mốt ☺ à la mode

ác-bít arbitre

ác-coóc-đê-ông > ắc-coóc-đê-ông > đàn accordion accordéon

ác-đoa ardoise

ạc-mô-ni-ca > ác-mô-ni-ca harmonica

ác-quy accumulateur

ạc-gô ☺ argot

ạc tích ☺ (JOURNALISME) article

ách (JEUX) as

am-bu-lăng☺ambulance

am-pe ampère

am-pun ampoule

An-ba-ni Albanie

an bom > an bum album

an côn alcool

An-giê-ri Algérie

an-go-rít algorithme

an-măng allemand

át phan asphalte

an-pha-bê ☺ alphabet

an-te haltère

anh-đi-ca-tơ indicateur

anh-đi-den > anh-đi-giền > anh-đi-rền ☺ indigène

anh-đô-si-noa indochinois

anh-pê-ri-an impérial

anh-phi-mê infirmier

anh-tăng-đăng intendance

anh te li giăng ☺ intelligent

anh-te-phôn ☺ interphone

anh-te-ruýp-tơ ☺ interrupteur

anh téc nét > anh tẹc nét > anh téc nét ☺ Internet

anh tẹc viêu ☺ interview

anh-văng-te inventaire

anh-xi ☺ insigne

áp applicateur

áp phe >  áp phê > ép phê ☺ affaire

áp phích affiche

áp-prăng-ti ☺ apprenti

áp sanh > áp xanh absinthe

áp-tơ aphte

áp-xăng absent

áp xe abcès

át lát atlas

át lăng tích atlantique

át-mi admis

át-mốt-phe atmosphère

át phan asphalte

át-pi-rin aspirine

át-xít-tăng ☺assistant

át-tăng-xương attention

át-xít ☺ acide

ắc-co ☺ accord

ắc-coọc-đê-ông ☺ > ắc-coóc-đê-ông accordéon

ắc qui accumulateur

ắc-xi-đăng ☺ accident

ăm-ba-da ☺ > ăm-bray-da ☺ embrayage

ăm-bu-lăng > ăm-buy-lăng ☺ ambulance

ăm phi bi ☺ amphibie

ăn banh ☺ en panne

ăn rơ ☺ > ăn giơ ☺ en jeu

ăng kết ☺ > ăn kết ☺ enquête

ăn phom ☺ en forme

ăn xăm ensemble

ăng-cách-xưa encaisseur

ăng ga > hăng ga > ăng lê ☺ anglais

ăng-lô-xắc-xông anglo-saxon

ăng ten antenne

ăng-tết en-tête

ăng-ti anti

ăng-ti-sốc antichoc

ăng-tơ-nuy ☺ en tenue

ăng-trắc ☺ entracte

ẳng-đê-u rendez-vous

âm ly ampli

ất-rét adresse











Onmyweb Production