drapeau france

TOI NOI VIET - Les milles mots FrancoViet



drapeau france drapeau vietnam


Cette liste est la version moderne des travaux réalisés par le professeur Dr. Đặng Thái Minh et de son équipe (source: https://gerflint.fr/Base/Mekong_Dic) complétés et retravaillés par Olivier Muhleisen. Elle regroupe la plupart des mots vietnamiens qui sont inspirés du français.

Légende :

en noir = mot vietnamien.
en bleu = mot français.
> = autre orthographe possible / autre traduction
~ = le mot cité précédemment.
☺ = langage familier.


Bạn có thể học tiếng Pháp bằng cách sử dụng danh sách này để tìm các từ tương tự giữa tiếng Pháp và tiếng Việt.

Chú thích :

màu đen = từ tiếng Việt.
màu xanh lam = từ tiếng Pháp.
> = có thể viết chính tả khác / bản dịch khác
~ = từ đã đề cập ở trên.
☺ = ngôn ngữ thông tục.


Les 1000 mots - Les essentiels - Les classiques



A - B - C - D - E - F - G - H - I - J - K - L - M - N - O - P - Q - R - S - T - U - V - X - Y - Z

A

a-di-men > a men amen

a-dốt azote

phân ~ engrais azotique

a đáp tơ > a đáp tưa ☺> a đáp tơ adaptateur

a-đăng-đa > a-giăng-đa ☺ agenda

a đẻn (MATHS) adèle

vành các ~ anneau {des adèles / adélique}

a đề toa un, deux, trois

a đích (MATHS) adique

số p-~ nombre p-adique

a-đrê-na-lin adrénaline

tỉ lệ ~ taux d’adrénaline

a-ga agar-agar

bột ~ agar-agar en poudre

a gao agave

~ Mỹ agave américain

a-gi-ô agio

a-giăng agent [de police]

a giăng đúp ☺ agent double

Anh ghi giờ hẹn vào ~ đi Notez l’heure de notre rendezvous dans votre agenda

a are

~ cent ares

a un

a a

từ ~ đến z de A à Z

> peloton

~ trưởng chef de peloton

a-ba-giua abat-jour

~ màu xanh abat-jour bleu

a-ba-toa > a-bát-toa > ba-toa > a-ba-toa abattoir

Anh ấy làm ở ~ Il travaille à l’abattoir

a bê xê abc

sách học ~ abécédaire

a-bi-tuýt > habitude

a-bon-nê > abonné

> entretenu

gái ~ fille entretenue

a-bon-nơ-măng > abonnement

a ca du (BOTANIQUE) acajou

a-cit acide

a dăng > agent

a de (FOOTBALL) arrière

~ cánh phải arrière-droit

a-gon > argon > (CHIMIE) argon

a gô gô à go go

a-gôn (CHIMIE) argon

~ là một khí trơ L’argon est un gaz inerte

à-lát-xô > a-la-sô > a-la-xô à l’assaut

a la văng > à l’avant

~ gấp s’avancer promptement

Lính ~ lên Les soldats vont à l’assaut

a-léc alerte

Lính cứu hỏa đến sau khi ~ được phút Les pompiers sont arrivés trois minutes après l’alerte

a-lẹc-gi ☺allergie

a-len allèle

tần số ~ fréquence allélique

a lê ☺ allez

a lê hấp ☺ Allez, hop !

a-lê-lu-gia > a-lê-lui-a alléluia

a lê rờ tua ☺ aller-retour

a-lê-vít > Allez, vite !

a-lếc-xan-đờ-rít alexandrite

~ là một thứ đá đổi màu theo điều kiện chiếu sáng L’alexandrite est une pierre qui change de couleur avec l’éclairage

a-li-zê alizé

a lô > allô / allo

~ ! Ai ở đầu dây đó ? Allô! Qui est à l’appareil ? > ☺ téléphoner

Tôi mới ~ cho nó Je viens de lui téléphoner

a lông ☺ allons

a-lơ-măng allemand

béc-giê ~ berger allemand ; nói tiếng ~ parler allemand ; Trách ~ nó lăng xăng làm loạn Blâmables sont les Allemands qui ont causé la guerre

a-lơ-ron aleurone

hạt ~ grain d’aleurone

a-lu-mi-nơ > alumineux

a-lu-min alumine

việc sản xuất ~ production d’alumine

a-ma-tơ > a-ma-tưa amateur

phó nháy ~ photographe amateur ; tác phẩm ~ œuvre d’amateur

a-man-gam > a-mê-gam amalgame [dentaire]

~ bạc amalgame d’argent

a-măng > amant

Nhân danh Cha và Con và Thánh Thần, ~ Au nom du Père, du Fils et du Saint-Esprit

a mi  ami

~ ai có thấu tình Comprends-tu ma situation, mon ami ?

a-mi-ăng > a mi nhăng amiante

~ bê tông amiante béton ; ~ dệt được amiante tissable ; ~ lưu hóa amiante vulcanisé ; ~ sợi ngắn amiante courte soie ; ~ xi măng amiante-ciment ; vải ~ cốt thép amiante à armature d’acier

a-mi-đan amygdale

viêm ~ mạn amygdalite chronique ; Anh ấy sắp đi mổ ~ Il va être opéré des amygdales

a-mi-nô-a-xít aminoacide

a-min amine

~ bậc ba amine tertiaire ; ~ bậc hai amine secondaire ; ~ bậc nhất amine primaire ; ~ béo amine grasse ; ~ thơm amine aromatique ; a-xít ~ acide aminé / amino-acide

a-míp amibe

bệnh lỵ ~ dysenterie amibienne ; Trong loài ~ sống ký sinh ở người chỉ có một loài có khả năng gây bệnh Parmi les six espèces d’amibes qui {parasitent / vivent en parasite de} l’homme, une seule est pathogène

à rập arabe

thế giới ~ monde arabe

a-moóc (CINÉMA) amorce

a-moóc-tít-xơ amortisseur

a-mô-nhắc ☺ > a-mô-ni-ắc ammoniac

khí ~ gaz ammoniac

a-mua ☺ amour

a-ni-lin (CHIMIE) aniline

~ màu tía pourpre d’aniline

a-nít anis

rượu ~ anisette

a-nô-phen anophèle

Muỗi ~ có thể truyền bệnh sốt rét L’anophèle peut transmettre le paludisme

a-nốt anode

~ chẻ anode fendue ; ~ chính anode principale ; ~ duy trì anode d’entretien ; ~ gra-phít anode en graphite ; ~ kích thích anode d’excitation ; ~ lạnh anode froide ; ~ rỗng anode creuse ; ~ tăng tốc anode d’accélération ; giá đỡ ~ support d’anode

a nu > ☺ (FOOTBALL) à nous

a-pa-tít apatite

mỏ ~ mine d’apatite ; ~ được dùng trong phân bón nhân tạo L’apatite est utilisée dans les engrais artificiels

a-pác-thai apartheid

Chúng ta phải đấu tranh chống ~ Nous devons lutter contre l’apartheid

a-pê-ri-típ apéritif

dùng ~ prendre l’apéritif

a-phin (MATHS) affine

hình học ~ géométrie affine ; không gian ~ espace affine ; phép biến đổi ~ transformation affine

a-ri-a aria

a-sen arsenic

~ ở trạng thái nguyên chất arsenic à l’état pur ; hợp chất ~ composé de l’arsenic

ạc-ti-sô > ác-ti-sô > a-ti-sô > a ti sô artichaut

~ dại artichaut sauvage ; bông ~ fleur d’artichaut ; lá ~ feuille d’artichaut

a-trô-pin atropine

sự ngộ độc ~ intoxication par l’atropine

a-tua-đơ-rôn ☺ à tour de rôle

a-văng ☺ avance

Anh ta được ~ một triệu Il s’est fait avancer un million

a-văng (BILLARD) avant

~ bande avant

a-văng-gác > a-văng-gạc >avant-garde

a văng ta ☺ avantage

~ khi giao bóng avantage au service

a-văng-xăng ☺ (FOOTBALL) avant-centre

a-văng-xê ☺ avancer

a-vi avis

~ gọi thầu avis d’appel d’offres

a-vô-ca avocat

mướn ~ prendre un avocat

a-xê-tát acétate

~
nhôm acétate d’aluminium

a-xê-tôn acétone

~ huyết acétonémie ; ~ niệu acétonurie ; dung môi ~ solvant acétone

a-xê-ty-len acétylène

máy sinh khí ~ appareil à acétylène

ác xít > a-xít acide

~ a-min acide aminé / aminoacide ; ~ béo acide gras ; ~ đậm đặc acide concentré ; ~ huyết acidémie ; ~ mạnh acide fort ; ~ nhựa acide résineux ; ~ niệu acidurie ; ~ thơm acide aromatique ; ~ vô cơ acide minéral ; ~ yếu acide faible ; chức ~ fonction acide ; dung dịch ~ solution acide ; muối ~ sel acide ; mưa ~ pluie acide ; ba-dơ ~ hóa được base acidifiable ; phản ứng trong môi trường ~ réaction en milieu acide ; ~ kế là dụng cụ dùng để đo nồng độ a-xít L’acidimètre est l’instrument servant à l’acidimétrie

a-zu-rin azurine

à la gạc xông ☺ à la garçonne

tóc kiểu ~ coiffure à la garçonne

a la mốt > à la mốt ☺ à la mode

quần áo ~ vêtements à la mode

gôm gomme

~ gomme {arabique / d’Arabie}

ác-bít arbitre

~ lãi suất arbitrage de taux d’intérêt ; làm ~ être l’arbitre

ác-coóc-đê-ông > ắc-coóc-đê-ông > đàn accordion accordéon

ác-đoa ardoise

mái ngói ~ toit d’ardoise

ạc-mô-ni-ca > ác-mô-ni-ca harmonica

chơi ~ jouer de l’harmonica

ác-mô-ni-om harmonium

chơi ~ jouer de l’harmonium

ác-quy accumulateur

~ chì accumulateur au plomb

ác-ten artel

~ nông nghiệp artel agricole

ác-xơ-nan ☺ arsenal

ạc-gô ☺ argot

ạc tích ☺ (JOURNALISME) article

ách (JEUX) as

ba con ~ brelan d’as ; bốn con ~ carré d’as ; đôi ~ paire d’as ; ~ bích as de pique ; ~as de cœur

ách chi đằng >  ách xì đằng > ách (MILITAIRE) adjudant

~ lê dương adjudant légionnaire

lên ~ être promu adjudant

ách halte

ách chà là > ách là halte-là

~ chíu víu Haltelà ! Qui vive ?

~ thằng quan ba dừng bước Halte-là ! Le capitaine s’arrêta

am-bu-lăng☺ambulance

gọi ~ appeler l’ambulance

ăm-pe > am-pe ampère

~ giờ ampère-heure ; ~ kế cảm ứng ampèremètre à induction ; ~ vòng ampère-tour

am-phê-ta-min amphétamine

chơi ~ prendre des amphés

am-pi > am-pi-xi-lin ampicilline

~ có hai dạng: uống và tiêm L’ampicilline existe sous forme orale et intraveineuse

ăm-pun > am-pun ampoule

thay một ~ bị cháy changer une ampoule grillée

An-ba-ni Albanie

an bom > an bum album

~ tem album de timbres ; Cô ca sĩ trẻ vừa thu xong ~ đầu tiên của mình La jeune chanteuse vient d’enregistrer son premier album

an-bu-min albumine

an côn alcool

an-đê-hít aldéhyde

chức ~ fonction aldéhyde

An-giê-ri Algérie

lính tập ~ tirailleur algérien

an-go-rít > an-gô-rít > an-go-rít algorithme

an ma nắc almanach

an-măng allemand

~ xẹp nhờ oai Bảo Hộ Les Français, qui sont nos Protecteurs, ont vaincu les Allemands

át phan asphalte

an-na-mít > an-nam-mít annamite

quốc gia ~ nation annamite

an-pha alpha

hạt ~ particule alpha ; tia ~ rayon alpha

an-pha-bê ☺ alphabet

thứ tự ~ ordre alphabétique

an-te haltère

trái ~ kí lô haltère de kilos

an-tô alto

giọng ~ voix alto

ăng-tra-xít > an-tra-xít anthracite

anh-đi-ca-tơ indicateur

anh-đi-den > anh-đi-giền > anh-đi-rền ☺ indigène

anh-đô-si-noa indochinois

anh-pê-ri-an impérial

in bản trên giấy ~ tirer exemplaires sur papier impérial

anh-phi-mê infirmier

~ sếp infirmier chef

anh-tăng-đăng intendance

anh-tập-rết inspectorat

anh te li giăng☺intelligent

~ lắm très intelligent

anh-te-phôn ☺ interphone

Ông giám đốc gọi cô thư ký bằng ~ Le directeur appelle sa secrétaire {à / par} l’interphone

anh-te-ruýp-tơ ☺ interrupteur

anh téc nét > anh tẹc nét > anh téc nét ☺ Internet

anh tẹc pôn Interpol

anh tẹc viêu ☺ interview

~ sơ sài interviewer pour la forme

anh-văng-te inventaire

làm ~ faire l’inventaire

anh-xi ☺ insigne

đeo ~ porter un insigne

áp (MATHS) application

phép ~ - application injective ; phép ~ - trên application bijective ; phép ~ trên applicative sur ; phép ~ trong application dans

áp applicateur

máy ~ nguồn bê-ta applicateur bêta

áp phe >  áp phê > ép phê ☺ affaire

áp phích affiche

~ quảng cáo affiche publicitaire ; người dán ~ colleur d’affiches

áp-prăng-ti ☺ apprenti

áp sanh > áp xanh absinthe

uống rượu ~ boire de l’absinthe

Rượu ~ say chí tử L’ivresse que procure l’absinthe est très dangereuse

áp-tơ aphte

~ vùng miệng aphtes {oraux / buccaux} ; loét ~ ulcère aphteux

áp-xăng absent

áp xe abcès

~ da abcès cutané ; ~ lạnh abcès froid ; ~ não abcès cérébral ; bị ~ avoir un abcès ; rạch ~ ouvrir un abcès

ạp-la-cam arbre à cames

át lát atlas

~ nước Pháp atlas de la France

át lăng tích atlantique

châu ~ continent atlantique ; văn minh ~ civilisation atlantique

át-mi admis

át-mốt-phe atmosphère

áp suất ~ pression de dix atmosphères

át phan asphalte

bê tông ~ bétonasphalte ; bột ~ poudre asphaltique ; thảm ~ tapis d’asphalte

át-pi-rin aspirine

viên ~ cachet d’aspirine

át-xít-tăng ☺assistant

át-tăng-xương attention

át-xít ☺ acide

~ mạnh acide fort

ắc bít tông axe de piston

ắc-co ☺ accord

ắc-coọc-đê-ông ☺ > ắc-coóc-đê-ông accordéon

chơi ~ jouer de l’accordéon

ắc-đê > ắc-ê > un, deux

ắc qui accumulateur

~ a-xít accumulateur acide ; ~ cát-mi kền accumulateur nickelcadmium ; ~ chì accumulateur au plomb ; ~ điện accumulateur électrique ; ~ khí nén thủy lực accumulateur hydropneumatique ; ~ khô accumulateur sec ; ~ kiềm accumulateur alcalin ; ~ sắt kền accumulateur fer-nickel ; ~ thủy lực accumulateur hydraulique ; bộ ~ batterie d’accumulateurs ; điện dung của một ~ capacité d’un accumulateur ; sạc lại ~ recharger les accus ; xả một ~ décharger un accu ; vỏ ~ bac d’accumulateur

ắc-xi-đăng ☺ accident

ăm-ba-da ☺ > ăm-bray-da ☺ embrayage

ăm-bu-lăng > ăm-buy-lăng ☺ ambulance

gọi xe ~ appeler une ambulance

ăm phi bi ☺ amphibie

trận càn ~ opération amphibie

ăn banh ☺ en panne

ô tô ~ voiture en panne

ăn rơ ☺ > ăn giơ ☺ en jeu

ăng kết ☺ > ăn kết ☺ enquête

làm ~ faire une enquête

ăn phom ☺ en forme

ăn phón [fabriqué] en France

đi giày ~ porter des chaussures fabriquées en France

ăn xăm ensemble

> s’accorder

Âm nhạc và động tác múa phải ~ với nhau La danse et la musique doivent s’accorder

ăng-cách-xưa encaisseur

ăng ga > hăng ga > ăng lê ☺ anglais

khóa ~ clé anglaise ; nói tiếng ~ parler anglais

ăng-lô-xắc-xông anglo-saxon

chủng ~ race anglo-saxonne

ăng-phăng-túp enfant de troupe

trường ~ école des enfants de troupe

ăng ten antenne

~ bọc kim antenne blindée ; ~ bức xạ antenne rayonnante ; ~ cần antenne de tige ; ~ cầu antenne sphérique ; ~ chảo antenne parabolique ; ~ chữ thập antenne en croix ; ~ chữ V antenne en V ; ~ cố định antenne fixe ; ~ cột antenne-mât ; ~ dây antenne filaire ; ~ dù antenne en parapluie ; ~ đẳng hướng antenne isotrope ; ~ đĩa antenne parabolique ; ~ điều khiển từ xa antenne de télécommande ; ~ đơn câble simple ;~ gắn trong antenne interne ; ~ gương antenne-miroir ; ~ hồng ngoại antenne infrarouge ; ~ không gian antenne spatiale ; ~ kí sinh antenne parasite ; ~ lạnh antenne froide ; ~ lăng trụ antenne prismatique ; ~ ngầm dưới đất antenne souterraine ; ~ nhân tạo antenne artificielle ; ~ nổi antenne flottante ; ~ pa-ra-bôn antenne parabolique ; ~ phát antenne {d’émission / émettrice} ; ~ phụ antenne auxiliaire ; ~ ra-đa antenne de {radar / radiodétection} ; ~ rỗng antenne creuse ; ~ sơ cấp antenne primaire ; ~ tam giác antenne triangulaire ; ~ thu phát antenne émission-réception ; ~ thu thanh tập thể antenne de réception collective ; ~ treo antenne pendante ; ~ truyền dẫn antenne de transmission ; ~ truyền hình antenne de télévision ; ~ vạn năng antenne universelle ; ~ vệ tinh antenne satellitaire ; ~ vi ba antenne micro-onde ; ~ viễn thông antenne de télécommunication ; ~ xoay được antenne orientable ; dây ~ fil d’antenne ; Anh nhà báo này có ~ ở nghị viện Ce journaliste a des antennes au Parlement

>mouchard

ăng-tết en-tête

ăng-ti anti

ăng-ti-gôn > ti gôn antigone

ăng-ti-mon > ăng-ti-moan antimoine

~ đen antimoine noir ; ~ đỏ antimoine rouge ; ~ trắng antimoine blanc ; ~ xám antimoine gris

ăng-ti-sốc antichoc

ăng-tơ-nuy ☺ en tenue

ăng-trắc ☺ entracte

ẳng-đê-u rendez-vous

~ trật chìa rendez-vous manqué

âm ly ampli

~ số ampli numérique

ất-rét adresse

B

ba đờ suy > ba đờ xuy > ba đờ xuy pardessus

ba đờ suy đờ vin pardessus de ville

~ lông lạc đà pardessus poil de chameau

ba-zô-ca > ba-dô-ca bazooka

xạ thủ ~ serveur de bazooka

ba ga alpaga

áo ~ vêtement en alpaga

ba ga > ba gác bagage

~ xe đạp porte-bagages de bicyclette ; vé ~ ticket de bagages

xe ~ tricycle à bagages

ba gai pagaille

> bagarreur

ba ghét >  ba-ghết baguette

mua một ổ bánh mì ~ acheter une baguette

ba hoa bavard

ba-kê-lít bakélite

keo ~ colle de bakélite

ba-lát ballast

lớp ~ couche de ballast

ba-lát (MUSIQUE) ballade

ba lăng palan

ba lét > pa lét > ba lê ballet

~ cổ điển ballet classique ; ~ cung đình ballet de cour ; ~ thể nghiệm ballet expérimental ; xem ~ assister à un ballet

ba bar

gái bán ~ entraîneuse de bar ; nhân viên nữ phục vụ quán ~ serveuse de bar / barmaid

trung liên ~ mitrailleuse BAR

ba banh > pác panh

ba bơ ☺ pas peur

ba-dan basalte

mác ma ~ magmabasaltique

ba-de >  ba-đen barrière

ba-dờ > ba-dơ (CHIMIE) base

~ mạnh base forte ; muối ~ sel basique ; ô xít ~ oxyde basique ; thuốc nhuộm ~ colorant basique ; ~ hèn base faible ; ~ mạnh base forte ; ~ phẩm base colorante

ba lô ballot > sac à dos > routard

Tây ~ routard occidental

ba lông ballon

~ nồi hơi ballon de chaudière ; chơi ~ jouer au ballon

ba-luy-đít paludisme

ba manh pas mal

xăng phú ~ on s’en fout pas mal

boa-nha > ba nha ☺ poignard

ba nhe panier

ba ninh Manille

ba phích (SPORT) barre fixe

ba rắc baraque

Người nhập cư sống trong các ~ Les immigrés vivent dans des baraques

ba-rem barème

ba rê ☺ barrer

~ đường barrer la route

ba-ri baryum

hy-đrô-xít ~ hydroxite de baryum

ba-ri-e barrière

nhảy qua ~ sauter une barrière

ba-ri-tông (MUSIQUE) baryton

ba rô > boa rô > poa rô poireau

ba rốc baroque

nghệ thuật ~ art baroque; phong cách ~ style baroque

ba-sa brassard

đeo ~ đỏ porter un brassard rouge

ba sô > bachot

??? ~ cao đẳng trở đi, như mù như điếc huống gì nữa ai Même les intellects, munis de bons diplômes, bac et plus, ne savent rien

ba-tai-dông bataillon

??? ba-tay-giăng > pác-ti-dăng > ba-ti-dăng > pác-ti-dăng

ba-ti-măng bâtiment

ba tích > ba tít batiste

khăn tay bằng vải ~ mouchoir de batiste

ba tít phin batiste fine

ba ton > ba tông > ba toong bâton

một cú ~ un coup de bâton

chữ ~ caractère bâton

ba trui > ba tui > patrouille

đi ~ {aller / partir} en patrouille ; bị đội ~ bắt être pris par la patrouille

ba via > ba vớ bavure

??? ba-xa > ba-sa

ba xí ba tú > par-ci… [par-là…] partout

??? > bêtise

nói ~ dire des bêtises

ba zan > ba dan > bà đầm ☺ madame > femme

~ tôi ma femme

bạc bague

~ đạn ngoài bague extérieure

bai-on-nết > bay-don-nét baïonnette

cắm ~ lên nòng súng fixer la baïonnette au canon du fusil

ban balle

~ quần balle de tennis

ban ☺ bal

mở ~ donner un bal

ban escarpin de Limoges

ban bù bamboo

ban công balcon

~ nhô ra balcon en saillie

ban-me palmer

~ sâu palmer de profondeur ; ~ trong palmer d’intérieur

banh (SPORTS) ballon > balle

~ chơi bóng rổ ballon de basket

~ quần balle de tennis

banh (PHOTO) bain

~ tăng cường bain renforçateur

banh bagne

banh panne

xe bị ~ voiture en panne

banh đờ thăng ☺ bain de sang

banh lông ballon

chơi ~ jouer au ballon

bành balle

bành tô paletot

bao báp baobab

báp-tem > báp têm baptême

~ nước baptême dans l’eau ; ~ tập thể baptême collectif; ~ trong Đức Thánh Linh baptême dans le SaintEsprit

bát battre

~ phố battre le pavé

bát (MUSIQUE) basse

giọng ~ voix basse

bát két basket

đi giày ~ porter des baskets

??? bát-tê > bắt-tê

bát xê ☺ passer

Bát Xắc (Ba Thắc < Srok Prasak) Bassac

bát xông basson

nhạc công chơi ~ bassoniste / basson

bạt bâche

che chỗ bày hàng bằng một tấm ~ couvrir l’étalage d’une bâche

bay-dê payer

bắc (TRANSPORT) bac

mua giấy ~ acheter un ticket pour le bac

bắc > bac / baccalauréat

~ đơ baccalauréat deuxième partie ; ~ phi-lô bac de philosophie ; ~ oong baccalauréat première partie

bắc chinh bottine

băm nhe premier

tổng đốc ~ gouverneur de première classe

băm nhe linh première ligne

băng bande

~ du đãng bande de voyous ; ~ đục lỗ bande perforée ; ~ mài bande abrasive ; ~ tần bande de fréquences ; ~ thông bande passante ; ~ tiếp liệu bande d’alimentation ; ~ từ bande magnétique ; đúp ~ (BILLARD) retourné grande bande

biểu ngữ banderole

~ quảng cáo banderole publicitaire

dính adhésif ― dính adhésif / bande adhésive

dán ~ lên một vết thương appliquer un adhésif sur une plaie

― ― y tế sparadrap

― đạn chargeur

~ tự động chargeur automatique

― đeo tay brassard

đeo ~ Hồng Thập Tự ở cánh tay trái porter au bras gauche le brassard de la Croix-Rouge

― hình vidéocassette / bande vidéo

~ trắng cassette vidéo vierge

― tải transporteur

~ cáp transporteur à câble ; ~ kiểu đai transporteur à courroie; ~ rung transporteur vibrant

― ― một ray monorail

― ― tự động convoyeur / transporteur automatique

― vệ sinh kinh nguyệt serviette {hygiénique / périodique}

băng ruban

~ giấy đục lỗ ruban de papier perforé ; ~ mực ruban encreur ; ~ thép ruban d’acier ; cây rong ~ ruban d’eau ; loa ~ haut-parleur à ruban ; bộ nhớ ~ từ mémoire à rubans magnétique

― dính adhésif / ruban adhésif

― ― trong scotch / ruban adhésif transparent

băng ☺ banque

bạc ~ billet de banque; chủ nhà ~ banquier ; đóng cửa một nhà ~ fermer une banque ; mở công ở nhà ~ ouvrir un compte bancaire

băng banc

~ ghế công cộng banc public; ~ ghế đá banc de pierre

băng hauban

cầu dây ~ pont haubané

băng ca brancard

đưa người bị thương đi trên một chiếc ~ transporter le blessé sur un brancard

băng đô bandeau

cài ~ mettre un bandeau

băng đơ rôn > băng rôn

băng đờ rôn > băng rôn

băng-giô banjo

chơi ~ jouer du banjo

băng-giô an-tô banjo alto

băng giôn > băng rôn

băng rôn banderole

~ quảng cáo banderole publicitaire

băng tô > couteau

băng-túp > păng-túp

bắp-tem > báp têm

bắp-têm > báp têm

bắt tê > porter

phu ~ porteur

be beige

quần màu ~ pantalon beige ; màu ~ đẹp beau beige

béc bec

~ dầu bec d’huile

béc mu đa bermuda

mặc quần ~ porter un bermuda

béc xô ☺ berceau

Châu Á là cái ~ của thế giới L’Asie est le berceau du monde

béc-giê berger

~ Đức berger allemand

bẹc perle

ben benne

~ quắp benne-pince ; xe ~ camion à benne

bét > bête

> dernier

bét dèm dernier

> B

~ mười hai vitamine B

> section

~ trưởng chef de section

> front du Sud

~ dài front de l’extrême Sud ; ~ quay déserteur du front du Sud; đi ~ être envoyé au front du Sud

bí tết bít tết B bê đan ☺ > pê đan

bê đê ☺ > pê đê

bê đui ☺ vitamine B

bê-nan-ti > pê-nan-ti

bê-rê béret

~ đỏ béret rouge

bê se bécher

bê ta bêta

bản ~ version bêta d’un logiciel ; hàm ~ fonction bêta

bê ta > > pê-ta

bê tông béton

~ cốt thép béton armé ; ~ dự ứng lực béton précontraint ; ~ đã loại không khí béton désaéré ; ~ đúc đẩy béton extrudé ;~ gia cố béton armé ; ~ nghèo béton maigre ; ~ nhẹ béton léger ; ~ nhựa cát microbéton bitumineux ; ~ siêu dẻo béton fluidifié ; ~ tiền áp béton précontraint ; ~ tươi béton frais ; ~ xốp béton poreux ; đập xây bằng ~ barrage en béton ; đổ ~ couler du béton

bê oong ☺ vitamine B

bết > bête

trò chơi toóng xít ~ jeu des trente-six bêtes

> mal

Công việc kinh doanh ~ bát lắm Les affaires vont très mal

bệt ☺ bête

~ xà lù Bête ! Salaud ! bi > bille

bom ~ bombe à billes ; bút ~ stylo à bille / stylo-bille ; chơi bắn ~ jouer aux billes ; ổ ~ hai vành roulement à billes à double rangée

> boulet

~ nghiền oulet de broyeur

> ☻ couilles

nâng ~ lécher les couilles

― sắt (SPORT) pétanque

người chơi môn ~ joueur de pétanque

bi goupille

cây doa ~ alésoir à goupille; rút chốt ~ một quả lựu đạn enlever la goupille d’une grenade / dégoupiller une grenade

bi ☺ pénicilline

Bệnh giang mai thường trị bằng cách tiêm thuốc ~ La syphilis est habituellement traitée avec la pénicilline, par injection intramusculaire

bi a (SPORT) billard

~ Anh billard anglais ; ~ Mỹ billard américain ; bàn ~ table de billard ; chơi một ván ~ faire {une partie de billard / un billard}

― lỗ pool / billard à poches

― Pháp carambole / billard français

― phăng carambole / billard français

bi-ăng-tin brillantine

tóc chải ~ cheveux brillantinés

bi bo petit-pois

Món xa lát Nga thường là các thứ rau củ như khoai tây, đậu ~, cà rốt, hành… luộc xong, xắt hạt lựu, trộn thêm thịt chín và xốt trứng La salade russe est généralement composée de légumes (pommes de terre, petits pois, carottes, oignons etc

) bouillis, coupés en dés, auxquels s’ajoutent de la viande bouillie et de la mayonnaise

bi-bốp be-bop

bi da > bi a

bi-da-ma > pi-gia-ma

bi-dăng-tin brillantine

tóc chải ~ cheveux brillantinés

bi đông bidon

~ cá nhân bidon individuel

bi-gia-ma > pi-gia-ma

bi-ki-ni bikini

Cô gái mặc một bộ ~ nhỏ xíu La jeune fille porte un bikini exigu

bi na épinard

rau ~ bờ tường épinard de muraille ; rau ~ dại épinard sauvage

bi-ô-ga biogaz

bí tết > bít tết

bi-tum bitume

rải ~ bitumer ; bê tông ~ đúc béton bitumineux coulé ; than đá ~ houille bitumeuse

bi-tuym > bi-tum

bi ve > bille de verre

chơi ~ jouer aux billes

> en boules de loto

mắt ~ yeux en boules de loto

bi vét > buvette

mở một cái ~ ouvrir une buvette

bi xen Bruxelles

cải ~ chou de Bruxelles

bi xê nôn bi-xénon

đèn ~ phare bi-xénon

bi xê nông > bi xê nôn

bi-zông bison

bia bière

~ bọt bière de mousse ; ~ chai bière [en] bouteille ; ~ có hàm lượng cồn thấp bière à faible teneur {d’alcool/ en alcool} ; ~ đen bière noire ; ~ Đức bière allemande ; ~ gừng bière {de / au} gingembre ; ~ hơi bière [à la] pression ; ~ khô bière sèche ; ~ không cồn bière {sans alcool / non alcoolisée} ; ~ lon bière en canette ; ~ nặng bière forte ; ~ nâu bière brune ; ~ ngọt bière douce ; ~ trắng bière blanche ; ~ ướp lạnh bière glacée ; ~ vàng bière blonde ; ~ xuất khẩu bière d’exportation ; nhà máy ~ brasserie

bích pique

già ~ roi de pique

bích (MÉCANIQUE) bride

~ góc bride à cornière ; ~ hàn bride brasée ; ~ kẹp bride de fixation ; ~ nối bride de raccordement ; cút ~ coude à brides ; lắp ~ mettre une bride

bích BIC

bút ~ stylo BIC

bích piquet

bích cốt > bít cốt

bích kê > briquet

bích ních > pích ních

bích qui biscuit

~ bơ biscuit au beurre ; ~ dành cho người ăn kiêng biscuit {de régime / amaigrissant} ; ~ kem biscuit fourré à la crème ; ~ mặn biscuit salé ; ~ ngọt biscuit sucré ; ~ sữa biscuit au lait ; xưởng làm bánh ~ biscuiterie

bích tê (MÉCANIQUE) butée [d’embrayage]

bích toong > béton

biên bielle

~ nhỏ biellette ; đầu ~ tête de bielle

biết > piastre

cà răng ~ quarante piastres ; đít ~ dix piastres ; xanh ~ cinq piastres ; tờ răng ~ trente piastres ; xăng ~ cent piastres

biệt > > biết

bin pile

bin-đinh ☺ building

― chọc trời grate-ciel

bình ton > bình toong

bình tong > bình toong

bình toong bidon

bình tông > bình toong

bíp > píp

bíp phê > búp phê

bíp tết > bít tết

bis bis

Nhà nó ở số ~ đường Lê Đại Hành Il habite bis, rue Le Dai Hanh; Khán giả kêu: ~ , ~ Les spectateurs crient: bis, bis

bít piste

~ chạy bộ piste de course

bít cốt biscotte

~ bơ biscotte beurrée ; ~ nhạt biscotte sans sel

bít mút bismuth

B bi-tum bitume bít qui biscuit

bít tết bifteck

~ chín kỹ steak bien cuit ; ~ khoai tây chiên {bifteck / steak} frites ; ~ lòng đào steak saignant ; ~ tái steak bleu; ~ vừa steak à point ; dao dùng để ăn ~ couteau à bifteck

blô xi măng fibrociment

blốc bloc

~ máy bloc moteur ; ~ thủy tinh bloc de verre ; lịch ~ calendrier en bloc ; ~ nhĩ thất bloc auriculo-ventriculaire

blu blues

~ là một trong những nguồn gốc của nhạc jazz Le blues est une des sources du jazz

blu-dông blouson

bo ☺ pourboire

~ cho taxi {donner / laisser} un pourboire au taxi

bo (CHIMIE) bore

bo bord

~ chapeau à bord

bo > port

Cẩm Phả ~ Campha-Port ; Tàu rời ~ Le navire sort du port

bo-rát borate

boa pourboire

boa pois

bóc vỏ đậu ~ écosser des pois

ba lua > boa lua > poids lourd

tài xế chạy xe ~ chauffeur de poids lourd

hành ~ băm poireau haché

boát-đờ-lét > boîte de lettres

boăng-tơ > pointeur

thư ký ~ secrétairepointeur

bọc ba-ga > poóc-ba-ga

bom bombe

~ bay bombe volante ; ~ bi bombe à billes ; ~ cháy bombe incendiaire; ~ chiếu sáng bombe éclairante ; ~ chùm bombe à fragmentation ; ~ đìa bombe d’une tonne ; ~ hơi ngạt bombe à gaz ; ~ khinh khí bombe à hydrogène / bombe H; ~ khói bombe fumigène ; ~ lân tinh bombe au phosphore ; ~ lô-gích bombe logique ; ~ lửa bombe incendiaire ; ~ na pan bombe au napalm ; ~ nguyên tử bombe {atomique / A} ; ~ nơ-trôn bome à neutrons ; ~ nhiệt hạch bombe thermonucléaire ; ~ nổ chậm bombe à retardement ; ~ sinh học bombe biologique ; ~ tấn bombe d’une tonne ; ~ thường bombe ordinaire ; dưới mưa ~ sous les bombes ; người đặt ~ poseur de bombes ; thả ~ larguer des bombes ; ném ~ lancer des bombes ; thảm ~ tapis de bombes ; trút ~ déverser des bombes ; kẻ đánh ~ liều chết bombe humaine ; ~ đạn không chừa một ai Les bombardements n’épargnent personne ; Cả nhà tôi bị ~ chết hết rồi Toute ma famille a péri dans un bombardement ; Thành phố bị ~ cả đêm La ville a été bombardée toute la nuit

― xe voiture piégée

bom ☺pomme

bom bê bombé

mái tóc ~ chevelure bombée

bom-nhe ca-li-tê > première qualité

bon ☺ point

đít ~ dix points ; đúng ~ exactement

bon-ga-lô > boong-ga-lô

bon-nê bonnet

~ em bé bonnet d’enfant ; đội một cái mũ ~ être coiffé d’un bonnet

bòn bon bonbon

~ sô cô la bonbon au chocolat

booc-ba-ga >poóc-ba-ga

boóc-đô Bordeaux

nấm xép ~ cèpe de Bordeaux ; thuốc ~ mélange de Bordeaux ; vùng nho ~ vignoble bordelais ; rượu ~ đỏ bordeaux rouge

boóc-đô Bordeaux B boọc-ba-ga > poóc-ba-ga

boọc-đô > boóc-đô

boon > bon

boong pont

~ sau pont arrière ; ~ thượng pont supérieur ; ~ trước pont avant

boong ☺ point

~ xuống hàng point à la ligne

boong-ga-lô bungalow

boong ke bunker

~ bằng bê tông bunker de béton

boòng boong > bonbon

bóp portefeuille

Anh ta bị mất ~ Il a perdu son portefeuille

― đầm sac à main pour dames

bóp > bót

bóp-ba-ga > poóc-ba-ga

bóp phơi > porte-feuille

phành ~ ouvrir son porte-feuille

bóp tầm phơi > > bóp phơi

bót poste

~ cảnh sát poste de police ; kinh ~ arroyo de la Poste

bót brosse

~ đánh răng brosse à dents

bót porte

~ thuốc lá bằng ngà portecigarette en ivoire

bót công trôn > > bốt công trôn

bót cút lít > poste de police

bót gác poste de garde

bót-tơ-phơi > > bóp phơi

bót xì gà porte-cigare

bọt borne

bọt đền > bordel

bô pot

~ đi ỉa pot de chambre ; ~ tăng tốc pot d’accélération ; cho em bé ngồi ~ mettre l’enfant sur le pot ; Ống ~ phải ở trong tình trạng tốt Le pot d’échappement d’un véhicule se doit d’être en bonne condition

― rác dépotoir

bô (PHOTO) >

bô ☺ beau

~ trai beau garçon / bel homme

bô ☺ > lập bô

> (CHIMIE) bore

bô bin bobine

~ đánh lửa bobine d’allumage ; ~ sơ cấp bobine primaire

― dẹt galette

bô đê ☺ broder

khăn tay ~ mouchoir brodé

bô-hê-miên bohémien

phong cách ~ style bohémien ; váy ~ jupe bohémienne

bô lê rô boléro

~ cung đô trưởng boléro en do majeur

bô lô > pô lô

bô-ly-tích-xen > politicien

bô-nê > bon-nê

bô-sơ Boche

bô tăng > pô tăng

bô xít bauxite

tách nhôm từ ~ extraire l’aluminium de la bauxite

bố cu ☺ beaucoup

méc-xi ~ merci beaucoup ; rích ~ très riche

bồ ệt > bù ệt

bồ gam ☺ programme

Bồ rệt Boresse

ao ~ marais Boresse

B boọc-ba-ga poóc-ba-ga bốt tông boston B bồ-ri-ăng-tin brillantine

bồ tạt potasse

~ ăn da potasse caustique

bốc boxe

~ Thái boxe thaïlandaise ; găng đánh ~ gant de boxe ; võ sĩ đánh ~ boxeur

bốc bock

gọi bia ~ commander un bock

bốc xê > boxer

bốc xít > bô xít

bốc-xơ ☺ boxeur

~ hạng lông boxeur poids plume

bốc-xơ boxer

chó ~ đực boxer mâle

bộc đền > bordel

con đượi ở ~ prostituée de bordel

bồi > boy

> valet

~ cơ valet de cœur ; ~ ngựa valet d’écurie ; ~ phòng valet de chambre ; ~ săm valet de chambre

>petit nègre

tiếng Tây ~ français petit nègre

― bàn garçon

~, tính tiền Garçon, l’addition ! ; Anh ~ quên tính tiền cà phê Le garçon a oublié de compter les cafés

― bếp aide cuisinier / marmiton

― bút {auteur / écrivain / écrivassier} à gages

nhà thơ ~ poète à gages

― thang máy garçon d’ascenseur / liftier

bồi xì cút > boy scout

bôm baume

~ Pê-ru baume du Pérou

bôm bê bombé

bôn ☺ > bolchevik / bolchevique/ bolcheviste

> à cheval sur les principes

~ sệt être très à cheval sur les principes

bôn-sê-vích > bolchevik / bolchevique/ bolcheviste

> à cheval sur les principes

Hắn ~ lắm Il est très à cheval sur les principes

bôn-sê-vít > bôn-sê-vích

bông bon

~ xăng bon d’essence ; ký ~ signer le bon à tirer

bông a tia rê > bon à tirer

~ signer le bon à tirer

bông bay Bombay

áo dài ~ ao dai en soie de Bombay

bông dua ☺ bonjour

bông-ga-lô > boong-ga-lô

bông mo point mort

bông rua ☺ > bông dua

bông xua > bonjour

> saluer

bông so > pông sô

bông sô > pông sô

bồng > bon

Thế thì ~ lắm C’est bon

bốp pop

ông hoàng nhạc ~ prince du pop

bốt botte

một đôi ~ une paire de bottes

― đế cao bottine

bốt poste

~ điện poste électrique ; ~ điện thoại công cộng poste téléphonique public

bốt (AUTO) boîte

bốt công trôn > poste de contrôle

bốt đờ sô botte de saut

bốt đờ xô > bốt đờ sô

bốt sét ☺ pochette

bốt-soa pochoir

bốt tin bottine

bốt tông (MUSIQUE) boston

> beurre

~ ca cao beurre de cacao ; ~ đậu phộng beurre {de cacahouète / de cacahuète / d’arachide} ; ~ hôi dầu beurre rance ; ~ ít mặn beurre {demisel/ légèrement salé} ; ~ kế butyromètre ; ~ khét dầu beurre rance ; ~ lạc beurre d’arachide ; ~ lạt beurre {doux / non salé} ; ~ mặn beurre salé ; ~ nhân tạo beurre artificiel ; ~ thực vật beurre végétal ; ~ tươi beurre frais ; bánh qui ~ biscuit au beurre ; đánh ~ battre le beurre ; găng tay màu ~ gant beurre-frais ; máy đóng gói ~ empaqueteuse à beurre ; máy đóng khuôn ~ mouleuse à beurre ; bánh mì trét ~ kẹp dăm bông sandwich au jambon avec du beurre / jambon-beurre

> boîte

một ~ gạo une boîte de riz

> avocado

― rán friture

bơ phe beurre frais

bơ rê > beurré

bơ-ti-boa petit-pois

bờ-lăng-tông > planton

bờ-li-ăng-tin brillantine

bờ lốc xi lanh (MÉCANIQUE) bloccylindre

bờ lông giông ☺ plongeon

~ xuống pít xin faire un plongeon dans la piscine

bờ-lơ-ten > bretelle

bờ-lu blouse

bờ-lu blues

bờ-lu-dông blouson

~ da blouson de cuir ; ~ jean blouson en jean

bờ-lui > bờ-lu

bờ-rát-xa ☺ brassard

đeo ~ porter un brassard

bờ-rôm > brome

bờ-rôm-muya > bromure

bờ-rơ-vê > brevet

bơm > pompe

~ cỡ nhỏ micropompe; ~ tua-bin turbopompe ; trạm ~ station de pompage ; cái ~ chân không pompe à vide ; cái ~ tay pompe à bras ; đồ ~ xe đạp pompe {de bicyclette / à vélo} ; cụm ~ có động cơ đi động groupe motopompe mobile ; cụm ~ điện cố định groupe électropompe à poste fixe ; máy ~ bùn pompe de dragage ; máy ~ cung cấp cho nồi hơi pompe {alimentaire/ d’alimentation} de chaudière ; máy ~ dâng nước pompe {aspiratrice / d’élévation} ; máy ~ dùng khí nén aéropompe ; máy ~ định lượng pompe {de dosage / doseuse} ; máy ~ khuếch tán pompe de diffusion ; máy ~ hút pompe aspirante ; máy ~ ly tâm pompe centrifuge ; máy ~ ngưng pompe de condensation ; máy ~ phun nhiên liệu pompe d’injection ; máy ~ quét khí pompe de balayage ; máy ~ tia pompe accélératrice ; máy ~ tiếp liệu pompe alimentaire ; máy ~ tiêu nước pompe de drainage ; máy ~ tự mồi pompe {à autoamorçage/ à amorçage automatique / auto-amorçante} ; sửa một cái ~ xăng réparer une pompe à essence ; tổ máy ~ groupe motopompe

> encenser/ flatter / louer

― căng gonfler

~ một cái săm xe đạp gonfler une chambre à air

― tiêm seringue

~ thường seringue ordinaire ; ~ vắc-xin seringue à vaccin

bớp phơi > > bóp phơi

bra-vô bravo

brai Braille

chữ ~ caractère Braille

bre brai

~ dầu mỏ brai de pétrole ; ~ khô brai sec ; ~ mềm brai gras ; ~ than đá brai de houille ; cốc ~ coke de brai

brôm brome

brơ-ten bretelle

B bơ beurre brờ-vê > brevet

bu di > bu gi

bu don > bouillon

bu dông blouson

bu gi > bougie

thay ~ changer une bougie

>☻ zizi

bu giông blouson

bu linh bowling

chơi ~ jouer au bowling

bu lít > > phú lít

bu long > boulon

bu-loong > bu lông

bu lô (BOTANIQUE) bouleau

~ lá dương bouleau à feuilles de peuplier ; ~ đen bouleau noir ; ~ vàng bouleau jaune ; ~ vỏ sần bouleau verruqueux ; rừng ~ boulaie

bu lông boulon

~ bắt gỗ boulon à bois ; ~ bắt kim khí boulon mécanique ; ~ chất lượng cao boulon de haute qualité ; ~ đầu chìm boulon à tête noyée ; ~ đầu lục giác boulon à tête hexagonale ; ~ đầu tròn boulon à tête ronde ; ~ đầu vuông boulon à tête carrée ; ~ i-nốc boulon inox ; ~ móng boulon de fondation ; ~ neo boulon d’ancrage ; ~ nồi hơi boulon de chaudière; ~ thép boulon en acier ; ~ thô boulon brut ; siết ~ lại resserrer les boulons

bu mê răng boomerang

bu-rét burette

~ tự động burette automatique ; ~ vi lượng microburette

bu ri > bu-gi

bu-rô > buya rô

bu-tan butane

bu-ten butène

bu-zích > > bú-zích

bú dích > > bú-zích

bú-rích > > bú-zích

bú-zích > musique

~ Tây musique occidentale

bù don > bouillon

bù ét > bù ệt

bù ệt brouette

đẩy xe ~ pousser une brouette

bù lon > bu lông

bù-loong > bu lông

bua bure

măng tô bằng vải len ~ manteau de bure

búa xua ☺ > bonjour

> sans aucun discernement

bủa sua ☺ > búa xua

búc boucle

~ nịt boucle de centure

bui-a-bét bouillabaisse

bui-da-bét > bui-a-bét

bum ☺boom

tổ chức ~ organiser une boom

bun > bun-đốc

bun-đốc bouledogue

bun-o-ve pullover

bung-ga-lô > boong-ga-lô

bùng binh rond-point

buốc ☺ bourse [d’étude]

buốc boa > puốc boa

buốc-bông bourbon

một ly ~ un verre de bourbon

buộc boa > puốc boa

buộc xăng > > puốc xăng

búp bê poupée

~ vô hồn poupée sans âme ; chơi ~ jouer à la poupée

búp bê poupée B búp phê buffet

các ngăn kéo của một tủ ~ tiroirs d’un buffet ; đặt tiệc ~ commander un buffet

bút-sờ-tru > bouche-trou

buy buse

ống ~ bê tông buse en béton

buy-rô > buya-rô

buy-vét buvette

buya-rô ☺bureau

buyn bulle

phong bì bằng giấy ~ enveloppe de papier bulle

buyn-đinh > bin-đinh buýp phê > búp phê

buýt bus

~ dữ liệu bus de données ; ~ địa chỉ bus d’adresse ; nhà chờ xe ~ abri-bus

búp phê buffet

C

ca-dèn > caserne

ca-dê > ca-rê

ca-dê-đờ-téch > cahier de textes

ca-di-nô casino

~ cho du khách casino pour touristes

ca-đô cadeau

Thôi tao ~ cho mày luôn đó Je t’en fais cadeau

ca đông cardon

ca-đri quadrille

nhảy ~ danser le quadrille

ca la đi nơ > grenadine

ca la oách ☺ cravate

ca lăng calandre

ca-li-cô calicot

ri đô bằng vải ~ rideau en calicot

ca-li-tê ☺ qualité

bom-nhe ~ première qualité

ca-li-xa (CATHOLICISME) calice

ca-líp calibre

~ đui calibre ; ~ phẳng calibre plat ; ~ xe giờ calibre

ca cas

~ ít thấy cas rare ; phát hiện được ~ dịch tả avoir relevé dix cas de choléra

ca > quart

~ bằng sắt tây quart de ferblanc ; rót đầy một ~ remplir un quart ; mời một ~ cà phê offrir un quart de café

> poste

~ đêm poste de nuit ; ~ làm việc giờ poste de huit heures ; ~ sáng poste du matin

ca car / autocar

xe ~ đường dài car de ligne ; xe ~ loại lớn car à grande capacité ; xe ~ loại nhỡ car moyen ; xe ~ mui xếp car à soufflet

ca-ba-rê cabaret

ca-bin cabine

~ điện thoại công cộng cabine téléphonique publique

ca-bi-nê cabinet

thuê một buồng có ~ louer une chambre avec cabinet de toilette

ca bô > ca pô

ca bốt > ca pốt

ca cao cacao

bột ~ poudre cacaotée ; cây ~ cacaotier ; hạt ~ fève de cacao ; lá ~ feuille de cacaoyer; màu ~ couleur cacao ; một tách ~ une tasse de cacao ; vườn ~ cacaotière

C nút tampon ― nút tampon

~ trơn đơn tampon lisse simple

ca-lo > ca lo-ri

ca-lo-ri calorie

~ kỹ thuật calorie technique ; Người trưởng thành cần mỗi ngày ~ Un adulte a besoin de calories par jour

ca lô calot

đội mũ ~ porter un calot

ca-lô-ri > ca-lo-ri

ca-ma-lách > camarade

ca-ma-rát > camarade

ca măm be camembert ca mem be > ca măm be

ca-men > ga men

ca-mê-ra caméra

~ ba màu caméra tricolore ; ~ điện tử caméra électronique ; ~ nhiệt caméra thermique ; ~ vi-đê-ô caméra vidéo

ca-mi-nhông > camion

ca-mi-ông > camion

ca na bê > ca-na-pê

ca-na-điêng canadienne

áo ~ [veste] canadienne

ca-na-pê canapé

ca-nhe > ca ve

ca níp canif

ca nô canot

~ cứu nạn canot de sauvetage

ca nông canon

~ xăng xe canon de ; ~ xóa-xăng-keng canon de mm ; thụt ~ tirer au canon / canonner

ca-nun canule

~ ngoài đã được cố định chắc bằng dây treo La canule extérieure a été bien fixée par des lacs suspenseurs

ca-phê-in caféine

khử chất ~ décaféiner

ca-pi-ten > capitaine

ca pô capot

mở nắp ~ regarder le capot

ca-pô-ran > caporal

ca pốc kapok

cây ~ kapokier / arbre kapok

ca-pốt capote

~ may bằng vải ka-ki capote kaki

ca-puít-sông capuchon

ca ra carat

kim cương ~ diamant de dix carats

ca ra men caramel

kem ~ crème caramel

ca-ra-tê karaté

ca-ra-van caravane

tua ~ circuit en caravane ; thuê ô tô ~ louer une caravane

ca-ra-vát > cà vạt

ca răng > quarante

ca-rê ☺ carré

húi ~ couper au carré

ca ri > cà ri

ca ri ca tuya ☺ caricature

ca-rom carrom / carom / carambole / billard indien

bàn ~ table de carrom

ca rô > carreau

vải ~ étoffe à carreaux

> penté

chương trình máy tính chơi cờ ~ programme de penté

ca-rô-ten carotène

ca-si-nô casino

Tối nào nó cũng đi chơi ~ Il passe toutes les soirées au casino

ca-sô > cách sô

ca-ta-lô catalogue

~ của nhà xuất bản catalogue d’éditeur

ca-ta-lốc > ca-ta-lô

ca táp cartable

các-bin carbine C Ca tô catholique

đạo ~ Rô-ma catholicisme romain

ca tô > ga tô

ca-tốt cathode

tia ~ rayons cathodiques

ca-tơ-lô > ca-ta-lô

ca-va-li-e > cavalière

ca-vát > cà vạt

ca ve > cavalière

> pute

ca vét clavette

ca-xta-nhét castagnettes

cá mềm > quand même

xa va ~ Ça va quand même

cá-nác > canard

cà là hoách ☺ cravate

cà là vạt cravate

cà lem ☺ > cà rem

cà lê > cờ lê

cà lồ ☺ > calot đội mũ ~ porter un calot

> soldat

Tây ~ soldat français

cà-mèn > ga men

cà-mèng > ga men

cà nông > ca nông

cà phê café

~ Bra-xin café brésilien ; ~ ca nhạc café chantant ; ~ chưa rang café {vert / non grillé} ; ~ có tẩm hương liệu café aromatisé ; ~ hòa tan café soluble ; ~ Internet cybercafé ; ~ nhân café en grains ; ~ rang café {grillé / torréfié} ; ~ sống café {brut / cru} ; ~ ướp lạnh café glacé ; ~ xay café moulu ; bã ~ marc de café ; bệnh nhớt ~ graisse du caféier ; vườn ~ caféière ; cây ~ lá hẹp caféier du Sénégal

― chè arabica / café d’Arabie

cây ~ chè caféier {d’Arabie / commun} ; uống một tách ~ boire une tasse d’arabica

― đen [café] noir / café nature

― đểu lavasse / jus de chaussette / mauvais café

― hơi expresso / [café] express

― không có ca-phê-in déca / [café] décaféiné

― pha nước lã mazagran / café étendu d’eau

― sữa café au lait / [café] crème

― vối robusta

cây ~ caféier robusta ; uống một tách ~ boire un robusta

cà phê in > ca-phê-in

cà phê ô lê > café au lait

cà phê phin café filtre

cà ra hoách > cravate

cà-răng > quarante

~ biết quarante piastres

cà rem ☺ > crème

> glace

cà ri cari / cary / curry

~ gà curry de poulet ; bột ~ poudre de curry ; cơm ~ riz au curry

cà rốt carotte

nước ép ~ jus de carottes ; ruồi ~ mouche de la carotte

cà vát > cà vạt

cà vạt cravate

~ đẹp belle cravate ; ~ kẻ sọc cravate à rayures ; ~ len cravate de laine ; ~ lụa cravate de soie ; ~ thường cravate ordinaire ; cởi ~ {défaire / ôter} une cravate ; đeo ~ porter une cravate

cà vẹt carte verte

cac ba mit carbamide

các carte

gái cầm ~ fille en carte ; để ~ lại laisser sa carte [de visite]

các-bin carbine

C các-bon carbone các-bon carbone

~ bậc carbone secondaire ; ~ hữu cơ carbone organique ; ~ không đối xứng carbone asymétrique ; ~ phóng xạ radiocarbone / carbone {radioactif / } ; ~ rắn carbone solide ; ~ tự do carbone libre ; ~ vô định hình carbone amorphe ; chu trình ~ cycle du carbone

các-bô-nát carbonate

~ can-xi carbonate de calcium

các-bốt-tan > các-pốt-tan

các-bua carbure

~ can-xi carbure [de calcium] ; ~ dị vòng carbure hétérocyclique ; ~ đồng vòng carbure isocyclique ; ~ hỗn hợp carbure mixte ; ~ không vòng carbure acyclique ; ~ no carbure saturé ; ~ thơm carbure aromatique

các-bua-ra-tơ carburateur

các đan cardan các đăng cardan

khớp ~ articulation à la cardan

các-na-lít carnalite

các-na-van carnaval

~ hóa carnavalisation

các-pốt-tan > ☺ carte postale

các táp cartable

xách ~ porter son cartable à la main

các-te carter

~ bơm nước carter de pompe à eau ; ~ có gân carter à nervures

các-ten cartel

~ ma túy cartel de la drogue

các tê (JEUX) écarté

chơi bài ~ jouer à l’écarté

các tông carton

~ giả đá carton-pierre ; bìa sách bằng ~ couverture de livre en carton

― mỏng cartonnette

các-tơ > carte [d’identité]

Cho tôi xem ~ Montrez-moi votre carte d’identité

các tút cartouche

các-tút-xe cartouchière

các vẹt carte verte

các vi carvi

các-vi-dít ☺ carte de visite

các xi nôm carcinome

các-xtơ karst

địa hình ~ relief karstique

cạc > các

cạc-bin > các-bin

cạc táp > cặp táp

cạc-te > các-te

cạc tê > các tê

cạc-tông > các-tông

cạc vẹt > các vẹt

cạc-vi-dít > các-vi-dít

cách sô > cachot

cách tê > các tê

cách to du dếch > quatorze juillet

cách xon cresson

cam came

~ dẫn hướng came de guidage ; ~ dừng came d’arrêt ; ~ đối xứng came symétrique ; ~ hạ came d’abattage ; ~ không quay ngược came irréversible ; ~ lắc came oscillante ; ~ mẫu came-mère ; ~ vòng came circulaire ; cốt ~ arbre à cames ; trục ~ arbre à cames

Cam Bốt Cambodge

vua ~ roi du Cambodge

cam nhông camion

~ trên tấn camion d’un poids supérieur à trois tonnes

cam-nhông-nét camionnette

cam-nhông-nết > cam-nhông-nét

cam phen camphène

cáp câble C can calque

~ một hình vẽ calquer un dessin ; giấy ~ papier calque ; thợ ~ bản vẽ calqueur

can jerricane / jerrycan

một ~ xăng un jerricane d’essence

can cale

can canne

đi nhờ chống ~ marcher à l’aide d’une canne

can (ANATOMIE) cal

~ xương cal osseux

can ê ta lông (MÉCANIQUE) cale étalon

can kê calquer

~ một hình vẽ calquer un dessin ; giấy ~ papier calque

can mia kalmie

can nơ luya (MÉCANIQUE) cannelure

can-va-đốt calvados

can-xi calcium

muối ~ sel de calcium ; uống ~ prendre du calcium ; voan ~ voile calcaire

can-xít calcite

canh crin

áo sợi ~ chemise de crin

canh cale

canh ki dốt ☺teinture d’iode

canh ki na quinquina

vỏ ~ écorce de quinquina

canh-tan > quintal

canh tơ > indicateur [de police]

cao bồi cow-boy

~ chapeau de cowboy

cao lanh kaolin

Từ ~ bắt nguồn từ tiếng Hán là Cao Lĩnh, có nghĩa là “núi cao”, một mỏ đất sét ở Cảnh Đức Trấn bên Trung Quốc Le mot kaolin est dérivé du chinois Gaoling, signifiant Collines Hautes et désignant une carrière d’argile située à Jingdezhen, en Chine

cao su caoutchouc

~ bột caoutchouc en poudre ; ~ bở caoutchouc friable ; ~ chế lại caoutchouc régénéré ; ~ cho công nghiệp thực phẩm caoutchouc alimentaire ; ~ công nghiệp caoutchouc industriel ; ~ cứng caoutchouc durci ; ~ đã xử lý caoutchouc traité ; ~ đai xanh caoutchouc au cercle bleu ; ~ độn caoutchouc chargé ; ~ giảm tĩnh điện caoutchouc antistatique ; ~ giòn caoutchouc cassant ; ~ lưu hóa caoutchouc vulcanisé ; ~ mềm caoutchouc mou ; ~ nhân tạo caoutchouc artificiel ; ~ tái sinh caoutchouc régénéré ; ~ thô caoutchouc brut ; ~ thương phẩm caoutchouc commercial ; ~ tổng hợp caoutchouc synthétique ; ~ tự nhiên caoutchouc naturel ; ~ xốp caoutchouc alvéolaire; cạo mủ ~ saigner les {hévéas / arbres à caoutchouc} ; đồn điền ~ plantation d’hévéas ; găng ~ gant en caoutchouc ; làm việc trong ngành ~ travailler dans le caoutchouc ; bao ~ ngừa thai condom / préservatif [en caoutchouc]

cao xu > caoutchouc

xe ~ poussepousse [avec roues en caoutchouc]

cáp câble

~ ba pha câble triphasé ; ~ bện chéo câble croisé ; ~ bọc kim câble blindé ; ~ cách điện câble isolant ; ~ cao tần câble à haute fréquence ; ~ có lõi sợi gai câble à âme en chanvre ; ~ dã chiến câble de campagne ; ~ dung lượng lớn câble à grande capacité ; ~ đi câble de départ ; ~ điện tín ngầm dưới biển câble télégraphique sous-marin ; ~ điều khiển câble de commande ; ~ đôi đồng câble double en cuivre ; ~ đồng trục câble coaxial ; ~ hạ áp câble à basse tension ; ~ kép câble double ; ~ không chịu tải câble à vide ; ~ kim loại câble métallique ; ~ mềm câble souple ; ~ một pha câble monophasé ; ~ ngoài câble extérieur ; ~ nổi câble flottant ; ~ phẳng câble plat ; ~ phụ câble auxiliaire ; ~ qua sông câble fluvial ; ~ quang câble optique ; ~ rỗng câble creux ; ~ siêu đàn hồi caoutchouc super-élastique; ~ sợi quang câble {en fibre optique / {de / à} fibres optiques} ; ~ thép câble en acier ; ~ thuê bao câble d’abonné ; ~ thường câble ordinaire ; ~ tiếp điện câble d’alimentation ; ~ trên không câble aérien ; ~ truyền dẫn vô tận câble sans fin ; ~ xoắn quát câble à quartes ; máy xoắn ~ câbleuse ; ngành ~ câblerie ; nhà máy ~ câblerie / usine de câble ; tàu thả ~ câblier ; thợ ~ câbleur ; truyền hình ~ télévision par câble ; đường dây ~ chôn ligne en câble souterrain

cáp cape

cát casque

đội mũ ~ porter un casque

cát-ca-đơ cascadeur

cát cát quatre-quatre

cát cô lô nhân > casque colonial

cát cô lô nhần > casque colonial

cát cút > casse-croûte

cát đăng > các-đăng

cát gút catgut

việc tiệt trùng chỉ ~ stérilisation du catgut

cát két casquette

đội ~ porter une casquette

cát kết > cát két

cát-mi cadmium

ắc-quy ~ kền accumulateur nickel-cadmium

cát sê cachet

chạy theo tiền ~ courir le cachet

cát sô> cachot

Tù nhân bị tống vào ~ Le prisonnier est {jeté / mis} dans un cachot

cát sơ mia cachemire

sơ mi hàng ~ chemise en cachemire

cát ta lô > ca-ta-lô

cát ta nhét castagnettes

cát tê > các tê

cát tó quatorze

cát tó duy dê > quatorze juillet

cát-tó giuy-ê > > cát tó duy dê

cát tót > cát tó

cát xét cassette > radiocassette

~ đọc sách livrecassette ; ~ video trắng cassette vidéo vierge ; ghi ~ enregistrer une cassette ; máy ~ xách tay radiocassette portative

cát xê > cát sê

cạt-nê > carnet

~ di chuyển carnet de marche

cạt-te > các-te

căm pho > camphre

dầu ~ huile camphrée

căn tin > căng tin

căng camp

~ ma giê camp des mariés ; đi ~ être envoyé au camp de concentration

căng đi đa candidat

~ lý tưởng candidat idéal

căng-gu-ru kangourou

~ cái đựng con trong túi bụng La femelle du kangourou abrite ses petits dans sa poche ventrale

căng-ta-lúp cantaloup

căng tát cantate

căng tin cantine

~ bình dân catine populaire ; ~ trường học cantine scolaire ; tổ chức một ~ lưu động installer une cantine {ambulante / roulante / mobile}

căng xe ☺ cancer

cặp > cặp táp

cặp (IMPRIMERIE) [lettre] capitale

chữ ~ lớn grande capitale ; chữ ~ nhỏ petite capitale

cặp rằn > > cặp rằng

cặp rằng>> caporal

> contremaître

cặp táp cartable

~ xách cartable à poignée ; xách ~ porter son cartable à la main

C cáp cape ― đeo cartable à bretelle / gibecière

cặp tên > > cập ten

cắt tóc dê > quatorze juillet

cẩm > commissaire

đến trình diện ở sở ~ se présenter au commissariat ; viên ~ đội con gái commissaire de la police des mœurs

cẩm ma lách > camarade

cấp > cap

đi Ô ~ aller au Cap SaintJacques ; Chiến hạm đổi ~ Le navire change de cap

cập bà lời > t’as pas l’œil

> malvoyant

mắt mũi ~ yeux malvoyants

cập-pi-tên > > cập ten

cập ten > capitaine

cập tền > > cập ten

câu lơn > colonne

cây-lô-mét > kilomètre

cha cha cha cha-cha-cha

nhảy ~ danser le cha-cha-cha

Chà > Chà-và

Chà-và > Java

> Malais

người ~ Malais

chê-ru-bin (CATHOLICISME) chérubin

chi-noa > chinois

chiếc mê > infirmier

Có thày không phải là ~ mà lại đứng khám người ốm Le surveillant n’est pas un infirmier, mais il a la responsabilité d’examiner les malades

chuy-ô tuyau

cla-ri-nét clarinette

công-xéc-tô cho ~ và dàn nhạc concerto pour clarinette et orchestre

cla-vét clavette

cla-vi-cô clavicorde

cla-vơ-xanh clavecin

chơi ~ jouer du clavecin

clác-két > cờ-la-két

clanh-ke clinker

clê > cờ lê

clin-ke > clanh-ke

clít-sê (IMPRIMERIE) cliché

clo chlore

~ kế chloromètre

clo-rát chlorate

clo-rua chlorure

~ na-tri chlorure de sodium

clôn clone

kháng thể đơn ~ anticorps monoclonal

co corps

~ đẹp avoir un corps gracieux / être beau de corps ; chọn ~ chữ choisir la taille de la police

co cor

kèn ~ Anh cor anglais

co ăng-lê cor anglais

co-lếch-xông ☺collection

> commissaire [de police]

― bót > commissaire [de police]

cò ☺commission

ăn tiền ~ % toucher dix pour cent de commission

> (IMPRIMERIE) correcteur

cò-rếch-tưa > > cò

cò-mi > commis

cỏ nhác > cô nhắc

cỏ vê > corvée

làm ~ être de corvée

cóc-ni-e (MÉCANIQUE) cornière

cóc sê > coóc xê

cóc sê C cóc xê > coóc xê

com-ba> combat

đồ ~ tenue de combat

com-bờ-lê ☺complet

com-lê complet

~ may đo complet sur mesure

― sáu tấm ☺cercueil

com-măng ☺commande

~ signer une commande ; thực hiện ảnh chân dung theo ~ réaliser des portraits sur commande

com-măng-ca command-car

com-măng-đăng > commandant

com-măng-đê recommandé

com-măng-đô > commando

đại đội ~ compagnie de commandos

com-măng-đốt > com-măng-đô

com-mẹc commerce

com mích > comique

com mô nhong > (CATHOLICISME) communion

com-mốt commode

com pa compas

~ chì compas à crayon ; ~ đo ngoài compas d’épaisseur ; ~ đo trong compas d’intérieur ; ~ mũi nhọn compas à pointes; ~ thợ thủ công compas d’artisan ; ~ tỷ lệ compas de réduction ; vẽ một vòng tròn bằng ~ {faire / tracer / décrire} un cercle à l’aide du compas

com pa nhi ☺> compagnie

chỉ huy một ~ commander une compagnie

> nombreux

Chúng nó kéo đến một lô ~ Ils sont venus très nombreux

com-pa-ra-tơ (MÉCANIQUE) comparateur

com pắc compact

đĩa ~ disque compact ; tập ~ ensemble compact

com-pô (IMPRIMERIE) compositeur

com-pô-dít composite

vật liệu ~ matériaux composites

com-ra-đo > comprador

còm ☺commission

còm-măng > com-măng

còm-mi > commis

còm-mít-xông ☺ commission

ăn ~ toucher une commission

coóc đô > cordeau

coóc đông cordon

coóc-nê cornet

người chơi kèn ~ cornettiste

coóc sê > coóc xê

coóc xê > corset

> soutien-gorge

coọc-ne corner

coọc xê > coóc xê

coọc vê > corvée

cóp ☺ copier

Học sinh này ~ bài của bạn ngồi bên cạnh Cet élève a copié sur son voisin

cóp dê ☺> cóp

cóp pi ☺> cóp

cọp bi ☺> cóp

cọp dê ☺> cóp

cọp rằn > ☺> cặp rằng

cót-ni-e (MÉCANIQUE) cornière

cót sê > coóc xê

cót xê > coóc xê

cọt ne > coọc-ne

cọt sê > coóc xê

cọt xê > coóc xê

C cóc xê cốc coke C cô-a-la koala

cô-ban cobalt

bom ~ bombe au cobalt

cô ca > coca

bột ~ poudre de coca ; lá ~ feuille de coca

> coca-cola

~ không đường coca-cola sans sucre

cô-ca-in cocaïne

cô ca cô la coca-cola

~ không đường cocacola sans sucre

cô-cơ-li-cô coquelicot

cô-dắc cosaque

cô-đê-in codéine

cô-ki croquis

cô la kola / cola

hạt ~ graine de kola

cô-la-bô > collaborateur

cô-la-gien collagène

cô-le > collège

học sinh trường ~ collégien

cô-lét-tê-rôn cholestérol

~ tốt bon cholestérol

cô-lê-ghèn >☺ collégien

cô léc tơ (MÉCANIQUE) collecteur

cô lếch xông ☺ collection

cô li > (POSTE) colis

~ bị thất lạc colis perdu

cô-lô-ga-rít > cologarithme

cô-lô-nen > colonel cô-lô-nền > > cô-lô-nen

cô lô nhần > colonial

lấy ~ se marier avec un soldat colonial

cô lô nhơ Cologne

nuớc hoa ~ eau de Cologne

cô lô phan colophane

cô lôn eau de Cologne

~ lại rảy ngát mù soa mouchoir imbibé d’eau de Cologne

cô mô nhung > (CATHOLICISME) communion

cô nhắc cognac

uống một ly ~ boire un cognac

cô níc conique

~ tuyệt đối conique absolue

cô-ních-cờ conique

cô-ran Coran, đọc kinh ~ lire le Coran

cô-răng > cô-ran

cô-roa courroie

~ truyền động courroie de transmission

cô-sin cosinus

~ của góc A cosinus de l’angle A

cô-soong > > cô-sông

cô-sông > cochon

cô-ta quota

~ nhập khẩu quota d’importation ; ~ xuất khẩu quota d’exportation

cô-tang cotangente

cô ti dê > cotiser

cô tông coton

khăn trải giường bằng ~ drap de coton

cô ve haricot vert

đậu ~ leo haricot vert grimpant ; đậu ~ muối haricots verts salés

cô xông > > cô sông

cổ dê (AUTO) collier

cổ dề collier

đeo ~ cho chó mettre un chien au collier

cổ nhác > cô-nhắc

cốc coke

~ bánh coke aggloméré ; ~ bre coke de brai ; ~ cám coke pulvérulent ; ~ chưa phân loại coke brut ; ~ dầu mỏ coke de pétrole ; ~ gia dụng coke domestique ; ~ đã sàng coke {criblé / tamisé} ; ~ đúc coke de fonderie ; ~ gầy coke maigre ; ~ kết tụ coke aggloméré ; ~ khí coke de gaz ; ~ lò cao coke de haut fourneau ; ~ lò chưng coke distillé en vase clos ; ~ luyện kim coke métallurgique ; ~ nấu chảy coke fondu ; ~ nghiền coke concassé ; ~ phân cỡ coke calibré ; ~ than bùn coke de tourbe ; ~ thiêu kết coke fritté ; ~ tự nhiên coke naturel ; ~ vụn coke menu ; ~ xô coke tout-venant ; ~ xốp coke poreux ; bụi ~ poussière de coke ; lò ~ cokerie ; than làm ~ houille à coke ; thùng ~ boîte à coke

cốc lếch > cốt lết

cốc tai > cốc tay

cốc tay cocktail / coquetel

~ mô lô tốp cocktail Molotov ; áo đầm mặc dự tiệc ~ robe [de] {cocktail / coquetel}

côm chrome

thép ~ acier au chrome

côm ma comma

khoảng ~ espace de commas

côm-măng-ca command-car

côn cône

~ cơ sở cône de base ; ~ di động cône mobile ; ~ định tâm cône de centrage ; ~ giảm tốc cône de réduction ; ~ kép cône double ; ~ lăn cône de roulement ; ~ ngoài cône extérieur ; ~ siết cône de serrage ; ~ thẳng cône droit ; ~ trong cône intérieur ; ~ vòng cône circulaire ; bạc ~ douille conique ; dao doa ~ alésoir conique ; đinh tán mũ ~ rivet à tête conique ; khớp trục ma sát ~ accouplement à cône de friction ; máy nghiền dạng ~ broyeur à cône ; quần ~ leggings ; ren ~ filet conique ; vòng ~ bague conique

côn colt

~ đui colt

côn lê (BILLARD) coller

côn moóc cône-morse

côn phoóc colle forte

côn tơ năng col tenant

cồn alcool

~ bậc nhất alcool primaire ;~ biến tính alcool dénaturé ; ~ đốt alcool à brûler; ~ i ốt alcool iodé ; ~ kế alcoomètre ; ~ khan alcool anhydre ; ~ thông thường alcool ordinaire ; ~ tuyệt đối alcool absolu ; hàm lượng ~ teneur en alcool

― thuốc teinture

~ i-ốt teinture d’iode

cồn colle

cồn col

cổ ~ faux col

cồn cát xê col cassé

công ☺compte

mở ~ ở nhà băng ouvrir un compte bancaire

công ☺conteneur

tàu thủy chở ~ porteconteneurs

công-cua concours

đậu ~ être reçu à un concours

công cua-răng > compte courant

viarơ-măng vào ~ virement sur le compte courant

công đom ☺ condom

công gô > Congo

một người ~ un Congolais

> ☺calendes grecques

hoãn đến Tết ~ renvoyer aux calendes grecques

công-phét-ti confetti

ném ~ lancer des confetti

công-phê-răng ☺ conférence

công-phi-tuya confiture

công qui răng > concurrent

công sây đờ ghe conseil de guerre

công-sinh consigne

công-ta > > công-tra

công-táp > comptable

công tắc contact

bật ~ mettre le contact ; chìa khóa ~ clef de contact ; tắt ~ couper le contact

C cốc lếch công tiết > comtesse

công toa > comptoir

công-tôn > contrôleur

~ Tây contrôleur français

công tơ compteur

~ mét compteur kilométrique ; ~ nước compteur d’eau

― tắc xi compteur de taxi / taximètre

công tơ gút compte-gouttes

công-tơ-nơ conteneur

cảng ~ port de conteneurs ; tàu thủy chở ~ porteconteneurs

công tra > contrat

~ signer un contrat

công-tra-bát contrebasse

công-trôn contrôle

~ bóng contrôler le ballon

công-trơ-bát contrebasse

chơi ~ jouer de la contrebasse

công tua☺ contour

công voa convoi

phục kích một đoàn ~ embusquer un convoi

công-vốc-kê ☺ convoquer

công xây > conseil

Đóng cửa ~ bí mật bàn Le Conseil délibère à huis clos

công xéc concert

coi ~ assister à un concert

công xẹc > công xéc

công xẹc concierge

công xéc ti na concertina

công-xéc-tô concerto

~ cho vi-ô-lông concerto pour violon

công-xẹc-tô > công-xéc-tô

công xinh > consigne

bị ~ être {consigné / en consigne}

công xinh tô tan > consigne totale

công xon > công xôn

công-xoóc-xi-om consortium

công xô lây > à contre-soleil

ảnh chụp ~ photo prise { à contre-soleil / contre le soleil}

công xôn console

máy doa ~ aléseuse à console ; rầm ~ poutre à console ; tời ~ treuil-console

cồng > > cồng-xin

cồng-xin > > công xinh

cốp coffre

cốp cob

cốp pha coffrage

~ bê tông coffrage du béton ; ~ thép coffrage en acier ; dỡ ~ défaire le coffrage

cốt code

bật đèn ~ allumer ses codes / se mettre en code

cốt ăng lê côte anglaise

khăn choàng ~ écharpe en côtes anglaises

cốt lét > cốt lết

cốt lết côtelette

~ nướng côtelette grillée

cốt-mô-bô-líc ☺ cosmopolite

tâm hồn ~ âme cosmopolite

cốt mốt (BOTANIQUE) cosmos

cốt nhát > cô nhắc

cốt nhe cornière

cốt pha > cốp pha

cốt sê > cút sê

cốt tô > cốt xì tô

cốt xì tô ☺costaud

một gã đàn ông ~ un homme costaud

cơ (JEUX) cœur

ách ~ as de cœur ; bồi ~ valet de cœur ; già ~ roi de cœur

cơ coeur C cơ (BILLARD) queue

~ đánh bi a queue de billard ; ~ thủ joueur de billard

cơ-la-vơ-xanh > cla-vơ-xanh

cờ-la-vi-cô clavicorde

cờ-la-vơ-xanh > cla-vơ-xanh

cờ-la-két claquette

nhảy ~ danser la claquette

cơ lanh ke clinker

~ trắng clinker blanc

cơ-lo > chlore

cơ-rôm > chrome

cơ-rôm-mít > chromite

cơ vát kwas / kvas

cờ lanh ke clinker

cờ-lay-dơn > glaïeul

cờ-lăng > clan

cờ-le-rông > clairon

cờ lê clé

~ đầu vuông clé à tête carrée ; ~ mỏ lết clé à molette ; ~ mở ống clé pour tubes

cờ-lếp > cờ-rếp

cờ-li-ních clinique

cờ-lít sê > clít-sê

cờ ram ☺ gramme

cờ-rem ☺ crème

găng tay màu ~ gant crème ; lấy ~ écrémer

cờ-rê-din crésyl

cờ-rê-may-e (MÉCANIQUE) crémaillère

cờ-rếp crêpe

đế ~ semelle de crêpe

cờ ri > crise

cờ-ri-ô-lít cryolithe / cryolite

cờ-roa-dê croisé

áo ~ veste croisée

cờ-roa đờ-ghe > croix de guerre

cờ-roa đờ Lo-ren > croix de Lorraine

cờ-rô-ki > crô-ki

cờ-rôm-mít chromite

mỏ ~ mine de chromite

cớm ☺ commissaire de police

~ chìm police secrète ; bị ~ bắt être arrêté par la police

cra-vát > cà vạt

cráp kraft

giấy ~ papier kraft

crê-ôn créole

vũ nữ ~ danseuse créole

crê-zin > kê-din

crếp crêpe

~ hun khói crêpe fumé ; chai xăng ~ cocktail de Molotov ; giày đế ~ chaussures à semelles [de] crêpe

croa-xăng croissant

tiệm bánh ~ croissanterie

croát-xăng > croa-xăng

crô-ki croquis

crô-mít (MINÉRALOGIE) chromite

crôm chrome

hàng mạ ~ articles cromés ; muối ~ sel de chrome

crôn crawl

bơi ~ crawler / nager le crawl

cu bông > cu pông

cu-đê coudée

cu lát culasse

cu-lắc koulak

cu lê (BILLARD) coulé

~ nhẹ léger coulé

cu lếch culex

cu li coolie

~ khuân vác coolie porteur ; ~ lục lộ coolie du service des travaux publics

cu li poóc tê coolie porteur

C cơ queue cu lít coulisse

cơ cấu ~ lắc coulisse [à levier] oscillant ; cơ cấu ~ tay quay coulisse à manivelle ; cơ cấu ~ quay coulisse tournante ; cơ cấu ~ vuông coulisse rectangulaire

cu lít > police

cu-loa ☺ couloir

cu-lông coulomb

cu ly > cu li

cu pông coupon

mua ~ acheter un couponréponse

cu ri curie

cu-roa > cua-roa

cu-ron > cua-ron

cu-run > crown-

pha lê ~ crown-glass

cu sê > cút sê

cu son ☺ cochon

cu tô (PEINTURE) couteau

cu-tuy-ri-e > couturière

cu văng ☺ couvent

cu xê > cút sê

cu-xoong > > cô-sông

cú coup

~ đá móc sau coup de pied retourné ; ~ đá phạt đền coup de pied de réparation ; ~ đá thẳng coup de pied direct ; ~ đá thấp coup de pied bas ; ~ đánh đầu coup de tête ; ~ đảo chính coup d’Etat ; ~ đấm coup de poing ; ~ điện thoại coup de {téléphone / fil} ; ~ ngả bàn đèn coup de pied retourné

― đá hậu ruade

― đấm móc [coup de poing en] crochet

― đập bóng cao smash

― rơ ve > rơ ve

― sút > sút

cú-đê-ta ☺coup d’Etat

cú đia rếch ☺ coup direct

cú-đờ-phút ☺coup de foudre

cú đờ săng coup de sang

cú đúp ☺ coup double

cú-mông-tê ☺ coup monté

cú pho ☺ coup fort

cú ri đô ☺ coup de rideau

cú sốc coup de choc

cù dìa > cùi dìa

cù lát ☺culasse

cua faire la cour

Nó muốn ~ con gái tao Il veut faire la cour à ma fille

cua cours

~ cấp tốc cours intensif ; ~ đào tạo cours de formation ; ~ in ronéo cours ronéotypé ; cúp ~ sécher un cours

cua court

tóc húi ~ cheveux courts

cua courbe

hệ thống điều khiển ~ an toàn système de contrôle des courbes ; khúc ~ chữ S courbe en S

cua ê-lê-măng-te > cours élémentaire

cua răng ☺courant

nói tiếng Pháp ~ parler couramment le français

cua-roa courroie

~ da courroie en cuir

cua-ron couronne

đồng ~ Séc couronne tchèque ; đồng ~ Thụy Điển couronne suédoise

cua-ron đát-ta-cờ > (MÉCANIQUE) couronne d’attaque

cua rơ coureur

~ vượt qua mức đến Le coureur franchit la ligne d’arrivée

― áo vàng maillot jaune

áo vàng maillot jaune C C áo xanh maillot vert ― áo xanh maillot vert

― mô tô [coureur] motocycliste

― xe đạp [coureur] cycliste

cua suýp > cours supérieur

cua xúp > > cua suýp

cúc ki cookie

ăn bánh ~ manger des cookies

cùi dìa cuillère

cùi rìa > > cùi dìa

cuốc course

xe ~ bicyclette de course ; giá một ~ tắc xi prix d’une course en taxi

cuộc > cuốc

cuộc chê ☺courtier

cun đờ xắc > cul-de-sac

cúp coupe

đoạt ~ Thế Giới {remporter / gagner} la Coupe du Monde

cúp > coupe

~ nước couper l’eau ; Đừng ~ máy Ne coupez pas

> sécher

~ cua sécher un cours

cúp ben > cúp pen

cúp pen coupelle

cúp-pông > cu pông

cút coude

~ o coude à o ; ~ có mặt bích coude à brides ; ~ hình chữ U coude double ; ~ kép coude double ; ~ nối coude de raccordement

cút đơ > cút

cút ê ke coude d’équerre

cút lít > police

cút sê couché

giấy ~ papier couché gr

D

dên > vên

dết musette

đeo túi ~ porter une musette

di đằng > adjudant

me sừ ~ Monsieur l’Adjudant

di gan tzigane

váy ~ jupe tzigane ; vũ nữ ~ danseuse tzigane

di lê > gi-lê

di men ☺ jumelles

di nha zinnia

dích dắc >zigzag

chạy ~ courir en zigzag

> compliqué

những chuyện ~ từ đời nào vieilles histoires compliquées

dinh tê > rentrer [dans la zone d’occupation française]

~ về thành rentrer à Hanoi

díp > nhíp

díp Jeep

dò-ram > ☺ programme

phát ~ cho khán giả distribuer des programmes aux spectateurs

doa alésoir

da ua yaourt

~ béo yaourt gras ; ~ dâu yaourt aux fraises ; ~ không béo yaourt maigre ; ~ lạt yaourt non-sucré ; ~ thượng hạng yaourt de qualité {supérieure / haut de gamme} ; bánh tạt ~ tarte au yaourt ; hũ ~ pot de yaourt ; sốt ~ sauce au yaourt

dạ drap

― phớt feutre

― ― nhẹ feutrine

dăm bông jambon

~ chín jambon cuit ; ~ hun khói jambon fumé ; ~ sống jambon cru ; bánh mì kẹp ~ sandwich au jambon ; một lát ~ une tranche de jambon

de [reculer en] arrière

~ xe reculer sa voiture

dem > G

M

/ groupe mobile tiêu diệt một ~ anéantir un G

M

dèm –ième

bét ~ dernier

dép > díp

dét ☺ pièce

bán đồ ~ vendre des pièces détachées

dê-rô zéro

bị ~ môn toán attraper un zéro en maths

D doàng joint doàng joint

dô dô yo-yo

giải vô địch ~ championnat de yo-yo

dô ga yoga

bài tập ~ exercice de yoga ; học ~ prendre des cours de yoga ; luyện tập ~ pratiquer le yoga

dô kề jockey

~ casquette de jockey

dô li > jolie

dôn > > giôn

dơn glaïeul

bọ trĩ hoa ~ thrips du glaïeul ; hoa ~ hôi glaïeul puant

du-a-vơ zouave

duy-mơ lê > [pari] jumelé

duýp > juýp

duýp se-rê > juýp se-rê

Đa Đa dada

nhà thơ ~ poète dadaïste ; phong trào ~ mouvement dada / dadaïsme ; trường phái ~ école dadaïste

đa giê năng > Dagénan

> ☺polyvalent

cán bộ ~ cadre polyvalent

Đa Kao Dakao (Đất Hộ)

đa ma chiên dalmatien

đam [jeu de] dames

bàn cờ ~ damier ; chơi cờ ~ jouer aux dames

đan dalle

~ lọc dalle de filtrage ; đổ một tấm ~ bằng bê tông couler une dalle en béton

đan tông Danton

cổ ~ col Danton

đanh daim

giày da ~ chaussure de daim ; túi xách da ~ sac en daim

đát ☺ > date

kiểm tra ~ của một món đồ hộp vérifier la date de péremption d’une conserve

> âge

gái quá ~ pute âgée

đát tê ☺ dater

đắc co ☺ d’accord

~ cái rụp tomber d’accord immédiatement

đắc ti lô ☺ dactylo

một anh chàng ~ lèm nhèm un humble dactylo

đăng gơ dengue

sốt ~ fièvre dengue ; Bệnh ~ là một bệnh do muỗi truyền từ người này sang người khác La dengue est une maladie infectieuse, transmise par des moustiques

đăng ten dentelle

~ lụa dentelle de soie

đăng xê > danser

~ ở nhà xẹc Tây danser au Cercle Sportif Saigonnais

đăng-xinh ☺dancing

đi ~ aller au dancing

đầm > ☺dame [occidentale]

~ già vieille dame ; ~ Mỹ femme américaine ; ~ mũi tẹt femme asiatique vêtue à l’occidentale ; ~ non jeune femme occidentale ; ~ rau muống femme vietnamienne vêtue à l’occidentale ; ~ tơ jeune femme occidentale; bóp ~ sac à main pour dames ; khéo nịnh ~ être très galant avec les femmes

> robe [occidentale]

~ bầu robe de {grossesse / maternité} ; ~ dạ hội robe de soirée ; ~ dây robe à bretelles ; ~ hở cổ vừa phải robe modérément décolletée ; ~ không tay robe sans manches ; ~ lưng trần robe dos nu ; ~ mặc ở nhà robe d’intérieur ; ~ ngắn robe courte ; mặc một cái ~ khoét cổ thật rộng porter une robe au large décolleté

đen ta delta

hàm ~ fonction delta ; cơ ~ muscle deltoïde

đét se > đét xe

đét xe☺dessert

ăn ~ prendre un dessert ; dao dùng để ăn ~ couteau à dessert

đê > deux

a, ~, toa un, deux, trois

đê dé

~ khâu dé à coudre

đê-ca-mét décamètre

đê-xi-ben décibel

~ kế décibelmètre

đích-xon-ne dictionnaire D đê-tát-sê > détaché

công chức được ~ sang bộ canh nông fonctionnaire détaché au ministère de l’Agriculture

đề démarreur

nhấn nút ~ apuyer sur le bouton de démarreur

đề ba > đề pa

đề bô > đề pô

đề-bô-tê > député

đề-ca-pô-táp ☺ décapotable

chạy xe ~ rouler en décapotable

đề can décalque

giấy ~ papier {décalque / décalcomanie}

đề co ☺décor

đề cúp découpe

đề lô > détachement de liaison et d’observation

đề-ma-rê ☺démarrer

đề-ma-rơ ☺démarreur

đề-mác ☺ démarche

đề mốt ☺démodé

đề-mốt-đê ☺démodé

đề-pa ☺départ

đề phô ☺défaut

đề-pô dépôt

~ xe lửa dépôt de locomotives ; Cả bọn bị đưa về ~ Tout ce joli monde a été conduit au dépôt

đề rai dơ ☺dérailleur

đề-sạc ☺décharge

đề trô (BILLARD) rétro

đề-xi-ben décibel

đề-xi-gam décigramme

đề-xi-mét décimètre

đi-a-bét ☺diabète

đi a pham diaphragme

Con ngươi tương đương với ~ La pupille est une sorte de diaphragme

đi-ê-den diesel

động cơ ~ [moteur] diesel

đi-na dinar

bán Chúa lấy đồng ~ vendre Jésus pour trente deniers ; đồng ~ Tuy-ni-di dinar tunisien

đi na mít dynamyte

đi na mô dynamo

đi-ô-xin dioxine

nạn nhân ~ victime de la dioxine

đi-ốp dioptrie

~ dioptries

đi-ốt diode

~ bán dẫn diode semiconductrice

đi quăng ☺ divan

đi réc ☺ direct

đi văng divan

nằm xuống ~ se coucher sur le divan

đi-vi-dông đít-phê-răng-xi-en (MÉCANIQUE) division différentielle

đia-rếch ☺direct

đia rếch ô cơ ☺ direct au cœur

đia rếch tơ măng ☺directement

đía☺ > dire

> hâbleur

Tao ghét nhất là mấy thằng ~ Je ne peux pas souffrir les hâbleurs

đìa > > directeur

đìa-réc-tơ > > directeur

đìa-réc-tưa > > directeur

đích-cua > đít-cua

đích-tê > dictée

đích-xon-ne ☺dictionnaire

D điếc dire điếc > dire

Lúy ~ Il dit

đin dyne

đíp-lôm > diplôme [d’études primaires supérieures]

đậu ~ être reçu au diplôme

đíp-lôm đê-ta > diplôme d’État

đíp-lôm-mê > diplômé

đíp-răn-xên > boîte différentielle [de vitesse]

đít > dix

đít > dit

Trần Văn Răng ~ Cao Sơn Tran Van Rang dit Cao Son

đít biết >☺dix piastres

đít boon > ☺dix points

đít cô disco

nhạc ~ musique disco ; nhảy ~ danse le disco

đít-cua ☺discours

đọc ~ prononcer un discours

đít đoa ☺dix doigts

đít-lôm > > đíp-lôm

đít-tê > > đích-tê

đoan > douane

lính ~ douanier ; sở ~ service des douanes ; viên đội ~ brigadier des douanes

đô bordeaux

màu đỏ ~ rouge bordeaux

đô ☺dose

đủ ~ avoir sa dose

đô (MUSIQUE) do

~ giáng do bémol ; ~ thăng do dièse ; khúc giao hưởng cung ~ trưởng symphonie en do majeur

đô dollar

trả tiền ~ payer en dollars

đô-béc-man dobermann

Chó ~ thường bị cho là chó dữ Le dobermann est souvent considéré comme un chien féroce

đô la dollar

~ châu Âu eurodollar ; ~ dầu hỏa pétrodollar ; ~ Hồng Kông dollar hongkongais ; ~ ma túy narcodollars ; ~ Mỹ dollar américain ; ~ xanh dollar vert ; dấu ~ signe de dollar ; khu vực đồng ~ zone dollar ; xấp ~ liasse de dollars ; ~ sống cent {dollars / dolluches} cash ; một nền kinh tế bị ~ hóa une économie dollarisée

đô lô mít (MINÉRALOGIE) dolomite

mỏ ~ mine de dolomite

đô mi nô domino

chơi ~ jouer aux dominos; học thuyết ~ théorie du domino ; ván ~ partie de dominos

đô-ping doping

phạm tội ~ être coupable de {dopage / doping}

đốc > docteur [en médecine]

― chó ☺vétérinaire

đốc dock

đốc tơ > docteur [en médecine]

đốc tờ > > đốc tơ

đốc tưa > > đốc tơ

đốp le doppler

~ liên tục doppler continu

đốt Dodge

đốt cát Dodge x

diệt một xe ~ bọc thép détruire un Dodge x blindé

đơ > deux

~ puốc xăng deux pour cent ; ~ xăng deux cents ; bắc ~ baccalauréat deuxième partie ; không oong ~ gì hết ne faire ni une ni deux

đơ bê > B / deuxième bureau

đơ cu lơ > deux couleurs

giày ~ chaussure à deux couleurs

đơ-dem > > đơ dèm

đơ dem ác tích deuxième article

đơ-dem buya-rô > deuxième bureau

đy na mô dynamo D đơ dèm > deuxième

~ cùi bắp soldat de deuxième classe

đơ-ni-ê denier

đơ-zem buya-rô > deuxième bureau

đờ-luých ☺de luxe

~ poule de luxe ; khách sạn ~ hôtel de luxe ; nhộng ~ poule de luxe

đờ-luých-xờ ☺ > đờ-luých

đờ-măng > demande

thảo một cái ~ rédiger une demande

đờ mi ☺demi

đờ-mi bu-lơ (MÉCANIQUE) demi-boule

đờ mi cua > mi-court

tóc ~ cheveux micourt

đờ mi gác-xông ☺demi-garçon

đờ mi tăng mi-temps đờ-mi-tua ☺demi-tour

làm một màn ~ faire demi-tour

đờ-mi vô-lê demi-volée

đờ-mi-xăng ☺demi-centre

đờ mi xe dông demi-saison

đờ o ☺ dehors

đờ ray drive

đram drame

kịch ~ tâm lý xã hội psychodrame social

đui douille

~ đèn douille d’une lampe

đui > douze

ca líp ~ calibre ; côn ~ colt

đui sết > đui xết

đui xết , mm

đạn ~ balle , mm

đum đum dum dum

đạn ~ balle dum dum

đuôi > > đui

đúp ☺double

~ một lớp redoubler une classe

đúp lê ☺doubler

~ lớp redoubler la sixième ; Chiếc ô tô sắp sửa ~ chiếc cam nhông La voiture va doubler le camion

đuy ra duralumin

vành bánh xe đạp bằng ~ jante de bicyclette en duralumin

đuya ☺ dur

Sao mày ~ thế ? Que tu es dur ! đuya ra > đuy ra

đy na mít > đi na mít

đy na mô dynamo

đặc tuyến của ~ caractéristique d’un dynamo

E

ép-xi-lon epsilon

ét ☺aide

ét-coóc ☺escorte

ét-ki-mô esquimau / eskimo

chó ~ chien esquimau

ét-đê > aider

ét tăng đa > xì tăng đa

ét xăng essence

~ không chì essence sans plomb ; kho ~ dépôt d’essence ; Xe ô tô hết ~ La voiture est en panne d’essence

ét tô ma☺ estomac

một cú ~ un coup dans l’estomac

ét-xe essai

ê-bô-nít ébonite

~ đen ébonite noire ; ~ xốp ébonite poreuse

ê-cốt Écosse

chó săn nòi ~ lévrier d’Écosse ; uýt-ki ~ whisky écossais

ê-cri-tuya xác-ca-đê écriture saccadée

ê-cu écrou

e ☺air

~ của một bài hát air d’une chanson

e-líp ellipse

trục lớn của một hình ~ grand axe d’une ellipse

e-mơ-rốt > ê-mơ-rốt

e-phê-ra-tri-xe > impératrice

éc-pét herpès

éc-zê-ma eczéma

en ☺ elle

en-dim enzyme

~ là những chất xúc tác sinh học rất quan trọng Les enzymes sont d’importants catalyseurs biologiques

ẻn ☺ > en

ép > F

> division d’infanterie

~ septième division d’infanterie

ép phê ☺ effet

~ ngược effet contraire ; ~ tức thì effet immédiat ; cảm thấy ~ resssentir l’effet ; Nước mắt đôi khi còn ~ hơn cả những lời trách móc Les larmes produisent parfois plus d’effet que les reproches

E ê-cu écu ê-cu écu

ê-cút > ê-cút-tơ

ê-cút-tơ écouteur

ê ke équerre

vẽ một góc vuông bằng ~ tracer un angle droit avec une équerre

ê kíp équipe

~ lãnh đạo équipe dirigeante

ê lê găng ☺ élégant

ê-lê-măng-te > élémentaire

lớp ~ cours élémentaire

ê-lếc-trôn électron

~ tự do électron libre

ê-may émail

~ cách điện émail isolant

ê-mê-tin émétine

ê-mơ-rốt émeraude

ê-phê-đrin éphédrine

ê phin aiglefin

~ xông khói aiglefin fumé

ê-qua-xông > équation

ê sạt > écharpe

quàng ~ mettre une écharpe

ê ta ma sô > État-major

ê-te éther

chỉ số ~ indice d’éther ; hít ~ respirer de l’éther

ê-ti-két étiquette

dán ~ mettre une étiquette sur quelque chose

ê tô étau

~ chuyên dùng étau spécial ; ~ có cán étau à queue ; ~ có chân étau à pied ; ~ có đế cố định étau à base fixe ; ~ cố định étau fixe ; ~ để bàn étau fixe ; ~ đơn giản étau simple ; ~ máy étau de machine ; ~ tay étau à main ; ~ vạn năng étau universel ; ~ xoay étau pivotant

ê tô pa-ra-len étau parallèle

ê-tuýt (MUSIQUE) étude

~ soạn cho đàn pi-a-nô étude pour piano

ếch ☺ > ét

ếch-cạc-banh > ếch-cạc-panh

ếch-cạc-panh escarpin

ếch-cát-ba > ếch-cạc-panh

ếch dê ma eczéma

ếch-ki-mô esquimau / eskimo

ếp > hep

ết coọc ☺ escorte

F

foóc-mi-ca formica

foóc-môn > phoóc-môn

fô-vít fauvisme

fốc-trốt > phốc-trốt

frăng franc

~ Pháp franc français

fron > frông

frông (MÉTÉO) front

~ địa cực front polaire ; ~ học frontologie ; ~ lạnh front froid ; ~ nóng front chaud ; ~ thổi lên front anabatique ; ~ thổi xuống front catabatique

fa (MUSIQUE) fa

~ giáng fa bémol ; ~ thăng fa dièse ; ~ thứ fa mineur ; khóa ~ clé de fa

fa kia > pha kia

fa-ra farad

fax fax

đánh ~ trả lời faxer la réponse ; nhận một bức ~ recevoir un fax

fe-ra-lít (MINÉRALOGIE) ferralite

fi-brô xi măng fibrociment

fla-men-cô flamenco

vũ nữ ~ danseuse de flamenco

fla-nen > phơ-la-nen

flát flash

máy quay phim có đèn ~ caméra avec flash intégré

flo fluor

kem đánh răng có ~ dentifrice {au fluor / fluoré}

fluýt flûte

fo-xép > phoóc xép foóc > foóc-mi-ca

G

ga ba đin >ga bác đin

ga ba ri (MÉCANIQUE) gabarit

ga bác đin gabardine

quần dài bằng vải ~ pantalon de gabardine

ga bạt đinh > > ga bác đin

ga doan gaz-oil

ga-do-lin > gasoline

ga-dôn gazole

ga la gala

~ cười Gala du Rire

ga lăng galant

cử chỉ ~ geste galant

ga-lăng-ti ralenti

chỉnh ~ régler le ralenti

ga-le galère

ga le rơ > ga le

ga-len galène

Tinh thể của ~ trước đây được dùng trong máy kiểm ba vô tuyến điện Les cristaux de galène étaient utilisés comme détecteurs d’anciens postes de T

S

F

ga lê galet

~ trên galet supérieur

ga (TRANSPORT) gare

~ đến gare d’arrivée ; ~ đường sắt gare {ferroviaire / de chemin de fer} ; ~ gửi hàng gare d’expédition ; ~ hàng hóa gare de marchandises ; ~ hàng không aérogare / gare aérienne ; ~ hành khách gare de voyageurs ; ~ không gian astrogare ; ~ sang xe gare de transbordement ; ~ tăng bo gare de transbordement ; ~ tránh tàu gare d’évitement ; ~ trung gian gare intermédiaire ; ~ trực thăng héligare ; ~ vũ trụ astrogare ; ~ xuất phát gare de départ ; ra ~ aller à la gare ; trưởng ~ chef de gare ; Tàu vào ~ Le train arrive en gare ; Tôi sẽ ra ~ đón anh Je vais vous chercher à la gare

― cuối [gare] terminus

đi đến hết ~ aller jusqu’au terminus

― đầu mối [gare] tête de ligne

― xép station [de chemin de fer] / halte

ga gaz

~ lò gaz de gazogène ; bếp ~ cuisinière à gaz ; phóng xe hết ~ rouler à pleins gaz ; tắt ~ éteindre le gaz

ga drap

~ giường drap de lit

ga gaze

ga (CONSTRUCTION) regard

đậy lỗ ~ fermer un regard

G ga-li gallium ga-li gallium

ga-lông gallon

~ xăng dix gallons d’essence

ga-lơ-ri galerie

ga men gamelle

~ nhôm gamelle en aluminium

ga ni tô granito

ga-ra garage

~ ngầm dưới đất garage {sous-sol / souterrain} ; đưa ô tô vào ~ rentrer sa voiture au garage

ga răng Garand

súng ~ M fusil Garand M

ga-răng-ti garantie

ga rô garrot

đặt ~ poser un garrot

ga-tô gâteau

~ bơ gâteau au beurre ; ~ chuối gâteau aux bananes; ~ kem gâteau à la crème ; ~ sinh nhật gâteau d’anniversaire

ga tuýt ☺ gratuit

gà mèn > ga men

gác garde

bót ~ poste de garde ; đổi ~ relever la garde ; nhà thuốc ~ pharmacie de garde ; tờ ~ feuille de garde ; phiên ~ đêm garde de nuit ; Một anh công an đứng ~ trước sứ quán Pháp Un agent de police monte la garde devant l’ambassade de France

gác dan gardien

gác dan xếp gardien-chef

gác dang > gác dan

gác-đa-vu > garde-à-vous

đứng ~ être au garde-à-vous

gác đê > gardé

gác điêng > > gác dan

gác-đơ-bu garde-boue

~ trước garde-boue avant

gác đờ co ☺garde du corps / gorille

gác-đờ-sen garde-chaîne

gác-măng-dê > garde-manger

gạc compresse [de gaze]

tự đắp một miếng ~ lên trán s’appliquer une compresse sur le front

gạc > garde

thành lính ~ caserne de la Garde Civile locale

gạc-đờ-bu > gác-đơ-bu

gạc-đờ-co ☺ > gác đờ co

gạc-đờ-sên ☺ > gác đờ sen

gạc-măng-dê > > gác-măng-dê

gam gramme

~ lực gramme-force ; nguyên tử ~ atome-gramme ; phân tử ~ molécule-gramme

gam (MUSIQUE) gamme

~ đô gamme d’ut ; ~ thứ gamme mineure ; ~ trưởng gamme majeure

gam-ma gamma

việc sử dụng tia ~ trong y học utilisation des rayons gamma en médecine

ganh grain

Một ~ tương đương , gam Le grain est un petit poids valant , g

gàu mên > ga men

găng gant

~ bằng da lợn gant en peau de porc ; ~ đánh bốc gant de boxe ; ~ tay số sáu gant du six

găng tơ gangster

~ thứ thiệt vrai gangster

găng-xtơ > găng tơ

gen gel

~ nước hydrogel ; ~ xúc biến gel thixotropique

ghen gaine

quần ~ mặc lót culotte gainante / gaine-culotte

ghét tô ghetto

ghê gay

ổ mại dâm ~ bordel gay

ghê ri đông guéridon

gin gin G ghệt guêtre

đi ~ mettre des guêtres

ghi grille

~ lò grille du foyer ; ~ lò bậc thang grille à gradins ; ~ lò chuyển động bằng xích grille mécanique ; ~ lò lắc grille à secousses ; ~ tầng grille à gradins

ghi gris

mặc quần áo màu ~ s’habiller {de/ en} gris ; màu ~ chì gris plomb ; màu ~ sáng gris clair

ghi (CHEMIN DE FER) aiguille

công nhân bẻ ~ aiguilleur

ghi đông guidon

~ bằng đuya-ra guidon en duralumin

ghi lê gilet

ghi-nê Guinée

~ thuộc Pháp Guinée Française ; vịnh ~ golfe de Guinée ; Cộng hòa ~ xích đạo République de Guinée équatoriale ; Đồng ~ là một đơn vị tiền tệ của nước Anh ngày xưa, hồi đầu được đúc bằng vàng lấy từ Ghi-nê La guinée est une ancienne monnaie anglaise, dont les premières pièces furent frappées avec l’or de Guinée

ghi-ô-tin guillotine

chết với ~ être guillotiné

ghi sê guichet

trả tiền tại ~ payer au guichet ; xếp hàng trước ~ bưu điện faire la queue devant le guichet de la poste

ghi ta guitare

~ cổ điển guitare classique ; ~ khô guitare sèche ; ~ thùng guitare {acoustique / sèche} ; chơi ~ jouer de la guitare

ghi ta bát guitare basse

ghi ta ha oai guitare hawaienne

ghim-bác guimbarde

ghít-sê > ghi sê

gi-hát jihad

gi-lê gilet

~ giữ ấm gilet chauffant

― phòng đạn [gilet] pare-balles

mặc ~ porter un pare-balles

gia-dơ jazz

gia-két > giắc-két

gia ven Javel

nước ~ eau de Javel

giác > giắc

giác lăng raglan

áo dài ~ ao dai raglan

giắc jack

~ li jack , mm ; ~ cắm tai nghe jack d’écouteur ; ~ điện thoại jack {pour / de} téléphone ; ~ kép jack double ; ~ thử jack d’essai ; kiểm tra ~ cắm vérifier les jacks

giắc-két jaquette

giăm bông > dăm bông

giéc-manh germain

ngôn ngữ ~ langue germanique

gien gène

~ bình thường gène normal; ~ đột biến gène mutant ; ~ gây chết gène létal ; ~ lặn gène récessif ; ~ trội gène dominant ; ~ ức chế gène inhibiteur ; kiểu ~ génotype

giê-duýt jésuite

cha cố ~ père jésuite

giê-em > G

M / groupe mobile

giê-la-tin gélatine

~ hóa gélatiniser ; ~ kế gélatinomètre ; ~ nâu gélatine tannée ; ~ nguồn gốc động vật gélatine animale ; ~ nhiếp ảnh gélatine photographique ; ~ thực vật gélatine végétale ; chất ~ hóa gélatinisant

giê-ra-ni-um géranium

gích-lơ gicleur

~ cửa ra gicleur de sortie ; ~ cửa vào gicleur d’entrée ; ~ giảm áp gicleur de détente ; ~ tháo lắp được gicleur amovible

gin ☺> origine

> virginité / berlingot

Cô nàng vẫn còn ~ đấy Elle a encore son berlingot

gin jean

váy ~ jupe en jean

gin gin

rượu ~ thường gin ordinaire

G gíp díp gíp > díp

gioàng > gioăng

gioăng joint

~ qui-lát joint de culasse ; vòng ~ anneau de joint

gioong > jeune

bộ mặt ~ visage jeune

giô-giơ (MÉCANIQUE) jauge

giôn > jaune

giày ~ soulier jaune

giơ > jeu

~ cá nhân của một cầu thủ jeu individuel d’un footballeur ; Chi tiết này bị ~, cần vít lại Cette pièce a du jeu, il faut la revisser

> entente

Chúng nó không hợp ~ nhau Ils ne sont pas en bonne entente

giơ nu ☺genou

~ vô hạ bộ coup de genou dans les couilles

giơ-tông jeton

mua ~ acheter des jetons

giơn > dơn

gíp Jeep

lái xe ~ conduire un Jeep

giu-đô judo

võ sĩ ~ judoka

giua jours

khăn ~ mouchoir à jours

giuýp > juýp

gli-xê-rin glycérine

glô-bin globine

glô-bu-lin globuline

glô-côm glaucome

~ góc đóng glaucome angle fermé ; ~ góc mở glaucome angle ouvert

glu-cô glucose

glu-xít glucide

goa-nô guano

goát gouache

vẽ màu ~ peindre à la gouache

gon wagon

gòn > goòng

goòng wagonnet

~ lật bên wagonnet basculant de travers

gô go

vô địch cờ ~ champion de go

gô đê > godet

~ mực godet d’encre

gô lít gaulliste

gô-loa gaulois

Chú gà trống ~ là biểu tượng của nước Pháp Le coq gaulois est le symbole de la France

gô ri gorille

gô tích gothique

chữ ~ caractère gothique ; kiến trúc ~ architecture gothique

gôm gomme

~ Ả Rập nhân tạo gomme arabique artificielle ; ~ cứng gomme dure ; ~ mềm gomme douce ; ~ nhựa gommerésine ; kẹo ~ gomme à mâcher ; cây ~ thơm gommier gris ; cây ~ trắng gommier blanc

gôm gút gomme-goutte

gôm lắc gomme-laque

~ dạng hạt gomme-laque en grains ; ~ đã khử sáp gomme-laque décirée

gôn golf

~ thủ golfeur ; sân ~ terrain de golf

gôn gardien de but / goal

~ lèo mauvais gardien de but

gông đôn gondole

gốt > gauss

gơ-lô-bin > globine

gơ-lô-bu-lin > globuline

gơ-lu-cốt > glucose

gơ ram ☺ gramme

gơ-rát > grade

~ là độ grades valent degrés

gơ-rát-điên gradient

gút-tê goûter G gơ răng đê > Grandet

> avare

kiệt lõi ~ être d’une avarice sordide

gờ-lát-xê glacé

giấy ~ papier glacé

gờ-ra-nít granite

gờ ram ☺ > gơ ram

gờ-ram-me > grammaire

gờ-ríp-pê > ríp pê

gơn-đờ-lu gueule-de-loup

gra-điên gradient

~ nhiệt gradient de température

gra-nít granite

gra-ni-tô granito

gra-phít graphite

~ bôi trơn graphite de graissage ; ~ chậm đông graphite de surfusion ; ~ hỏa phân graphite pyrolytique ; ~ vô định hình graphite amorphe ; ~ nhân tạo graphite artificiel ; ~ tự nhiên graphite naturel ; chì ~ mine de graphite

gra-tuýt ☺ gratuit

gu goût

~ avoir un goût sûr

gu dông > gu giông

gu-đrông goudron

~ dầu mỏ goudron de pétrole ; ~ khoáng goudron minéral ; ~ rải đường goudron routier ; ~ than cốc goudron de coke ; ~ thô goudron brut ; khí giàu ~ gaz riche en goudron

gu giông goujon

gu lát goulache / goulash

thịt lợn nấu ~ goulache de porc

gu rông > gu giông

gút (MÉDECINE) goutte

~ tạng phủ goutte viscérale ; ~ thần kinh goutte nerveuse ; bị ~ avoir la goutte

gút-tê goûter

giờ ăn ~ heure du goûter

H

hê-li hélium

hê-ma-tin hématine

hê-ma-tít hématite

hê-mô-glô-bin hémoglobine

hê-ro-in > héroïne

hê-rô-in héroïne

~ tổng hợp héroïne synthétique ; phê ~ planer à l’héroïne ; Cô ả nghiện ~ Elle est accro à l’héroïne

hê-vê-a > hévéa

hi-đrô hydrogène

~ kỹ thuật hydrogène industriel ; ~ nặng hydrogène lourd ; ~ nhẹ hydrogène léger ; ~ siêu nặng hydrogène hyperlourd

hi-đrô-xít hydroxyde

hi-pe-bôn (MATHS) hyperbole

híp pi hippie

mốt ~ mode hippie

hít-rô > hydrogène

bom ~ bombe à hydrogène

ho-bo > o-bo

hoa li > valise

ha-lô-gien halogène

đèn ~ [lampe à] halogène ; họ ~ famille des halogènes

ha rem harem

quần ~ pantalon du harem

hác-pơ harpe

chơi đàn ~ jouer de la harpe ; nghệ sĩ đàn ~ harpiste

hạc harpe

chơi đàn ~ jouer de la harpe ; nghệ sĩ ~ cầm harpiste

háp-tờ-rắc > háp trắc

háp trắc half-track

một xe ~ đầy lính un half-track rempli de soldats

hát H

có hình chữ ~ en forme de H

hăng-ga hangar

héc hertz

héc-pét herpès

~ có thể gây ra các mụn rộp trong âm đạo L’herpès peut causer des vésicules à l’intérieur du vagin

héc-ta hectare

héc-tô-gam hectogramme

héc-tô-lít hectolitre

héc-tô-mét hectomètre

H hoảnh vingt hoảnh > vingt

giấy ~ billet de vingt piastres

hooc môn > hoóc môn

hoóc môn hormone

~ nam hormone mâle ; ~ tăng trưởng hormone de croissance ; ~ thực vật phytohormone / hormone végétale ; ~ tuyến cận giáp hormone parathyroïdienne ; ~ tuyến giáp hormone thyroïdienne ; ~ tuyến yên hormone hypophysaire

hô-bo > o-bo

hô lê manh > > haut les mains

> se rendre

Địch sắp sửa ~ rồi L’ennemi va se rendre

hô lô nôm (MATHS) holonome

hô lô xen holocène

hô-pi-tan > hôpital

hốc-cây hockey

Hồng Gai Hongaï (Hòn Gay)

hu houque

cỏ ~ lông nhung houque laineuse

hu đăng houdan

hu la húp houlahoupe / hula hoop

nhảy ~ faire du hula hoop

hu li găng hooligan / houligan

hu-mua > u mua

hủ lô rouleau compresseur

bị xe ~ cán chết être écrasé par un rouleau compresseur

húp lô hublot

húp-lông houblon

hy át > hyades

I

~ nhanh ion rapide ; ~ nhiều điện tích ion à charges multiples ; ~ phân tử ion moléculaire ; ~ phức ion complexe ; ~ sơ cấp ion primaire ; ~ thứ cấp ion secondaire; ~ trung gian ion intermédiaire; ~ từ ion magnétique ; mật độ ~ densité ionique ; sự ~ hóa ban đầu ionisation initiale

i-ốt iode

chỉ số ~ indice d’iode ; muối ~ sel iodé

i-ri-đi iridium

ích-xì

X

in-su-lin insuline

~ được dùng tiêm dưới da trong điều trị bệnh đái đường L’insuline est utilisée, en injections souscutanées, dans le traitement du diabète

ít-các-bênh > escarpin

ít xì X

i đẻn (MATHS) idèle

i-đê-an (MATHS) idéal

~ chính idéal principal ; ~ cực đại idéal maximal ; ~ hai phía idéal bilatère ; ~ nguyên thủy idéal primaire ; ~ phải idéal à droite ; ~ riêng idéal propre ; ~ trái idéal à gauche

i-lô îlot

i-mít imide

i nốc inox

bồn rửa bát bằng ~ évier en inox

i-ôn ion

~ âm anion / ion {négatif / chargé négativement} ; ~ bị kích thích ion excité ; ~ chỉ thị ion indicateur ; ~ cao tốc ion {de grande vitesse / rapide} ; ~ dương cation/ ion {positif / chargé positivement} ; ~ đánh dấu ion traceur ; ~ điện giải ion électrolytique ; ~ đối ion opposé ; ~ đồng vị ion isotopique ; ~ gam ion-gramme ; ~ kế ionomètre ;~ lạ ion étranger ; ~ lang thang ion vagabond ; ~ lưỡng cực ion bipolaire ; ~ lưỡng tính ion amphotère ; ~ mang ion transporteur ; ~ nguyên tử ion atomique ;

J

ja ven Javel

nước ~ eau de Javel

jắc > giắc

jíc lơ > gích-lơ

joăng > gioăng

jun joule

Một ca-lo bằng khoảng , ~ Une calorie vaut environ , joule

juýp jupe

~ bó jupe serrée ; ~ cực ngắn jupe ultracourte ; dài đến gối jupe {au genou / genoux} ; ~ ngắn cũn cỡn micro-jupe ; ~ ngắn trên đầu gối minijupe ; ~ siêu ngắn jupe super courte ; ~ xẻ hai bên jupe fendue aux cuisses ; ~ xòe jupe cloche

juýp se-rê jupe serrée

K

~ săn sóc da crème de soins pour la peau; ~ tẩy trang crème démaquillante ; ~ tươi crème fraîche ; ~ xức cho rụng lông crème dépilatoire ; bánh su ~ chou à la crème ; bôi ~ lên mặt và cổ s’enduire le visage et le cou de crème ; găng tay màu ~ gant crème ; tuýp ~ tube de crème

> glace

~ cà phê glace au café ; ~ ~ va ni glace à la vanille ; ly ~ coupe de glace

― chống nắng {écran / crème [de protection]} solaire

― đánh dậy mousse

~ sô cô la mousse au chocolat ; ~ cạo râu mousse [à raser]

― đánh giày cirage / crème pour chaussures

~ không màu cirage incolore ; ~ trong tuýp cirage en tube ; thoa ~ lên giày étaler du cirage sur une chaussure

― hạt granité / sorbet granuleux

~ cà phê granité [de / au] café

― lạnh bôi da cold-cream

― lót fond de teint

― mứt quả plombières / glace aux fruits confits

ka K

ka ki kaki

mặc ~ être en kaki

ka li kalium

~ huyết kaliémie ; brô-mua ~ bromure de potassium ; muối ~ sel {de potassium / potassique} ; phân ~ engrais potassiques

ka-ra karaoké

ka-ra-ô-kê karaoké

hát ~ chanter en karaoké

ka-ra-te-đô karaté-do

ka-ra-tê karaté

ke quai

~ đến quai d’arrivée ; xuất phát quai de départ ; trường ~ (Hà Nội xưa) Ecole Quai Clémenceau ; vé ~ ticket de quai

kè quai

kem > crème

~ béo đặc crème épaisse ; ~ bôi ban đêm crème de nuit ; ~ cạo râu crème à raser ; ~ chống khô da crème hydratante ; ~ chống nếp nhăn crème antirides ; ~ dưỡng da crème de soins pour la peau ; ~ đặc crème épaisse ; ~ không đặc crème inconsistante ; ~ làm bánh crème pâtissière ; ~ mỹ phẩm crème de beauté ; K nhão pâte ― nhão pâte

~ bôi da pâte dermique ; ~ đánh bóng pâte à {fourbir / polir}

― ― đánh răng [pâte] dentifrice

― sáp cire

― trái sorbet / glace aux fruits

~ chanh sorbet au citron ; ~ xoài sorbet à la mangue

― trộn mứt quả cassate

― tươi một mùi parfait

~ cà phê parfait au café

ken cờ > quelque

đi ~ faire quelques pipes d’opium

ken cờ ban > quelques balles

ken cờ sôi > quelque chose

kẻng > américain

chọn một cái tên có vẻ ~ choisir un nom à consonance américaine

> beau

~ trai lắm C’est un très beau garçon

két caisse

~ bia caisse de bière ; giữ ~ tenir la caisse ; nữ nhân viên giữ ~ caissière

― chứa réserve

~ dầu réserve à l’huile ; ~ hơi caisse de vapeur

― con caisson

két xông cresson

kẹt mết > kermesse

kê bắp kebab

ăn bánh mì ~ Thổ Nhĩ Kỳ manger du kebab turc

kê bi > kê-pi

kê-din crésyl

khử trùng bằng ~ désinfecter au crésyl

kê môn crémone

kê-pi képi

Cảnh sát bên Anh không đội mũ ~ Les agents de police en Angleterre ne portent pas de képi

kền nickel

kếp crêpe

~ in hoa crêpe imprimé ; máy tạo sóng ~ crêpeuse ; bánh ~ chuối crêpe {de bananes / à la banana / aux bananes}

kếp mút crêpe-mousse

kết > cát két

kha líp khalife

khuy-xông > écusson

ki quille

chơi ~ jouer aux quilles

ki-lô kilo

Cô ấy nặng ~ Elle pèse cinquante kilos

ki-lô-am-pe kiloampère

ki-lô-ca-lo kilocalorie

ki-lô-gam kilogramme

~ lực kilogrammeforce

ki-lô-héc kilohertz

ki-lô-mét kilomètre

~ hành khách kilomètre-passager ; đồng hồ ~ giờ compteur horokilométrique

ki-lô-oát kilowatt

~ giờ kilowattheure

ki-lô-vôn kilovolt

ki-ốt kiosque

~ báo kiosque à journaux

ki-uy kiwi

~ cắt lát kiwi coupé en tranches

kí kilo

Chị ấy lên được ~ Elle a pris deux kilos ; Chuối này bán cân ~ Ces bananes sont vendues au kilo ; Cô ấy nặng ~ Elle pèse cinquante kilos

kí lô > > ki lô

> poids

Nó coi lời tôi không ra ~ nào hết Il ne donne aucun pois à mon opinion

kí lô cờ ram ☺ kilogramme

kí-lô-gam > ki-lô-gam

kí-lô-gam > ki-lô-héc

kí-lô-mét > ki-lô-mét

Kỳ Hòa Ki-Hoa K kí-lô-oát > ki-lô-oát

kí-lô-vôn > ki-lô-vôn

kí ninh quinine

~ là một thuốc đặc trị bệnh sốt rét La quinine est un spécifique contre la fièvre

kích cric

~ có bánh cóc vérin à rochet; ~ có đầu hình chữ V vérin à tête en V ; ~ có đầu phẳng vérin à tête plate ; ~ đòn bẩy cric à levier ; ~ đỡ vérin de soutien ; ~ đơn giản vérin simple ; ~ lăn cric rouleur ; ~ phụ vérin auxiliaire ; ~ tay quay cric à manivelle ; ~ thủy lực tác dụng kép vérin hydraulique à double effet ; ~ vi sai vérin différentiel

kíp équipe

~ đêm équipe de nuit ; ~ ngày équipe de jour ; ~ trực chiến équipe de quart

kíp kif / kief / kiff

hút thuốc ~ fumer du kif

kíp > kíp lê

kíp kip

giấy bạc

~ billet de kip

kíp bút kibboutz

kíp-lê cribler

than ~ charbon criblé

ky bút > kíp bút

ký ninh > kí ninh

Kỳ Hòa Ki-Hoa (Chí Hòa)

L

la-ghim > lê ghim

la-gu > ra gu

la-gù > ra gu

la-jăng [la] jante

~ bằng thép jante en acier

la-mác > la marche

thổi kèn ~ sonner la marche

la-mát > > la-mác & la mi na laminage

~ là một cách bảo quản ảnh không tốn kém Le laminage est une façon économique de conserver vos photos

la mua ☺ l’amour

la-ơn > lay-ơn

la phan rafale

bắn ~ tirer en rafale

la phông plafond

~ cao haut plafond

La tanh ☺ latin

tiếng ~ langue latine

la-tê-rít (GÉOLOGIE) latérite

la tếch latex

~ thiên nhiên latex naturel ; ~ tổng hợp latex synthétique

la (MUSIQUE) la

công-xéc-tô cung ~ giáng concerto en la bémol

la-bô labo

~ kỹ thuật cao labo high-tech

la-bô-ra-toa ☺ laboratoire

La Cai [Lucien] Lacaze

chợ ~ (Sài Gòn xưa) marché de la rue Lacaze

la coóc la coque

hột gà ~ œuf à la coque

la cót > la coóc

la cốc > la coóc

la-de laser

dao mổ ~ bistouri laser ; tia ~ rayon laser

la de ☺> la ve

La Gi Lagi (La Di)

la-dơn > lay-ơn

la đì radis

la ga > la gare

đi ra ~ aller à la gare

la-ghe > la guerre

Bây giờ cũng đương ~ Nous sommes présentement en guerre ; Bốn năm tròn một trận ~ La Guerre [Mondiale] a duré quatre ans

L La tinh latin La tinh latin

bộ chữ cái ~ alphabet latin; châu Mỹ ~ Amérique latine ; tiếng ~ latin / langue latine ; tiếng ~ cổ điển latin classique ; tiếng ~ giả cầy latin {de cuisine/ macaronique} ; tiếng ~ thông tục latin populaire

la tô (MÉCANIQUE) plateau

la va lave

~ của núi lửa lave volcanique

la-va-bô lavabo

La Vang Lavang (Lá Vàng)

la vầy > réveil

thổi kèn ~ sonner le réveil

la ve ☺la bière

uống ~ boire de la bière

la xiết > la sieste

ngủ ~ faire la sieste

lạc dang > l’agent [de police]

lạc-đi lardizabalacées

lạc-gioòng > l’argent

lạc son ☺> lạc xoong

lạc xoong ☺ la solde

bán ~ vendre en solde

lách-xê > bách-xê > lách-xê-pát-xê laissez-passer

lam lame

dao ~ lame à raser

lam lambretta

lam ba đa lambada

lam bát đa > lam ba đa

lam bét ta > lam

lam-đa lambda

lanh lin

~ hóa thạch lin fossile ; ~ sợi lin commun ; ~ thô lin brut ; bọ trĩ ~ thrips du lin ; công nghiệp ~ industrie linière ; dầu ~ huile de lin ; ngâm ~ rouir du lin ; ruộng ~ linière

lanh-ga linga

lanh ke clinker

~ nóng chảy clinker fondu

lanh tô linteau

~ bằng kim loại linteau en métal ; ~ đúc sẵn linteau préfabriqué

láp l’arbre [de transmission]

lát-tích > plát-tích

lát xê glacé

nước cam ~ orangeade glacée

lay mo Claymore

mìn ~ mine claymore

lay-ơn glaïeul

lắc laque

cây sơn ~ laquier

lắc plaque

~ mạ vàng plaque dorée ; Điện cực dương là một tấm ~ hình chữ nhật bằng chì L’électrode positive est une plaque rectangulaire en plomb

lắc lê la clé

lắc lích > la clé

lắc lít > la clé

lăn (BILLARD) renversé

lăn-bạt-xê (BILLARD) renversé

lăn-cọt-xê (BILLARD) renversé

lăn-mặt-xê (BILLARD) renversé

lăn-xê-măn > renseignement

hỏi ~ se renseigner

lăng lance

Người lính cứu hỏa sử dụng một cái ~ Le pompier se sert d’une lance

lăng (CUISINE) flan crème caramel

lăng (BOTANIQUE) lentille

xúp đậu ~ soupe aux lentilles

Lăng Cô L’ancố (An Cố < An Cư)

vịnh ~ baie de L’ancố

lăng ti lentille

canh đậu ~ cay Ấn Độ soupe aux lentilles / dhal

Lăng Tô Lantô (Láng Thọ)

lăng xê lancer

~ mốt mới lancer une mode

li tô L lăng xi măng > renseignement

lấy ~ se renseigner

lắp pê (AUTO) clapet

lâm vố > rabiot

> de qualité médiocre

hàng ~ marchandise de qualité médiocre

lập binh > (MILITAIRE) l’appel

thổi kèn ~ sonner l’appel

lập bô > rapport

Được rồi, tôi ~ cho chú, chú sẽ phải lập gioòng C’est bon, je vais faire un rapport et tu iras en prison

lập gioòng > la prison

Được rồi, tôi lập bô cho chú, chú sẽ phải ~ C’est bon, je vais faire un rapport et tu iras en prison

lập là > le plat

lập lắc > la plaque

~ căn cước plaque d’identité

lập lăng > le plan

lây-mo Claymore

le l’air

lem-nit-cat > lemniscate

len laine

~ mịn laine fine ; ~ nén laine foulée ; ~ nhân tạo laine artificielle ; ~ phớt laine feutrée ; ~ tẩm dầu laine ensimée ; ~ thô laine brute ; công nghiệp ~ industrie lainière ; cuộn ~ pelote de laine ; đồ dệt ~ tissu de laine ; găng tay bằng ~ gant de laine ; tít xuy pha ~ tissu lainé

― chéo go escot

― cừu non lambswool / laine d’agneau

― ― lứa đầu [laine] agneline

― sơ vi ốt > sơ vi ốt

lét đa mua ☺ lettre d’amour

lê-dơn glaïeul

lê dương Légion [étrangère]

đăng lính ~ s’engager dans la Légion ; tiểu đoàn ~ bataillon de {Légion / légionnaires}

lê ghim légume

súp ~ soupe aux légumes

lê huê > rivet

lê ki ma lucuma

lê nin nít léniniste

phi ~ anti-léniniste

lê-tu-ve-ca-rê > les TU VE carré

lề pố > la peau

lết côtelette

li millimètre

giấy kẻ ô ~ papier millimétré ; pháo ~ canon de millimètres

li pli

li be liber

~ bậc liber primaire ; ~ mềm liber mou ; bó ~ faisceau libérien ; mạch ~ vaisseau libérien ; mô ~ tissu libérien

li-cai-tơ > [l’]indicateur [de police]

li-cơ liqueur

li-e liège

~ ép liège comprimé ; ~ hạt liège granulé ; nút ~ bouchon en liège

li-ken lichen

chăm sóc bệnh ~ phẳng soigner un lichen plat

li mô nách limonade

li-mô-nát limonade

uống một cốc ~ boire un verre de limonade

li-mu-din limousine

li nhít lignite

li-pít lipide

~ niệu lipurie ; chế độ ăn nhiều ~ régime riche en lipides

li-ti lithium

pin ~ pile au lithium

li tô (IMPRIMERIE) lithographique

giấy in ~ papier lithographique ; mực in ~ encre lithographique

li tô (MÉCANIQUE) liteau

L li-xăng licence li-xăng licence

~ khai thác một bằng sáng chế licence d’exploitation d’un brevet ; cấp ~ {accorder / délivrer} une licence

lia (MONNAIE) lire

đồng ~ của Ý lire italien

lia (MUSIQUE) lyre

đàn ~ bảy dây lyre {heptacorde / à sept cordes}

lim phô lymphe

lim phôm lymphome

linh ga linga

tục thờ ~ culte du linga

líp libre

thay ~ changer la roue libre ; Tao cho mày ~ đó Je te laisse libre

líp (SPORT) lift

~ mạnh tay lift puissant

líp ba ga libre

Tao cho mày ~ đó Je te laisse libre

líp-phăng-xe > dispensaire

líp tông Lipton

trà ~ thé Lipton

lít litre

một ~ nước un litre d’eau

lít (ZOOLOGIE) lixe

lít-xê > lycée

học sinh ~ lycéen

liu livre

một đồng ~ une livre

lò so > lò xo

lò xo ressort

~ an toàn ressort de sécurité ; ~ cân bằng ressort d’équilibrage ; ~ chặn ressort de butoir ; ~ chế tạo từ dây có tiết diện chữ nhật ressort à fil rectangulaire ; ~ chế tạo từ dây có tiết diện vuông ressort en fil à section carrée ; ~ cứng ressort dur ; ~ điều chỉnh ressort de réglage ; ~ điều chỉnh được ressort réglable ; ~ đối lực ressort antagoniste ; ~ giảm xóc ressort amortisseur ; ~ hình côn ressort conique ; ~ hình trụ ressort cylindrique ; ~ kéo ressort de traction ; ~ lá ressort à {lames / feuilles} ; ~ nén ressort de compression ; ~ phản hồi ressort de rappel ; ~ phát động ressort moteur ; ~ phẳng ressort plat ; ~ phụ ressort auxiliaire ; ~ quấn ở trạng thái nóng ressort enroulé à chaud ; ~ tiếp xúc ressort de contact ; ~ uốn sóng ressort ondulé ; ~ vòng ressort en anneau ; ~ tì ressort d’appui ; ~ treo ressort de suspension ; ~ xoắn ốc có tiết diện dây tròn ressort à boudin à section circulaire ; ~ xoắn ốc hình côn ressort à hélice conique ; căng một ~ distendre un ressort ; nệm ~ matelas à ressorts

lon > gallon

> canette

~ bia canette de bière

lon (MiILITAIRE) galon

lên ~ prendre du galon / monter en grade ; Các sĩ quan ra quán cà phê rửa ~ Les officiers vont arroser leurs galons au café

― chữ V ngược chevron / galon en forme de V renversé

lon ton > loong toong

long đền rondelle

~ dẹp rondelle plate

loong toong planton

> lot

~ an ủi lot de consolation ; ~ đất ven đường lot de terrain riverain ; ~ độc đắc gros lot ; ~ hàng lot d’articles ; sự xử lý theo ~ traitement par lots

> tas

lô ☺> lô can

> > lô-ca-xông

lô loge

lô rouleau

lô ☺ kilo

mua một ~ thịt acheter un kilo de viande

lô cyclopousse

cậu xế ~ conducteur de cyclo

lô-bê-li lobéliacées

lô biên lobélie

lô bích kê l’eau boriquée

lô bít kê > lô bích kê

lô-ca-xông > location

xe ~ voiture de location

lu flou L lô can ☺ > local

> de mauvais qualité

mua phải đồ ~ acheter un produit de mauvaise qualité

lô canh ☺ > lô can

lô cốt blockhaus

~ chỉ huy blockhaus de commandement

lô-ga-rít logarithme

~ cơ số a của một số x logarithme de base a d’un nombre x ; ~ nê-pe logarithme népérien; ~ thập phân logarithme décimal ; hàm ~ fonction logarithme ; phép tính ~ calcul logarithmique

lô gia loggia

lô-gích logique

~ biện chứng logique dialectique ; ~ cổ điển logique classique ; ~ đa trị logique polyvalente ; ~ hình thức logique formelle ; ~ mệnh đề logique des propositions ; ~ mờ logique floue ; ~ nội tại logique interne ; ~ tam trị logique trivalente ; ~ tình thái logique modale ; ~ toán logique mathématique ; nhà ~ logicien ; đầu óc ~ esprit logique ; suy luận ~ raisonnement logique

lô gô logo

vẽ ~ dessiner un logo

lô măng > roman

đạo viện kiểu ~ cloître roman

lô mét kilomètre

cột ~ borne kilométrique

lô tô loto

trúng ~ gagner au loto

lốc > blốc

lốc (BOTANIQUE) phlox

~ chóp nón phlox paniculé

lốc kê loquet

lốc nốt bloc-notes

lôi loge

thuê một ~ ở bao lơn louer une loge au balcon lông-đền > long đền

lông giông plongeon

lông rông > lông giông

lốp enveloppe de pneumatique

~ áp suất cao pneumatique à haute pression ; ~ bố thép pneu à carcasse métallique ; ~ chạy trên bùn và tuyết pneu boue et neige ; ~ chạy việt dã pneu pour service hors route ; ~ chống thủng pneu increvable ; ~ dự trữ pneu de secours ; ~ hơi non pneu pas assez gonflé ; ~ không trượt pneu antidérapant ; ~ máy bay pneu d’avion ; ~ phục hồi pneu renforcé ; ~ xe tải pneu pour véhicule utilitaire ; bánh ~ roue à pneus ; lu bánh ~ rouleau à pneus ; tháo ~ démonter un pneu ; ~ không bám đường Les pneus ne collent pas à la route ; ~ sau bị xì hơi Le pneu arrière est dégonflé ; ~ trước bị thủng Le pneu avant est crevé

lốp lob

Quả ~ tạo ra một đường bóng thật cao khiến đối phương không đỡ được Le lob consiste à faire passer la balle assez haut pour que l’adversaire ne puisse pas l’intercepter

lơ contrôleur

~ xe buýt contrôleur d’autobus

lơ bleu

cục ~ đánh bi a bleu de billard ; màu ~ nhạt bleu clair

lơ chou-fleur

> le

~ quan tri phủ le sous-préfet

lơ-com-măng-đê > recommandé

lơ-cơ > le cœur

lơ ma rin>bleu marine

váy xanh ~ jupe bleu marine

lơ-xê-mi leucémie

~ cấp leucémie aiguë

lơ vê relevé

quần jean gấu ~ jean à l’ourlet relevé

lơ-vi-ê (MÉCANIQUE) levier

lớt loess

lu > bờ-lu

lu flou

ảnh chụp bị ~ photo floue

lu rouleau

~ ba bánh rouleau trijante ; ~ bánh lốp rouleau à pneus ; ~ chân cừu rouleau à pieds de mouton ; ~ chấn động rouleau vibrant ; ~ hai bánh rouleau tandem ; ~ lưới rouleau à grille ; ~ trơn rouleau lisse

lu dông > bờ lu dông

lu-mi-nơ lumineux

lu-pin lupin

cây đậu ~ lâu năm lupin pivace ; cây đậu ~ trắng lupin blanc ; cây đậu ~ vàng lupin jaune

lu pút lupus

~ ban đỏ lupus érythémateux ; ~ thường lupus vulgaire ; ~ toàn diện lupus systémique

lua loure

lui > bờ-lu

luộc > lourd

súng ~ mitraillette lourde

lúp loupe

soi kiếng ~ regarder à la loupe

lúp bê > ríp pê

lúp pê > ríp pê

luy-mi-nơ > lu-mi-nơ

luy nét lunette

~ cố định lunette fixe ; ~ di động lunette mobile ; giá ~ support de lunette

lúy ☺ lui

~ nói thế Il l’a dit

luých luxe

luyn (MÉCANIQUE) l’huile

chai dầu ~ bouteille d’huile

luyn-cam-phê > l’huile camphrée

luýt luth

rùa ~ [tortue] luth ; đàn ~ hai dây luth à deux cordes

lux lux

~ kế luxmètre

ly> li

ly-xê > > lít-xê

lya > lia

L lu rouleau

M

ma ga alpaga

áo ~ vêtement en alpaga

ma ghích marguerite

ma giê (CHIMIE) magnésium

ni-trát ~ nitrate de magnéisum ; xi măng ~ ciment magnésien

ma giê >marié

căng ~ camp des mariés

ma-giơ ☺majeur

tông ~ ton majeur

ma két maquette

họa sĩ trình bày ~ maquettiste ; vẽ ~ réaliser une maquette

ma kết > ma két

ma-ki-dê ☺ maquiller

~ cho một diễn viên lên sân khấu maquiller un acteur pour la scène ; Chị ấy đã ~ trước khi đi Elle s’est maquillée avant de sortir

ma-ki-ê ☺> ma-ki-dê

ma-lách> malade

theo dõi ~ surveiller un malade

ma lanh malin

đại ~ très malin

ma le > ma lanh

ma măng ☺ maman

ma > ☺ma

ma bùn > maboul

> malhonnête

ma-ca-rô-ni macaroni

ma cà bông vagabond

ma cắc macaque

― không đuôi [macaque] magot / macaque berbère / macaque sans queue

― đuôi lợn maimon / macaque à queue de cochon

― đuôi dài [macaque] cynomolgus

ma cô maquereau

nghề ~ métier de maquereau

ma de maser

ma dê > > ma giê

ma di Maggi

ma dút mazout

lò đốt ~ four à mazout ; Bãi biển này bị ô nhiễm vì dầu ~ Cette plage est polluée par le mazout

ma-đam ☺madame

M ma me ma mère ma me ☺ ma mère

ma mút > mammouth

ngà voi ~ défense de mammouth

> à faire peur

xấu như ~ laide à faire peur

ma nhê magnésium

ma nhê di um magnésium

ma-nhê-tô magnéto

ma-nhê-tô-phôn magnétophone

~ xách tay magnétophone portatif

ma-nhê-tron magnétron

ma nhi > compagnie

ma-ni-quen ☺ > ma-ni-ven

ma-ni-quên ☺ > ma-ni-ven

ma-ni-ven manivelle

quay ~ tourner la manivelle ; sự truyền động bằng ~ transmission par manivelle

ma ní Manille

~ tay tư Manille à quatre

ma níp manipulateur

~ Moóc manipulateur Morse ; núm ~ bouton de manipulation

ma nơ canh mannequin

~ kích cỡ như người thật mannequin grandeur nature

ma nớp manœuvre

ma phăm ☺ ma femme

ma-phi-a mafia

bố già ~ parrain {mafioso/ mafieux}

ma-ra-tông marathon

tham dự một cuộc chạy ~ participer à un marathon

ma ranh > marin

ma ri Marie

― sến boniche

Cô ta ăn mặc như ~ Elle est habillée comme une boniche

ma-rim-ba marimba

Ma-rốc Maroc

diệt một tiểu đoàn ~ annihiler un bataillon de Marocains

ma rốc cốc ken ☺ > ma rốc keng

ma rốc ken > ma rốc keng

ma rốc keng marocain

lấy chồng ~ se marier avec un Marocain ; lính ~ soldat marocain

ma-rông marron

ma sơ > [ma] sœur

~ dòng Vinh Sơn sœur de Saint-Vincent de Paul

> religieuse

Em hiền như ~ Elle est tellement douce [comme une religieuse]

ma-tê-ri-ô > matériau

Trong la-ghe ~ đang khan hiếm En temps de guerre, les matériaux de construction se font rares

ma-ti-nê > matinée

ma tít > mát tít

ma trắc matraque

ma-zút > ma dút

mác > marque

nhãn ~ lớn grande marque

> titre

cái ~ giám đốc titre de directeur

> marqueur

~ đánh dấu đề marqueur de thème

mác (ZOOLOGIE) martre

măng tô da lông chồn ~ manteau de fourrure en martre

mác marge

mác-ga-rin margarine

công nghiệp sản xuất ~ industrie margarinière

mác lua maclure

~ Bra-xin maclure du Brésil ; ~ lá cam maclure à feuilles d’oranger

mác ma magma

~ a xít magme acide ; ~ ba-dan magma basaltique ; ~ kiềm magma basique

mác mốt marmotte

mác nơ marne

~ sét marne argileuse ; ~ vôi marne calcaire

măng-đô-lin mandoline M mác xít marxiste

di sản ~ patrimoine marxiste ; đảng ~ parti marxiste ; hệ tư tưởng ~ idéologie marxiste ; học thuyết ~ Lê-nin-nít doctrine marxiste-léniniste

triết học ~ philosophie marxiste

mạc > mác

mạc-cờ-rô > > ma cô

mạc-cờ-rô (PHOTO) macro

mạc-ga-rin > mác-ga-rin

mạc-ga-rít > mạc-gơ-rít

mạc-gơ-rít marguerite

mạc-sê noa marché noir

mạc-xây-de marseillais

mạc ten Martel

~ ích ô Martel X

O

mách smash

bị một quả ~ vào giữa mặt recevoir un smash en plein

mạch lô > matelot

mam mút > ma mút

man malt

đường ~ sucre de malt / maltose ; sự tạo ~ maltage

man-na manne

~ của Chúa la manne du Seigneur

man-nớp > manœuvres

đi ~ aller aux manœuvres

manh main

~ giấy main de papier

manh xơ lam mince lame

mao-ít maoïste

phần tử ~ élément maoïste

máp (MÉCANIQUE) marbre

mát > masse

dây ~ fil de masse

> ☺ foufou

mát (MILITAIRE) MAS

súng trường ~ fusil MAS

mát-ca-ra mascara

mắt ~ yeux au mascara

mát tít mastic

~ dùng trét kính mastic de vitrier

mát xa massage

~ bụng massage abodominal ; ~ kích dục massage érotique ; phòng ~ salon de massage ; gái ~ masseuse

mát xê massé

may-on-ne mayonnaise

may-ô maillot

~ bằng vải tổ ong maillot de corps en cellular

may-ơ moyeu

~ bằng thép rèn moyeu forgé ; ~ có hai gân tăng cường moyeu à double nervure ; ~ có lỗ moyeu ajouré; ~ có rãnh then hoa moyeu cannelé ; ~ của bánh đai moyeu de poulie ; ~ của tay quay moyeu de manivelle ; ~ đúc moyeu moulé ; ~ trượt moyeu baladeur ; gờ của ~ collet de moyeu

may so maillechor

mắc-gơ-rít marguerite

mắc ma > mác ma

mắc xi maxi

váy ~ jupe maxi

mắc xi mum ☺ maximum

măm-bô mambo

nhảy ~ danser le mambo

măm-den > mademoiselle

mắm sốt > même chose

măng ca > com-măng-ca

măng dê ☺ manger

măng đa > (POSTE) mandat [postal]/ mandat-poste

gửi ~ envoyer un mandat ; lĩnh ~ toucher un mandat

măng-đô-lin mandoline

chơi ~ jouer de la mandoline

M măng gan manganèse măng gan manganèse

thép ~ acier au manganèse

măng phú > je m’en fous

Tôi ~ tú Je me fous de tout

măng séc > măng sét

măng sét manchette

măng sết > măng sét

măng sông manchon

~ cơ khí manchon mécanique ; ~ quang manchon optique ; đèn ~ lampe à manchon

măng tô manteau

~ lông cừu manteau en mouton ; ~ lông sói manteau de loup ; Không có lò sưởi nên chúng tôi phải mặc ~ cả ngày Privés de chauffage, nous devons vivre en manteau toute la journée

măng tô san manteau-châle

măng xông > măng sông

mặt rô > ma cô

mật cật macaque

me ☺ (FOOTBALL) main

me-dông-a-lu-ê > maison à louer

me sừ > > mông xừ

me xừ > > mông xừ

méc-xì ☺ merci

méc-xì bố cu merci beaucoup

mẹc > merde

mẹc > mẹc-xơ-đét

mẹc xê > mát xê

mẹc xi ☺> méc xì

mẹc-xơ-đét Mercedes

đi ~ rouler en Mercedes

mem même

mét mètre

~ khối mètre cube ; ~ vuông mètre carré ; hệ ~ système métrique ; ren hệ ~ filet métrique

mét ☺ maître

tranh của một bậc ~ tableau de maître ; Các ông thầy bói tự xưng là ~ Les devins se désignent par le titre de maître

mét mèche

mét (CATHOLICISME) messe

mét đô ten ☺maître d’hôtel

mét-xì ☺> méc-xì

mê-ga-héc megahertz

mê-ga-mét mégamètre

mê gôm megohm

mê gôm mét megohmmètre

Mê Kông Mékong

mê la nin mélanine

mê la nôm mélanome

~ ác mélanome malin

mê lô mélodrame

kết thúc đầy chất ~ fin mélodramatique ; thể loại kịch ~ genre mélodramatique

mê-rô > numéro

mê-tan méthane

hàm lượng ~ teneur en méthane

mê-tốt ☺ méthode

mê-tờ-rô ☺ métro

mê-tríc métrique

không gian ~ espace métrique

mê-trô métro

tuyến ~ ligne de métro

mê xi > merci

mề đay > médaille

ban ~ attribuer des médailles

mia myrte M mề-đay-dông > médaillon

mền đay > > mề đay

mết tinh ☺ meeting

mi (MUSIQUE) mi

công-xéc-tô cung ~ trưởng concerto en mi majeur

mi (IMPRIMERIE) mise

~ trang mise en pages

mi > (MILITAIRE) mitraillette

hai súng ~ deux mitraillettes

mi ca mica

~ trắng mica blanc

― đen biotite / mica noir

mi cà rốp > > mi-cờ-rốp

mi-cờ-rốp > microbe

mi-crô micro / microphone

~ cài nút áo microphone de boutonnière ; ~ không dây microphone sans fil ; chỉnh ~ régler un micro ; nói ~ parler {au micro / devant le micro} ; nói vào ~ parler dans le micro ; thử ~ essayer un microphone

mi-crô-gam microgramme

mi-crô-mét micromètre

mi-crô-oát microwatt

mi-crô-phích microfiche

mi-crô-phim microfilm

đọc một bản thảo cổ trên ~ lire un manuscrit ancien sur microfilm

mi-crô-phôn > mi-crô

mi-crôn micron

mi-crông ☺micron

mi-dăn-sen > mise en scène

mi-dăng-sen > mise en scène

mi-li-gam milligramme

mi-li-lít millilitre

mi-li-mét millimètre

mi-li-te > militaire

mi-li-von millivolt

mi-mô-da > mi-mô-sa

mi-mô-sa mimosa

mi nhon ☺ mignonne

Cô ấy ~ lắm Elle est mignonne comme un cœur

mi ni mini

áo tắm ~ mini maillot de bain; bóng đá ~ mini-football ; bóng rổ ~ minibasket ; hồ bơi ~ mini-piscine ; khách sạn ~ mini-hôtel ; mặc váy ~ porter une {minijupe / minijupe / mini} ; mốt ~ mode mini ; phóng sự ~ mini-reportage ; quạt máy ~ mini-ventilateur ; siêu thị ~ minisupermarché

mi-ni buýt minibus

mi-ni-díp > mi-ni-juýp

mi-ni-juýp minijupe

~ cực ngắn minijupe ultracourte ; ~ siêu ngắn minijupe super courte

mi-ni-mi-dê > minimiser

mi-ni sì-líp mini-slip

mi-ni-xê-mi-na mini-séminaire

tổ chức ~ organiser un mini-séminaire

mi nơ lumineux

mi nơ (MUSIQUE) mineur

mi ~ mi mineur

mi nơ > mine

mi-rốp > > mi-cờ-rốp

mi-trai-dết > mitraillette

mi-tray-dết > > mi-trai-dết mi xa messe

làm lễ ~ célébrer une messe ; tiểu ~ messe basse

mia mire

~ khắc mire parlante ; giá ~ porte-mire

mia (BOTANIQUE) myrte

cây muôi lá ~ corroyère à feuilles de myrte

min > mine

Cẩm Phả ~ Campha-Mines

min > mille

min đơ > mille deux

min toa > mille trois

min nớp xăng cà cộ > mille neuf cent quatorze

> très vieux

đời ~ vieille génération

min-phơi millefeuille

mìn mine

~ âm thanh mine acoustique ; ~ bẫy mine piège ; ~ chống bộ binh mine antipersonnel ; ~ chống tăng mine antichar ; ~ thủ công mine artisanale ; ~ nhảy mine Shrapnel ; ~ nổi mine flottante ; ~ tiếp xúc mine à contact ; ~ từ trường mine magnétique ; ~ tự động mine automatique ; bãi ~ champ de mines ; đặt ~ poser une mine ; giật ~ faire sauter une mine ; máy dò ~ détecteur de mines ; tàu thả ~ mouilleur de mines ; tàu vớt ~ dragueur de mines ; tăng phá ~ {char / tank} démineur

minh mille

~ toóng xít mille trente-six

mít ☺annamite

mít tinh meeting

tổ chức ~ organiser un meeting

mít-xi-ông mission

mo ☺mort

điểm ~ point mort ; số ~ point mort ; Chắc tao ~ rồi Je vais mourir, moi

mo Claymore

mìn ~ mine claymore

mo đéc > mô đéc

mo phú > Je m’en fous

mo ran ☺ morale

giảng ~ faire la morale

mo rát morasse

đọc ~ relire la morasse

mo-ruy morue

tàu đánh cá ~ morutier

― chấm đen cabillaud / morue de Saint Pierre

mỏ lét > mỏ lết

mỏ lết clé à molette

~ đầu dẹp clé anglaise ; ~ răng clé pour tube ; cờ lê ~ clé à molette

mỏ nết ☺ clé à molette

moa ☺ moi

vợ ~ ma femme ; ~ không biết Je ne sais pas

mõa ☺ðmoa

moay-ơ > may-ơ

Móng Cáí Moncaï (Múng Cỏi)

moóc remorque

~ chở gia súc remorque bétaillère ; ~ hai trục remorque à deux essieux ; ~ lật remorque basculante ; ~ mang ben remorque porte-benne ; ~ rải phân remorque épandeuse

moóc morse

ma níp đánh ~ manipulateur morse ; máy đánh ~ appareil morse

moóc-chê mortier

~ mortier de mm ; câu ~ tirer au mortier

moóc-chi-ê > moóc-chê

moóc-phin morphine

~ nội sinh morphine endogène

moóc xơ > moóc

moọc-phin > moóc-phin

mọt-chê > moóc-chê

mô-bi-lét mobylette

chạy ~ conduire une mobylette

mô bi lết > mô-bi-lét

mô bin bobine

~ đánh lửa bobine d’allumage

mô ca moka

bánh ~ bơ moka au beurre ; bánh ~ kem moka à la crème

mô đéc ☺ moderne

đồ gỗ ~ meubles modernes ; nhạc ~ musique moderne

mô-đéc-nít moderniste

chủ nghĩa ~ modernisme

M min mine M mu-xơ-lin mousseline M mô đem modem

~ gắn trong máy modem interne ; ~ gắn ngoài modem externe ; ~ rời modem externe

mô đen > modèle

> à la mode

ăn mặc rất ~ s’habiller très à la mode

mô đun module

~ con sous-module ; ~ của một số phức module d’un nombre complexe ; ~ danh nghĩa module nominal ; ~ đàn hồi dọc module d’élasticité longitudinale ; ~ giảm tốc bằng phanh khí quyển module de décélération par freinage atmosphérique ; ~ nhận dạng chữ viết tay module de reconnaissance d’écriture manuscrite ; ~ rời rạc module discret ; ~ tự do module libre

mô đuyn module

~ đàn hồi module d’élasticité

mô ka > mô ca

mô-lét molette

mô líp đen molybdène

mô-măng > mô-men

mô-men moment

~ âm moment négatif ; ~ động moment cinétique ; ~ gia tốc moment d’accélération ; ~ hãm moment de freinage ; ~ khởi động moment de démarrage ; ~ quán tính ly tâm moment d’inertie centrifuge ; ~ tĩnh moment statique ; ~ từ moment magnétique ; ~ uốn giả định moment fléchissant fictif ; ~ xoắn moment de torsion

mô-nô phi-la-măng monofilament

mô nô tôn monotone

mô rát > mo rát

mô tách ních mot tecnique

mô típ motif

~ loạn luân trong truyện cổ motif de l’inceste dans les contes

mô tô moto

~ phân khối nhỏ moto de petite cylindrée ; bằng lái ~ permis moto ; chơi ~ faire de la moto ; cua rơ ~ coureur motocycliste ; vô địch đua ~ champion motocycliste

mô tơ moteur

~ đồng bộ moteur synchrone ; ~ thủy lực moteur hydraulique ; ~ tìm kiếm moteur de recherche

mô tuýp motif

mông dạch nằng > mon lieutenant

mông sê ri > mon chéri

mông sừ > > mông xừ

mông-ta (JOURNALISME) montage

mông xừ > monsieur

mốt mode

~ híp pi mode hippie ; ~ hở rốn mode du nombril à l’air ; ~ ngắn mode du court ; ~ mi ni mode mini ; ~ váy dài đến gót chân mode {maxi / de la jupe longue} ; Bây giờ học tiếng Anh là ~ La mode est d’apprendre l’anglais ; Hết ~ C’est passé de mode

mốt (MATHS) mode

~ là giá trị xuất nhiều nhất của một biến Le mode désigne la valeur la plus représentéd d’une variable

mơ lông melon

mơ-ni ☺ > mơ-nuy

mơ nốt menotte

mơ-nuy ☺ menu

mơ sừ ☺> mông xừ

mơ xi ơ ☺> mông xừ

mớp > meubles

mu-dích > musique

~ Tây musique française

mu-zích > > mu-dích

mu la mullah

mu-soa > mùi soa mu-xoa > mùi soa

mu-xơ-lin mousseline

áo đầm ~ robe de mousseline

M mù-soa mùi soa mù-soa > mùi soa

mù-xoa > mùi soa

mù tạc moutarde

khí ~ gaz moutarde ; sốt ~ sauce moutarde

―hoang moutarde {des champs / sauvage}/ moutardon

― xanh wasabi

mù tạt > mù tạc

mủ ni > menu

mùi soa mouchoir

~ giấy mouchoir en papier ; ~ lụa mouchoir de soie ; ~ thêu mouchoir brodé

mùi xoa > mùi soa

múp moufle

~ four à moufle

mút mousse

nệm ~ matelas en mousse

mút > mút-cơ-tông

mút-cơ-tông mousqueton

mút kê mousquet

mút-xcơ-tông mousqueton

mút-xơ-lin mousseline

áo đầm ~ robe de mousseline

muyn mule

giày ~ đen mule noire

muýt muid

~ Paris muid de Paris ; ~ thông dụng muid commun

N

nhíp canif

nhon ☺ > mi nhon

nhô răng > ignorant

nhôm aluminum

~ băng aluminium en bandes ; ~ bột aluminium en poudre; ~ cán aluminium raffiné ; ~ điện phân aluminium d’électrolyse ; ~ có độ tinh khiết cao aluminium à haute pureté ; ~ hạt aluminium en grains ; ~ lá aluminium en tôles ; ~ tinh luyện aluminium raffiné ; giấy ~ papier d’aluminium / papier d’alu ; tiền ~ monnaie d’aluminium ; soong ~ casserole en {aluminium / alu}

nhông > pi-nhông

nhốp > myope

kiếng ~ lunettes de myopie

ni-cô-tin nicotine

kẹo ~ bonbon à la nicotine

ni-hoen > manivelle

ni-ken nickel

ni-kên > nickel

na di nazi

chủ nghĩa ~ nazisme

na-nô nano

công nghệ ~ nanotechnologie

na-pan napalm

bom ~ bombe au napalm

na-tri natrium

muối ~ sel de sodium

na zi > na di

náp nappe

trải ~ bàn {mettre / étendre} une nappe

năm vố > lâm vố

ne (ARCHITECTURE) nègre

nét net

nét Internet

nê-frít > nê-phrít

nê-ô-pren néoprène

nê-ông néon

lắp một bóng ~ installer un néon ; thay đèn ~ changer le néon

nê-phrít (MINÉRALOGIE) néphrite

nhan > xi nhan

nhép trèfle

ách ~ as de trèfle ; bồi ~ valet de trèfle

N ni-lông nylon ni lông nylon

~ kỹ thuật nylon technique ; ~ sinh học nylon biologique ; chỉ ~ fil de nylon ; dây đàn ~ corde en nylon

ni tơ nitrogène

~ bậc ba azote tertiaire ; ~ bậc hai azote secondaire ; ~ bậc nhất azote primaire ; ~ hoạt động azote actif ; chu trình ~ cycle de l’azote

ni-tơ-rô nitrogène

ni-trát nitrate

~ can-xi nitrate de calcium

ni-trít nitrite

ni-trô > ni-tơ-rô

ni vô niveau

~ bọt khí niveau à bulle d’air

ních-ken nickel

thép pha ~ acier au nickel

noa ☺noir

cà phê ~ café noir ; làm ~ travailler au noir

noa-dét noisette

nom-mê > nommer

nòng canon

~ xẻ rãnh canon rayé ; súng trường cưa ~ fusil à canon scié ; súng trường hai ~ fusil à deux canons ; súng ~ trơn arme dotée d’un canon lisse

nọt-manh > Normale

Trường ~ Ecole Normale

Nô-en Noël

lễ ~ fête de Noël ; quà ~ cadeau de Noël

nô te > notaire

chi phí ~ frais de notaire

nô-vô-ca-in novocaïne

nốc ao knock-out

kỹ thuật ~ technique du knock-out

nốc-tuyếc (MUSIQUE) nocturne

chơi một bản ~ của Sô-panh jouer une Nocturne de Chopin

nốt note

~ nhạc lạc lõng fausse note ; biết đọc ~ savoir lire les notes ; giấy ~ papier de note ; cho ~ công chức noter un fonctionnaire

― đen noire

― móc croche

~ ba triple croche ; ~ bốn quadruple croche ; ~ đơn croche ; ~ kép double croche

― trắng blanche

― tròn ronde

nơ nœud

~ bướm nœud papillon ; ~ ca vát nœud de cravate ; cài ~ trên tóc porter des nœuds dans les cheveux

― hoa hồng rosette

nơ pa ☺ ne pas

Chúng nó coi pháp luật như ~ La loi n’exsiste pas pour eux

nơ quô rẻn > ne vaut rien

Tuồng đời gẫm lại ~ La vie, en fait, ne vaut rien

nơ-ron neurone

~ cảm giác ngoại biên neurone sensitif périphérique ; ~ đi neurone efférent ; ~ đơn cực neurone unipolaire ; ~ hai cực neurone bipolaire ; ~ liên hợp neurone d’association ; ~ nhân tạo neurone artificiel ; ~ tháp neurone pyramidal ; ~ tới neurone afférent ; ~ vận động trung ương neurone moteur central ; mạng ~ hình thức réseau de neurones formels

nơ-rôn > nơ-ron

nơ-tơ-rôn neutron

sao ~ étoile à neutrons

nơ-tri-nô neutrino

nơ-trôn neutron

bom ~ bombe à neutrons

nu >> nous

Sáu đứa chúng ~ xếp như cá hộp lên xe ô tô của hắn Nous étions six, serrés comme des sardines dans sa voiture

> (FOOTBALL) > a nu

nu nu

cái ~ không thể có le nu impossible

nu ga nougat

~ cứng nougat dur ; ~ mềm nougat mou ; thợ làm kẹo ~ nougatier

ny-lông nylon N nui nouilles

~ xào nouilles sautées

nuy nu

~ % nu comme un ver ; ảnh ~ photo de nu ; cảnh ~ scène de nu ; ngực bán ~ poitrine à moitié nue

ny-lông nylon

O

om > ôm

on ☺> oong

oóc orgue

đàn ~ điện tử orgue électronique

oóc-đon-năng> ordonnance

súng lục ~ revolver d’ordonnance

óc-gan-đi organdi

oóc gơ > oóc

oóc-giơ ☺ hors-jeu

oọc-giơ ☺ > oóc-giơ oong ☺ un

bắc ~ baccalauréat première partie

oong boong phi nan un point final / c’est fini

oong đơ un, deux

không ~ gì hết ne faire ni une ni deux

oong poanh phi nan un point final / c’est fini

ót ☺ ordre

ọt > oóc

o-bi-tan orbitale

~ lai hóa orbitale hybride ; ~ nguyên tử orbitale atomique ; ~ phản liên kết orbitale antiliante ; ~ phân tử orbitale moléculaire

o-bo hors-bord

cuộc đua ~ course de horsbords ; lái ~ conduire un hors-bord

o-lê-um oléum

o-pan > ô pan

o ran ☺ oral

rớt ~ échouer à l’oral

o-ri-gin ☺> origine

~ Bắc Kỳ d’origine tonkinoise

> virginité

tuổi vẫn còn ~ être encore vierge à ans

o-rơ-voa > ô-rơ-voa

o-rờ-hoa > ô-rơ-voa

o van > ô van

o-xi > ô-xi

o-xít > ô-xít

o-zôn > ô-dôn

oảnh> vingt

giấy ~ billet de vingt piastres

oát watt

~ giờ watt-heure ; ~ kế wattmètre ; đèn ~ lampe de soixante watts

O ọt-đơ un, deux ọt-đơ>> un, deux

> au pas

đi ~ marcher au pas

ô ba > ô boa

ô ban opale

ô bi > ô buy

ô-boa hautbois

~ trữ tình hautbois d’amour

ô-boa an-tô hautbois alto / cor anglais

ô buy obus

miểng đạn ~ éclat d’obus

ô-buýt > ô buy

ô Cấp > [au] Cap St-Jacques

đi ~ aller au Cap St-Jacques

ô doa arrosoir

ô dòa > ô doa

ô-dôn ozone

ô nhiễm do ~ pollution à l’ozone ; tầng ~ couche d’ozone

ô-đơ-cô-lô-nhơ > ô-đờ-cô-lôn

ô-đờ-cô-lôn eau de Cologne

ô gam aérogramme

ô giòa > ô doa

Ô-lanh-pích Jeux [Olympiques]

Ô-lem-pích Jeux [Olympiques]

~ Atlanta Jeux d’Atlanta ; ~ mùa đông J

O

d’hiver ; Hiến chương ~ Charte olympique ; kỷ lục ~ record olympique ; Ủy ban ~ quốc tế Comité international olympique / C

I

O

Ô-lim-pích > Ô-lem-pích

ô liu olive

~ đen olive noire ; ~ xanh olive verte ; dầu ~ huile d’olive ; núi ~ montagne des Oliviers ; ruồi ~ mouche de l’olive

Ô Ma aux Mares

Thành ~ (Sài Gòn xưa) Camp des Mares

ô-mê-ga > oméga

> plat

bộ ngực ~ poitrine plate

Ô mền Hommel

nhà máy bia ~ brasserie Hommel

ô mích OMIC

ô mô ☺ homo

ô môi ☺ homosexuelle

ô-mơ-lét > ốp lét

ô-mơ-lết > ốp lét

ô-pà > au pas

đi ~ marcher au pas

ô-pạc-lơ ☺ haut parleur

ô-pạc-lưa ☺ > ô-pạc-lơ ô pan opale

đá ~ đen opale noire

ô-pê-ra opéra

ô-pê-rét opérette

ô pi opium

Ô Quắn Au Vent

bãi ~ Vũng Tàu Plage Au Vent

ô-ra-tô-ri-ô oratorio

ô-rơ-voa ☺ au revoir

ô-rờ-voa ☺> ô-rơ-voa

ô-sét > au cercle

nhảy đầm ở nhà ~ danser au cercle

ô ten ☺hôtel

~ rẻ tiền hôtel {économique/ bon marché} ; thuê một phòng ở ~ prendre une chambre à l’hôtel

ô-ten-lô > othello

> jaloux

ô tô [voiture] [automobile]

~ bọc thép voiture blindée ; ~ bốn bánh voiture à quatre roues ; ~ bốn chỗ ngồi voiture à quatre places ; ~ chạy bằng năng lượng mặt trời {voiture / automobile} solaire ; ~ du lịch voiture de tourisme ; ~ đã qua một đời chủ voiture d’occasion de première main ; ~ đậu sai quy định voiture mal garée ; ~ gia đình voiture familiale ; ~ sêcần-hen voiture {d’occase / d’occasion} ; công nghiệp ~ industrie automobile ; Nhật là một cường quốc trong ngành ~ Le Japon est une puissance automobile

ốt pho oxford O ― bọc thép của giáo hoàng papamobile / voiture blindée du pape

― bốn cửa quatre portes

― cần cẩu camion-grue

― hai lít [voiture de] deux litres [de cylindrée]

― hòm conduite intérieure

― ― kín fourgon

― không sử dụng được nữa épave / véhicule automobile hors d’usage

ô tô buýt autobus [urbain] / bus

~ chạy bằng khí tự nhiên hóa lỏng autobus à gaz naturel liquéfié ; ~ chạy trên đường ray autobus sur rails ; ~ chật ních autobus bondé ; ~ có sàn thấp autobus à plancher {bas / surbaissé} ; ~ có sức chứa lớn autobus à grande capacité ; ~ đặc biệt autobus spécial ; ~ đưa rước học sinh autobus {scolaire / d’écoliers} ; ~ đưa rước nhân viên autobus de ramassage d’employés ; ~ hai tầng autobus à impériale ; ~ nhỏ microbus ; ~ nội thành Paris autobus de Paris intramuros ; ~ tiêu chuẩn autobus standard ; bến ~ station d’autobus ; nhà chờ ~ abri-bus ; trạm ~ arrêt de bus ; tuyến ~ ligne de bus ; Chuyến ~ sau sẽ qua đây lúc mấy giờ ? Le prochain bus passe à quelle heure ? ; ~ này có đi Bà Chiểu không ? Est-ce que ce bus va à Ba Chieu ? ― tốc hành [autobus] express

ô tô ca autocar

tuyến ~ ligne de cars ; xe ~ chỗ ngồi car de quarante places

ô tô dia > autogire

ô tô luých > auto de luxe

ô tô ma tích ☺ automatique

ô tô mát automate

~ tất định automate déterministe

ô tô ray autorail

ô-van ovale

bức chân dung hình ~ portrait ovale

ô văng auvent

ô voa ☺ > ô-rơ-voa

ô-xi oxygène

nhu cầu ~ sinh hóa demande en oxygène biochimique ; Sắt bị ~ hóa rất nhanh Le fer s’oxyde très rapidement

ô-xít oxyde

~ sắt ba oxyde ferrique

ô-xy > ô-xi

ốc-ta octave

lên một ~ monter d’une octave

ốc-tan octane

chỉ số ~ của một nhiên liệu indice d’octane d’un carburant

ốc xi oxygène

chất chống ~ antioxydant

ôm ohm

~ kế ohmmètre ; định luật ~ loi d’Ohm

ôm lét > ốp lét

ôm lết > ốp lét

ông dèm > onzième

thành ~ caserne du onzième régiment d’infanterie coloniale

ốp la au plat

trứng ~ kiểu Mỹ œufs au plat à l’américaine

ốp lét omelette

chiên ~ faire une omelette

ốp lết > ốp lét

ốp-phi-xê > officier

được lên ~ être promu officier

ốp-sét > ốp-xét

ốp-tích optique

bóng ~ ampoule optique

ốp-xét offset

giấy ~ papier offset

ốt kiosque

ốt pho oxford

~ là một loại vải vừa mềm vừa chắc L’oxford est un tissu doux et résistant

O ơ-rê-ka euréka B ơ-rê-ka > euréka

Chớ có vội ~ Retenezvous de crier euréka

> découvrir

một người bạn mà tôi ~ được hôm ấy un ami que j’ai découvert ce jour-là

ơ-rô euro

ơ rốp Europe

bằng chữ ~ béo en Europe gras

ơi-dê œillet

P

pa-ních ☺ panique

pa nô panneau

~ quảng cáo trên nóc nhà panneau publicitaire sur toit

pa pa ☺ papa

pa pa ra zi paparazzi

pa-ra-bôn (MATHS) parabole

~ bán cubic parabole semi-cubique ; ~ bậc parabole cubique ; ăng-ten ~ antenne parabolique

pa-ra-phin paraffine

dầu ~ huile de paraffine ; giấy tráng ~ papier paraffiné

pa ra suýt ☺ parachute

lính ~ [soldat] parachutiste

pa-rơ-sốc pare-choc

pa-sô-đốp paso doble

pa tanh > ba tăng patin

môn trượt ~ patinage

pa tăng > ba tăng patente

cấp ~ accorder une patente ; kẻ bợ đít có ~ flatteur patenté

pa tê > ba tê pâté

pa tê sô > ba tê sô pâté chaud

~ đóng hộp pâté en boîte ; ~ gan pâté de foie ; bánh mì ~ sandwich au pâté

pa tê phoa pâté de foie

pa pas

pa đốc paddock

pa đờ suy > ba đờ xuy

pa-đờ-xuy > ba đờ xuy

pa-gốt-đông pagodon

pa-la-đi palladium

pa lăng palan

~ cơ khí palan mécanique ; ~ điện dẫn động bằng cáp palan électrique à câble ; ~ điện một ray palan électrique monorail ; ~ đơn palan simple ; ~ kéo palan de traction ; ~ kéo tay palan à main ; ~ kép palan double ; ~ khí nén palan {à air comprimé / pneumatique} ; ~ kiểu trục vít palan à vis ; ~ móc palan à croc ; ~ thường palan ordinaire ; ~ vi sai palan différentiel ; ~ xích palan à chaîne

pa-lét palette

Pa-lét-xtin Palestine

pa-li-e (MÉCANIQUE) palier

pa-lơ-tô > bành tô

pa-ly-ê (MÉCANIQUE) palier

P pa tê sô pâté pa tê sô pâté [chaud] en croûte

pa-ti-nê patiner

pa-tờ-rui patrouille

pác đờ xuy > ba đờ xuy

pác panh parpaing

tường gạch ~ mur de parpaing

pác-séc parsec

khoảng cách ~ distance d’un parsec

pác ti surprise party

pác ti dăng > bạt-ti-dzăn > pạc ti dăng partisan

pan panne

bị ~ tomber en panne

pan-ca panca / panka

pan-đa panda

pan-me palmer

~ đo ren palmer à filetage ; ~ đo trong palmer d’intérieur

pan-tô > bành tô

pan-túp > păng-túp

panh pince

~ gắp tem pince {à / pour} timbres

panh pinte

một ~ sữa une pinte de lait

panh goanh pingouin

panh xô pinceau

pát patte

quần ống ~ pantalon à pattes d’éléphant

pát > bát pat

pát-xi-po > pát-xơ-po > bát bo ☺ passeport

pát-xten pastel

màu vàng ~ jaune pastel

păng tu > poăng tu

păng-túp pantoufle

xỏ giày ~ se mettre en pantoufle

păng-xê (BOTANIQUE) pensée

pằng pan

péc-ca-lin percaline

péc-can percale

péc-gô-la pergola

péc-lông perlon

péc-mi đờ cúp > permis de coupe

pẹc perle

xâu hột ~ collier de perles

pen ☺ (FOOTBALL) pénalty

đá ~ tirer un pénalty

pen tốt pentode

~ đèn điện tử cực La pentode est un tube électronique comprenant cinq électrodes

pép-tít peptide

pê đa lét pédalette

pê đa lô pédalo

thuê ~ louer un pédalo ; đi ~ trên hồ Xuân Hương aller en pédalo sur le lac Xuan Huong

pê đan pédale

~ xe đạp pédale de bicyclette

pê-đê pédé

~ chìm { pédé / homo} qui se cache

― giả gái travelo / [pédé] travesti

xem ~ biểu diễn trong một hộp đêm ở Băng-cốc regarder un spectacle de travestis dans une boîte de nuit à Bangkok

pê-nan-ti (FOOTBALL) pénalty

đá ~ tirer un pénalty

pê-ni-xi-lin pénicilline

~ tổng hợp pénicilline synthétique

pê-ri-đô (MINÉRALOGIE) péridot

pê-ri-xoa périssoire

pê-rít-xoa périssoire

Pê-ru Pérou

bôm ~ baume du Pérou ; cá cơm ~ anchois {péruvien / du Pérou}

phăng fantaisie P pê-sô peso

pê-ta ☺ > pétard

> explosif

pha > phase

~ kế phasemètre ; ~ lưỡng bội dilpophase ; ~ trên bề mặt épiphase ; bộ đổi ~ convertisseur de phase ; dây ~ fil de phase ; điểm ~ point de phase ; góc ~ angle de phase ; sự biến đổi ~ transformation de phase ; cáp ba ~ câble triphasé ; cáp một ~ câble monophasé ; góc lệch ~ angle de déphasage ; phương trình độ lệch ~ équation de déphasage ; tính dị ~ hétérogénéité de phase

> scène

pha phare

~ vô tuyến radiophare ; ~ xê nông phare au xénon ; đèn ~ báo hiệu hàng không phare aéronautique ; đèn ~ sương mù phare anti-brouillard ; bật đèn ~ allumer les phares

pha đinh fading

~ bất chợt fading brusque ; ~ chọn lọc fading sélectif ; ~ phẳng fading plat ; hiệu ứng ~ effet de fading ; kênh ~ canal de fading ; tín hiệu ~ signal de fading

pha kia fakir

pha-ra-ôn pharaon

Ai Cập dưới thời ~ Égypte pharaonique

pha-ra-ông > pha-ra-ôn

pha-vơ ☺ faveur

xin một ~ {demander / solliciter} une faveur

phác-ma-xi ☺ pharmacie

phạm nhe > infirmier

phạm nhê > > phạm nhe

phanh frein

~ cáp frein à câble ; ~ chân frein à {pédale / pied} ; ~ có đối trọng frein à contrepoids ; ~ có truyền dẫn cam frein à cames ; ~ côn frein à cône ; ~ dải frein à {bande / lame / ruban} ; ~ dầu frein à huile ; ~ dây frein à corde ; ~ dây đai frein à courroie ; ~ dừng frein d’arrêt ; ~ đai mềm frein à bande flexible; ~ đạp chân frein à {pédale / pied} ; ~ đĩa frein à disque ; ~ điện frein électrique ; ~ điện động lực frein électrodynamique ; ~ điện - khí nén frein à commande électropneumatique ; ~ điện từ frein électromagnétique ; ~ điều khiển bằng cáp frein à commande par câble ; ~ đòn bẩy frein à levier ; ~ đột ngột donner un coup de frein brutal ; ~ ép frein à pression ; ~ gấp freiner sec ; ~ guốc frein à sabot ; ~ khí nén frein à air comprimé ; ~ khí quyển freinage atmosphérique ; ~ lá frein à lame ; ~ ly tâm frein centrifuge ; ~ ma sát frein à {friction / frottement} ; ~ mòn avoir des freins usés ; ~ sau freins arrière ; ~ tác dụng nhanh frein rapide ; ~ tay frein à main ; ~ thủy khí động frein hydropneumatique ; ~ thủy lực có nhiều đĩa frein hydraulique à disques multiples; ~ trên trục truyền frein sur l’arbre de transmission ; ~ trước freins avant ; ~ tự động frein automatique ; ~ vi sai frein différentiel ; ~ xích frein à chaîne ; đạp ~ appuyer sur le frein ; đòn ~ levier de frein ; guốc ~ sabot de frein ; hệ thống ~ système de freinage ; không ~ sans frein ; kiểm tra ~ vérifier les freins ; nhả ~ {relâcher/ desserrer} les freins ; tang ~ tambour de freinage ; thả ~ libérer le freinage ; ~ không ăn nữa Les freins ont lâché

phát xít fasciste

chế độ ~ régime fascite ; chủ nghĩa ~ mới néo-fascisme ; đảng ~ mới parti néo-fasciste ; ~ hóa chế độ fasciser le régime

phay (GÉOLOGIE) faille

nóc ~ thuận toit de la faille

phay(MÉCANIQUE)fraiser

máy ~ fraiseuse ; dao ~ một góc fraise à angle unique

phắc tơ > facteur

phắc-tuya ☺facture

gửi ~ {adresser / anvoyer} une facture

phắc tưa > > phắc-tơ

phăng > fantaisie

> inventer / improviser

Điệu múa này là do tôi ~ đấy Cette danse, c’est moi qui l’a inventée

P phăng fan phăng fan

~ cuồng nhiệt fan enthousiaste

phăng > France

bi da ~ billard français

> à l’européenne

phăng-pha fanfare

phăng-tát fantasme

~ cực đoan fantasme extrême

phăng-te-di ☺fantaisie

câu trả lời ~ réponse fantaisiste

phăng-tê-di ☺> phăng-te-di

phe ☺ affaire

phe > ☺ faire

Lúy ~ Il fait

phe > ☺fer [de construction]

phe la mua ☺ faire l’amour

phe-rít ferrite

phéc mê bu tích ☺ fermer boutique

phéc-mi fermium

phéc-mi-ê (ÉCONOMIE) fermier

~ nhỏ petit fermier

phéc mơ tuya fermeture-éclair

blu-dông cài ~ blouson à fermeture-éclair

phẹc mơ tuya > phéc mơ tuya

phẹt ma tuya > phéc mơ tuya

phen-pát feldspath

phen-sờ-phát feldspath

phét ti van festival

~ âm nhạc festival de musique

phẹt mê la bót ☺ fermer la porte

phẹt mê la pọt > phẹt mê la bót

phê ☺ effet

~ hê-rô-in planer {sous l’effet de / à} l’héroïne

phê-li-xít-tê > féliciter

phê-nô-men ☺ phénomène

Thật là một ~ chưa bao giờ thấy C’est un vrai phénomène

phê nôn phénol

phết đờ pe > fête de paix

Lễ cát tót mà gặp ~Le Quatorze Juillet célébré en même temps que la Fête de Paix

phi > phuy

phi phi

phi-ăng-xê ☺ fiancé

phi-blô xi măng > blô xi măng

phi-bô xi măng fibrociment

phi-brô xi măng fibrociment

phi-ca > certificat d’études primaires

phi dê friser

~ tóc friser les cheveux

phi-di-đe ☺ frigidaire

phi đơ feeder

~ hai dây feeder bifilaire

phi-la-măng filament

~ nhân tạo filament artificiel ; ~ tái tạo filament recyclé

phi lao filao

gỗ ~ bois de filao

phi lê filet

~ bò filet de bœuf

phi lê mi nhông filet mignon

phi-li-e (MÉCANIQUE) filière

phi-lô ☺ philosophie

bắc ~ bac de philosophie ; tuyên bài ~ {tenir / porter} un discours philosophique

phi-lô-dốp ☺ philosophe

ra vẻ ~ prend un air philosophe

phi lu ☺ filou

Nào ngờ lại gặp chú ~ On ne s’attendait pas à tomber sur un filou

phi-lu-dốp > phi-lô-dốp

phi nan ☺ > final

> finale

vào ~ arriver en finale

phi-năng> finance

Anh ta làm việc ở sở ~ Il {travaille / est employé} aux finances

miếng diapositive P phích fiche

~ cắm dẹt fiche plate ; ~ cắm điện hai chân fiche de prise de courant à deux broches ; ~ cắm tròn fiche ronde ; ~ chuối fiche banane ; ~ chuyển mạch fiche de commutation ; ~ đồng trục fiche coaxiale ; ~ đực fiche mâle ; ~ gọi fiche d’appel ; ~ hai cọc fiche à deux broches ; ~ kép fiche double ; ~ nghe fiche d’écoute ; ~ nối đất fiche de terre ; ~ rẽ fiche de dérivation ; ~ thử fiche d’essai ; ~ trả lời fiche de réponse ; tủ ~ mục lục ~ fichier catalogue ; tủ ~ thư viện fichier [de bibliothèque]

― cà rem thermos

― nước thermos

phích > bích

phích filtre

phiếc me > infirmier

phim > film

~ buồn ngủ film rasoir ; ~ câm film muet ; ~ cấm trẻ em dưới tuổi film interdit aux enfants de moins de seize ans ; cấp film {de catégorie / pour adultes} ; ~ chính sắc film orthochromatique ; ~ chụp không ảnh film pour photographie aérienne ; ~ có phụ đề film sous-titré ; ~ cổ trang film en costume ; ~ dành cho mọi đối tượng film tous publics ; ~ đen film noir ; ~ đỏ film orthochromatique ; ~ được giải Cành cọ vàng film {palmé / qui a obtenu la Palme d’Or}; ~ được giải Oscar film {oscarisé/ qui a obtenu des Oscars} ; ~ giải trí film {de divertissement / divertissant}; ~ hài film comique ; ~ hành động film d’action ; ~ Hô-li-út film holywoodien; ~ khoa học film scientifique ; ~ khiêu dâm film pornographique ; ~ kinh dị film {d’épouvante / d’horreur} ; ~ lồng tiếng film doublé ; ~ màn ảnh rộng film à écran panoramique; ~ màu film en couleur; ~ nghệ thuật film artistique ; ~ ngoài luồng film sans visa ; ~ nguyên bản film en{version originale / v

o

} ; ~ người lớn film pour adultes ; ~ nói film parlant ; ~ nổi film stéréoscopique ; ~ tác giả film d’auteur ; ~ thiếu nhi film pour enfants ; ~ tân hiện thực film néoréaliste ; ~ thương mại film commercial ; ~ tiền phong film d’avantgarde ; ~ tình báo film d’espionnage ; ~ tình dục film érotique ; ~ toàn sắc film panchromatique ; ~ trắng đen film en noir et blanc ; ~ tươi mát film érotique ; ~ xanh film panchromatique ; lồng tiếng cho một bộ ~ doubler un film ; nhạc ~ musique de film ; quay một bộ ~ tourner un film ; vi ~ microfilm

> pellicule

~ chụp ảnh pellicule photographique ; ~ chưa chụp pellicule vierge ; đưa rửa một cuộn ~ donner une pellicule à développer ; mua một cuộn ~ màu bô acheter un rouleau de pellicule couleur de poses ; Tôi muốn mua một cuộn ~ để chụp ánh sáng tự nhiên Je voudrais une pellicule pour lumière naturelle

― ảnh cinéma

thích ~ aimer le cinéma

― bộ feuilleton

~ truyền hình feuilleton de télévision

― cao bồi film de cow-boys / western

~ kiểu châu Á western soja ; quay một bộ ~ kiểu Ý tourner un western spaghetti

― chiếu độc quyền [film en] exclusivité

― con heo film {cochon / classé X / ixé / pornographique / hard} / porno

diễn viên ~ acteur porno

― dương bản diapositive

― đèn chiếu diapositive / film fixe

― hoạt hình film d’animation / dessins animés

― khoa học viễn tưởng [film de] science-fiction / S

F

thích xem ~ aimer les sciences-fictions

― kiếm hiệp film de {sabre / combat chevaleresque} / wuxiapian

~ Hồng Kông film de sabre de Hongkong

― kính plaque

― miếng diapositive

― mục filmographie

~ của một diễn viên filmographie d’un acteur

― ngắn [film de] court métrage / film court

chợ ~ marché du film court

― phóng sự [film de] reportage

xem ~ regarder un [film de] reportage

― quảng cáo publicité / film publicitaire

― quyền cước eastern / film de kung-fu

― tài liệu [film] documentaire / docu

― thời sự actualités

~ truyền hình actualités télévisées

― trinh thám film policier / polar

― truyền hình téléfilm

― ― nhiều tập série

― tồi mauvais film / navet

― truyện [film de] fiction

― trường studio

quay tại ~ tourner en studio

― sex film {[classé] X / ixé / pornographique} / porno / pornographie

~ nặng pornographie {hard / intégrale / dure / crue} ; ~ nhẹ pornographie {légère / suggestive} / film soft ; xem ~ voir un porno

― vidéo [film] vidéo

xem ~ regarder une vidéo

― vi-đê-ô [film] vidéo

xem ~ regarder une vidéo

― võ hiệp film de {sabre / combat chevaleresque} / wuxiapian

~ Hồng Kông film de sabre de Hongkong phin filtre

~ pha cà phê filtre {à / pour} café

phin fil

dây ~ cao áp fil haute tension

phin fine

vải ~ toile fine

― nõn batiste

phíp (MÉCANIQUE) pipe

phít fiche

tủ ~ fichier

phít filtre

phít-tô-lê > pít-tô-lê

pho fort

giấy ~ papier fort

pho mai fromage

~ bào fromage râpé ; ~ béo fromage gras ; ~ cứng fromage à pâte dure ; ~ đun chảy fromage fondu ; ~ khô fromage sec ; ~ trắng fromage blanc ; bánh mì kẹp ~ sandwich au fromage ; công nghiệp ~ industrie fromagère ; nghề buôn ~ fromagerie

― bri brie

― dê [fromage de] chèvre

ăn ~ manger du chèvre

phó mách > pho mai

phó mát > pho mai

phóc-mi-ca > phoóc-mi-ca

phoóc-muyn > formule

phom forme

~ của thợ làm mũ forme de chapelier ; ~ của thợ giày forme de cordonnier

phong-tên fontaine

phóng sét > fourchette

phóng sết > > phóng sét

phoóc ☺ > phoọc

phoóc-ba-ga > poóc-ba-ga

phoóc-mi-ca formica

phoóc-môn formol

khử trùng bằng ~ désinfecter au formol ; ngâm ~ conserver dans le formol

phoóc xép forceps

phoọc ☺forme

mất ~ prendre des formes ; Áo đầm này làm nổi bật ~ người Cette robe dessine les formes ; Cô ấy có ~ đẹp Elle {est bien roulée / a de jolies formes} ; Đạo diễn khen cô gái có ~ hấp dẫn Le metteur en scène complimente la jeune fille sur ses formes sexy

P mục filmographieM phơ-răng franc P phoọc-mi-ca > phoóc-mi-ca

phoọc-môn > phoóc-môn

phọt mi đáp formidable

phô ☺ défaut

Thân thể nàng tuyệt đẹp, không có một nét ~ nào Elle a un corps de déesse, sans le moindre défaut

phô ☺ faux

hát ~ chanter faux

phô-côn > faux-col

phô ma > pho mai

phô mai > pho mai

phô tô > photocopier

~ một văn bằng photocopier un diplôme ; bản chính và bản ~ l’original et la photocopie ; máy ~ machine à photocopier

> copier

~ bài của người ngồi bên cạnh copier sur son voisin

phô tô cóp pi > phô tô

phô tô cọp dê ☺ > phô tô

phô tô gráp phơ ☺ photographe

phô-tôn photon

năng lượng của một ~ énergie d’un photon

phô tơi fauteuil

~ bằng da fauteuil en cuir ; vải bao ghế ~ housse de fauteuil

phồ faux

mài một cái ~ aiguiser une faux

phốc fox

chó ~ thuần chủng fox-terrier pure race

phốc-trốt foxtrot

phôn ☺ téléphone

gọi một cú ~ {donner / passer} un coup de téléphone ; gọi ~ appeler au téléphone ; số ~ numéro de téléphone

phôn clo folklore

phôn cờ lo folklore

phông fond

bài ~ article de fond ; nổi bật trên ~ tối {se détacher / se découper} sur un fond sombre

phông (ARCHIVE) fonds

~ tòa sứ Hà Đông fonds de la Résidence de Ha Dong

phông (INFORMATIQUE) fonte

~ chữ có chân police à empattements ; ~ chữ mặc định police par défaut ; ~ hiển thị police d’affichage ; ~ màn hình police écran ; ~ máy in police d’imprimante ; chọn ~ choisir une {fonte / police}

phông front

phông-đa-tơ > fondateur

phông ten fontaine

phông tên fontaine

nước ~ eau de fontaine

phông-xon-ne > fonctionnaire

~ nhà nước fonctionnaire de l’Etat

phông xông ☺ fonction

phốt ☺ faute

~ lơ đễnh faute d’inattention ; có ~ avoir {fait/commis} une faute

phốt fosse

bể ~ fosse d’aisance

phốt (AUTO) feutre

thay ~ nhớt changer de feutre

phốt phát phosphate

~ hóa phosphater ; ~ kết tủa phosphaté précipité ; ~ trung tính phosphate neutre ; ~ thực phẩm phosphate alimentaire ; phân bón ~ engrais phosphaté

phốt-pho phosphore

~ đen phosphore noir ; ~ đỏ phosphore rouge ; ~ trắng phosphore blanc

phốt-pho-rít phosphorite

phốt-tăng potence

phơ ☺ faire feu

tha hồ ~ faire feu à volonté

phơ-la-nen flanelle

quần ~ pantalon de flanelle

phơ-răng franc

~ cent francs

P phờ-la-nen phờ-la-nen > phơ-la-nen

phơ lăng ☺ flan crème caramel

phờ-lăng > phơ-lăng

phờ-lăng-se > français

phờ lu > lu

phờ luýt flûte

phờ-răng > phơ-răng

phờ-re-xờ-me-rơ (MÉCANIQUE) fraisemère

phờ-rông > phrông

phở-mát > fromage

phơi feuille

~ cá độ feuille de pari ; ~ đề feuille de pari [sur le résultat d’une loterie] ; ~ để trình bày tem feuille de timbres

phơi-đờ-rút ☺ feuille de route

phơi-ơ-tông feuilleton

nhà viết ~ feuilletoniste ; viết ~ écrire un feuilleton

phơi tem feuille de timbres

phơi tông > phơi-ơ-tông

phớt feutre

~ để đánh bóng feutre à polir ; ~ để lọc feutre à filtrer ; len ~ laine feutrée ; mũ ~ [chapeau de] feutre ; tấm ~ plaque de feutre

phớt flegme

~ tỉnh ăng lê flegme anglais

phrăng > phơ-răng

phrông > frông

phu danh fusain

~ Mỹ fusain d’Amérique ; ~ Nhật fusain du Japon

― Âu fusain d’Europe / bonnet d’évêque/ bonnet-carré

phu ga fugue

~ cung rê thứ fugue en ré mineur

phu la foulard

~ bằng lụa trắng foulard de soie blanche

phú de > fourrière

bị nhốt vào ~ être mis à la fourrière

phú lít > police

kêu ~ appeler la police

phú lơ căng ☺ foutre le camp

phú mo > mo phú

phum > ☺ fumer [l’opium]

phun rô FULRO / Front Uni de Libération des Races Opprimées

phỉ ~ bandits du FULRO

phuốc > phuộc

phuốc sét ☺ fourchette

phuộc fourche

~ bánh xe fourche de roue ; ~ trước fourche avant ; ~ xe đạp fourche de bicyclette

phuộc sét ☺ > phuốc sét

phút bôn football

phút la căng > phú lơ căng

phuy fût

~ xăng fût d’essence

pi pi

bộ lọc chữ ~ filtre en pi ; số ~ nombre pi

pi-a-nô piano

~ cánh piano à queue ; ~ điện tử piano électronique ; ~ nửa cánh piano demi-queue ; ~ tủ piano droit ; học ~ étudier le piano ; chơi ~ jouer du piano ; lên dây ~ accorder un piano ; nghệ sĩ ~ pianiste ; nhạc soạn cho ~ musique pour piano ; thầy dạy ~ profeseur de piano

pi da pizza

ăn bánh ~ manger une pizza ; tiệm bánh ~ pizzeria

pi-da-ma > pi-gia-ma

pi-ê pied

Xtát là đơn vị đo độ dài ~ của người Hy Lạp, tức là vào khoảng mét Le stade est l’unité de longueur de pieds valant environ m

pi-gia-ma pyjama

Chị ấy đang mặc trên người một bộ ~ Elle est en pyjama

pi kê piquet

sơ mi ~ chemise en piquet

pi-lót ☺> pi-lốt

pi-lốt ☺ pilote

bằng ~ brevet de pilote ; xưởng ~ atelier pilote

pi-na épinard

pi-nhông (MÉCANIQUE) pignon

sự truyền động bằng ~ transmission par pignon

pi-pét pipette

~ cân pipette à peser ; ~ chia độ pipette graduée ; ~ mao quản pipette capillaire ; ~ tự động pipette automatique ; ~ vi lượng micropipette

pi-rít (MINÉRALOGIE) pyrite

Người ta dùng ~ để chế tạo a-xít sun-fu-ríc La pyrite sert à la fabrication de l’acide sulfurique

pi-rốp (MINÉRALOGIE) pyrope

pi ta pita

pi za > pi da

píc-níc > pích-ních

pích (JEUX) pique

pích-cô-lô piccolo / picolo

pích-kê piquet

pích-ních pique-nique

tổ chức ~ organiser un pique-nique

pin pile

~ điện pile électrique ; ~ điện ly nóng chảy pile à électrolyte fondu ; ~ Ganva-ni pile galvanique ; ~ hai dung dịch pile à deux liquides ; ~ hóa học pile chimique ; ~ khí pile à gaz ; ~ khô pile sèche ; ~ kiềm pile alcaline ; ~ lỏng pile à liquide ; ~ mẫu pile étalon ; ~ nhiên liệu pile à combustible ; ~ nhiệt điện pile thermoélectrique / thermopile ; ~ nung pile chauffante ; ~ quang điện pile photo-électrique ; ~ sạc pile rechargeable ; ~ thủy ngân pile au mercure ; ~ ướt pile humide ; bán ~ demi-pile ; thay ~ changer les piles ; bộ ~ mặt trời batterie {de piles solaires / solaire / de photopiles}

ping-pong ☺ping-pong

chơi ~ jouer au {ping-pong / tennis de table} ; bàn ~ [table de] ping-pong ; vợt ~ raquette de ping-pong

ping-poong ☺ > ping-pong

pinh-pông ☺ > ping-pong

pit-xtông piston

píp pipe

hút ~ fumer la pipe

pít piste

Hắn kéo cô gái ra ~ Il entraîne la jeune fille vers la piste de danse

pít-ton > piston

pít-tô-lê pistolet

pít tông piston

~ bù trừ piston compensateur ; ~ côn piston conique ; ~ dẫn động piston moteur ; ~ đã chạy rà piston rodé ; ~ hai phần piston en deux parties ; ~ không có đệm kín piston sans garniture ; ~ nén ép piston de compression ; ~ rỗng piston creux ; ~ tác dụng trực tiếp piston à action directe ; ~ thủy lực piston hydraulique ; ~ Thụy Điển piston suédois ; trục ~ axe de piston ; Không có ~ thì làm sao làm bộ trưởng được ? On ne connaît pas de ministre qui le soit sans piston

pít-xin ☺ piscine

bờ lông giông xuống ~ faire un plongeon dans la piscine ; tắm ~ nager en piscine

pla-tin platine

vải ~ toile de platine

pla-tô-ních platonique

quyền lực ~ pouvoir platonique ; tình yêu thuần khiết ~ amour platonique

plát-tích plastique

cạc bằng ~ carte en plastique

plắc ☺ plaque

plăng-sê > plancher

plăng tông > planton

po-líp > pô-líp

po-líp pô-lip P P poa-nha boa-nha pô-ke poker

chơi bài ~ jouer au poker

pô-li-ê-ti-len polyéthylène

khí cầu ~ ballon en polyéthylène

pô-li-me polymère

pô-líp polype

~ cổ tử cung polype utérin

pô-lít ☺ police

pô lô polo

cổ ~ col polo

pô-pốt > popote

pô-pơ-lin popeline

sơ mi đàn ông bằng ~ chemise d’homme en popeline

pô-pu-le populaire

pô-puy-lô > populo

pô-sét pochette

pô tanh > potin

viết ~ écrire un potin

pô-tát potasse

pô tăng potence

~ xe đạp potence de bicyclette

pô-te > > pô tanh

pô-xi-ô potion

pồ gam > ☺ programme

pôn-ka polka

nhảy ~ danser la polka

pông ru-lăng pont roulant

pông-sô poncho

~ nhựa poncho en toile enduite

pông-sô sponsor

~ lủng sponsorisation annulée

pông tu > > poăng tu

pông xô ponceau

~ bền ponceau solide

pốp pop

bài hát ~ chanson pop ; ca sĩ nhạc ~ chanteur pop ; liên hoan nhạc ~ festival de musique pop ; ngôi sao nhạc ~ star du pop / pop star ; nhóm ~ groupe pop

poa-nha > boa-nha

poa-nhê ☺ poignée

đi xe đạp tay không cầm ~ diriger une bicyclette sans tenir les poignées dans les mains

poa rô > boa rô

poanh đa rê point d’arrêt

poanh mo point mort

poanh phi nan ☺point final

poăng phi nan ☺ point final

poăng tu >☺ pointu

pom-mát pommade

ống ~ tube de pommade ; bôi ~ lên da {appliquer / étendre} de la pommade sur la peau

poóc-ba-ga porte-bagages

~ của một cái xe đạp porte-bagages d’une bicyclette

poóc-phia porphyre

poóc-ta-típ ☺portatif

máy đánh chữ ~ machine à écrire portative

poóc tê ☺porter

cu li ~ coolie-porteur

poóc-tô porto

uống rượu ~ boire du porto

poọc ba ga > poóc-ba-ga

poọc-ta-típ ☺> poóc-ta-típ

poọc-tô > poóc-tô

poong tu > poăng tu

pọt-tô > poóc-tô

pô pot d’échappement

Ống ~ phải ở trong tình trạng tốt Le pot d’échappement d’un véhicule se doit d’être en bonne condition

pô pose

phim ~ pellicule à poses

pô-dơ-mét posemètre

pô đanh peau de daim

giày ~ chaussure en peau de daim

pô-gam > programme

py-gia-ma pi-gia-ma P P pốt > poste

sở ~ la Poste militaire

pơ-giô Peugeot

pơ-lắc > plaque

pơ-luya pelure

Kinh Thánh in trên giấy ~ la Bible sur papier pelure

pờ-la tô (MÉCANIQUE) plateau

pờ lát tích ☺plastique

pờ-rê-dăng > ☺ présent

pờ-rê-ô > ☺ préau

pờ-rề-luýt > ☺ prélude

pờ-rô-tít ☺ protide

pờ-rốp > ☺ prof

Các ông thầy bói tự xưng là ~ Les devins se désignent par le titre de professeur

pờ-sơ-đô-ê-phê-đrin pseudoéphédrine

pra-lin praline

sô cô la trộn ~ chocolate praliné

prê-ăng-co-riêng pré-angkorien

phong cách ~ style pré-angkorien

prê-luýt prélude

prô-dếch-tơ ☺ projecteur

prô-tê-in protéine

~ nhầy myxoprotéine

prô-tít protide

prô-tô-côn protocole

prô-tôn proton

Nhân nguyên tử hiđrô chỉ gồm một ~ Le noyau de l’atome d’hydrogène est formé d’un seul proton

pu pouls

mất ~ arrêt du pouls

pu-li poulie

~ chạy không poulie folle ; ~ chủ động poulie {menante / motrice} ; ~ có nhiều rãnh poulie à gorges multiples; ~ dẫn động poulie de renvoi ; ~ dẫn hướng poulie de guidage ; ~ lệch tâm poulie excentrique ; ~ phanh poulie de frein

pu lít >> phú lít

pum > ☺> phum

pun pull {t-shirt / tee-shirt}

puốc boa ☺pourboire

cho tiền ~ donner un pourboire

puốc-xăng > pour cent

toa ~ trois pour cent

puốc-xăng-ta > pourcentage

puộc boa ☺ > puốc boa

púp-pê-đi-vi-dơ (MÉCANIQUE) poupée diviseur

puy pít pupitre

py-gia-ma > pi-gia-ma

Q

qua-đờ-ghe > croix de guerre

quát quarte

cáp xoắn ~ câble à quartes

quát gouache

bột ~ gouache en poudre

quắc-dít (GÉOLOGIE) quartzite

quăng > cangue

que haricot vert

đậu ~ xào thịt bò sauté de bœuf aux haricots verts

qui Q

qui > bích qui

qui lát culasse

~ của một khẩu súng trường culasse d’un fusil ; nạp đạn bằng ~ charger par la culasse ; nắp ~ couvercle de culasse

quy > qui

quy lát > qui lát



R

ra-gu ragoût

~ thịt bê ragoût de veau ; ~ thịt cừu non blanquette d’argneau ; thịt nấu ~ viande en ragoût

ra-két raquette

ra-lăng-ti ralenti

chỉnh ~ régler le ralenti

ra-ma-đan Ramadan

tháng lễ ~ mois du Ramadan

ra phan rafale

bắn ~ tirer en rafale

ram rame

~ giấy rame de papier ; ~ cuối cùng vừa chạy qua La dernière rame vient de passer

ram bông jambon

ran râle

~ ngáy râle ronflant ; ~ ướt râle humide

ráp rafle

đi bố ~ faire une rafle

ráp bo > rapport

ráp pen ☺ rappel

lãnh ~ toucher un rappel

ray rail

pa lăng điện một ~ palan électrique monorail

ra drap

~ phủ giường drap [de lit] ; ~ trắng drap blanc ; thay ~ changer les draps

ra dô ☺radio

nghe ~ écouter à la radio

ra dô trăng-dít-to radio transistor

ra-đa radar

~ định vị mục tiêu radar de localisation du but ; ~ đơn xung radar monopulsé ; ~ thiên văn radar astronomique ; ~ phòng vệ không gian radar de défense spatiale ; ăng ten ~ antenne radar ; đài ~ station radar ; màn hình ~ écran radar ; tên lửa chống ~ missile antiradar ; trung tâm ~ centre de radar

ra-đi (CHIMIE) radium

kim ~ aiguille de radium

ra đi (BOTANIQUE) radis

ra-đi-an radian

ra-đi-can radical

~ không nilradical

ra-đi-ô radio

nghe ~ écouter à la radio

ra-đi-ô cát-xét radiocassette

ra-đi-um > ra-đi

ra-gờ-lăng > rắc-lăng

R ray-ông rayon ray-ông rayon

Bánh xe đạp càng ít ~ chạy càng nhẹ Les roues de bicyclettes avec peu de rayons sont plus aérodynamiques

rắc > giắc

rắc-co raccord

~ ống nước raccord de tuyaux ; sai ~ faux raccord

rắc-lăng raglan

áo dài ~ ao dai raglan

răng-đê-vu ☺ rendez-vous

rầy > ray

reo ☺ grève

làm ~ faire la grève

reo-đờ-fanh > grève de la faim

rét-so > lò xo

rê ré

~ thứ ré mineur

rê gát régate

thắt ~ porter une régate

rê guy la tơ (MÉCANIQUE) régulateur

rề gát > rê gát

rề sô réchaud

rề-vây-dông ☺ réveillon

rề-vây-ông ☺ > rề-vây-dông

rếp crêpe

rệp > ☺Maghrébin

> ☺ Arabe

rết > dết

ri-di-cun-tưa > riziculteur

ri đô rideau

treo ~ cho các cửa sổ poser des rideaux aux fenêtres ; Tấm ~ che nắng cho ta Le rideau nous garantit du soleil

ri-me > primaire

bằng ~ certificat d’études primaires

ri-ô-lít riolite

ri vê rivet

máy tán đinh ~ cơ khí riveteuse mécanique ; máy tán đinh ~ khí nén {machine à river / riveuse / riveteuse} pneumatique

rích > riche

~ bố cu très riche

riên riel

đồng ~ cam-pu-chia riel cambodgien

rin ring

lên ~ monter sur le ring

rinh ring

võ sĩ trên ~ đài boxeur sur le ring

rinh > rinh tê

rinh tê > > dinh tê

ríp > juýp

ríp pê grippé

pít tông bị ~ piston grippé

ro sa rosaire

tháng ~ mois du rosaire

rom > rum

rom-ba > rum ba

ron joint

~ cao su joint en caoutchouc

rỏn ronde

đi ~ faire la ronde ; tuần ~ faire la ronde

roong > ron

rô (JEUX) carreau

già ~ roi de carreau

rô rho

rô-bi-nê robinet

nước ~ eau du robinet

rô bô robot

~ hai chân robot [marcheur] bipède ; ~ thế hệ thứ ba robot de troisième génération

rô-bô-tích robotique

rô doa arrosoir

cầm cái ~ tenir un arrosoir

rô-đa > rốt đa

rô-đê ☺ broder

áo bà ba thêu ~ veste malaise brodée

rô-đi rhodium

rô-đô-lít (MINÉRALOGIE) rhodolite

rô hu rohu

rờ le rơ le R rô-man roman

ngôn ngữ ~ langue romane; phong cách ~ style roman

rô-man-tíc ☺> rô-măng-tích

rồ-man-tích ☺> rô-măng-tích

rô-manh romain

chữ ~ caractère romain

rô măng roman

kiến trúc ~ architecture romane

rô măng (MUSIQUE) romance

~ không lời romance sans parole

rô-măng ☺> rô-măng-tích

rô-măng-tích ☺ romantique

~ không chịu nổi on ne peut plus romantique

rô-nê-ô ronéo

cua in ~ cours ronéotypé

rô-ta-ti (IMPRIMERIE) rotative

rô-ti rôti

~ poulet rôti

rô-to rotor

rô-tuyn (MÉCANIQUE) rotule

rồ-ram > programme

rốc rock

ca sĩ nhạc ~ chaneur [de] rock ; nghe nhạc ~ écouter du rock ; nhóm nhạc ~ groupe [de] rock

rốc cơ pho roquefort

rốc-keng-xe rocking chair

ghế ~ bằng gỗ rocking chair en bois

rốc-két rocket / roquette

bắn một quả ~ tirer une roquette ; súng bắn ~ chống tăng lance-roquettes antichar

rốc-kết > rốc-két

rôm > rum

rôm-bê Rompez [les rangs] ! rôn > (THÉÂTRE) rôle

sắp ~ attribuer des rôles

rôn le > jaune clair

rông (IMPRIMERIE) ronde

đi ~ fairie la ronde ; viết bằng chữ ~ écrire en ronde

rông-đanh rondin

rông-đen rondelle

rông-đền > rông-đen

rông-đô rondo

rốp robe

mặc ~ đen porter une robe noire

rốt-đa rodage

xe hơi chạy ~ voiture en rodage

> giơ

rơ-đanh-gốt redingote

rơ le relais

~ cơ khí relais mécanique ; ~ điện relais relais électrique ; ~ điện từ relais électromagnétique ; ~ điện tử relais électronique ; ~ điều khiển relais de commande ; ~ gia tốc relais d’accélération ; ~ khởi động relais de démarrage ; ~ nhiệt relais thermique ; ~ quá áp relais de surtension ; ~ quá dòng relais de surintensité ; ~ quá tải relais de surcharge ; ~ quang điện photorelais ; ~ thủy lực relais hydraulique ; đặc tuyến ~ caractéristique de relais

― thời gian ở hệ thống thắp sáng minuterie

rơ lơ vê > relever

rơ-moóc remorque

rơ-mông-toa > remontoir

rơ-tua ☺ retour

rơ-tua đờ Phờ-răng-xơ retour de France

rơ ve revers

~ tréo revers croisé

rờ-com-măng-đê > recommandé

rờ ga regard

rờ le > rơ le

R rờ moóc rơ moóc rờ moóc > rơ moóc

rờ moọc > rơ moóc

rờ-sạc recharge

rờ séc > rờ sẹc

rờ-sét > recette

rờ sẹc > recherche

lính ~ agent de recherche

rờ sẹt > > rờ sẹc

rờ-tua ☺> rơ tua

rờ tút ☺ retouche

~ một bức ảnh faire des retouches à une photo

rờ-ve > rơ ve

rớt-xo > ressort

ru băng ruban

cơ cấu trải ~ dérouleur de ruban ; Phải thay ~ mực của cái máy đánh chữ Il faut changer le ruban [encreur] de la machine à écrire

ru-bi rubis

ru-ơ > (MÉCANIQUE) roue

ru pi roupie

đồng ~ Ấn Độ roupie indienne

ru lét roulette

~ Nga roulette russe ; bàn ~ table de roulette

ru lết ☺ > ru lét

ru líp roue libre

thay ~ changer la roue libre

ru lô rouleau

xe ~ rouleau compresseur

ru lốt roulotte

ru tin (AUTO) routine

rua ☺bonjour

~ một cái serrer la main [pour dire bonjour]

rua jours

rum rhum

một ngụm ~ une gorgée de rhum

rum ba rumba

nhảy ~ danser la rumba

ruy băng > ru-băng

ruy bờ rích>(JOURNALISME) rubrique

rươn round

chịu được vài ~ résister durant quelques rounds

S

sa tanh > xa tanh

sa teng > xa tanh

sa tô đô > château d’eau

sa-vinh > > xi-vin

sà bông > xà phòng

sà cột > xắc cốt

sà lách > xà lách

sà lan chaland

~ thùng chaland-citerne

― cần trục ponte-grue

― chuyển bùn vét marie-salope

sà lim > xà lim

sà lù > xà lù

sà lúp chaloupe

~ cứu nạn chaloupe de sauvetage ; ~ máy chaloupe à moteur

sác-dơ☺ > sạc-giơ

sác-giơ ☺ > sạc-giơ

sạc charge

~ bình ắc quy charger un accumulateur; ~ pin lại mettre une batterie en recharge ; pin ~ batterie rechargeable

sa-bát sabbat

sa bô sabot

sa bô chê > xa bô chê

sa cô chê > xa bô chê

sa côm sarcome

~ mô mềm sarcome des tissus mous

sa đích sadique

có máu ~ être d’un tempérament sadique

sa lách > xà lách

sa-lát > xa-lát

sa-lê chalet

sa lê diêng salésien

tu hội ~ Société de Saint François de Sales

sa lông > xa lông

sa mốt chamotte

sa mù > chameau

sa phia > xa phia

sa-pô chapeau

viết ~ écrire un chapeau

sa pô chê > xa bô chê

S sạc-giơ chargeur sạc-giơ ☺ chargeur

~ tiểu liên chargeur de mitraillette

sam chambre

san châle

choàng khăn ~ hình tam giác porter un châle triangulaire ; khăn ~ Thổ Nhĩ Kỳ châle turc

san > xan

san đầm > sen đầm

sang đan sandale

sát-giơ ☺ > sạc-giơ

sát-xi châssis

~ dạng ống châssis tube

sạt-cà-rây > > xạc cà rây

sắc cốt sacoche

sắc xô > xắc xô

sắc xô phôn > xắc xô phôn

săm chambre

~ không nổ được chambre à air increvable ; ~ tự vá chambre à air autocollante ; bồi ~ valet de chambre ; gái ~ prostituée [travaillant dans une chambre] ; nhà ~ bordel [avec des chambres de passage] ; vá một cái ~ xe đạp réparer une chambre à air de vélo avec une rustine

săm-bô sambo

săng > cent

giấy ~ billet de cent piastres

săng (MÉDECINE) chancre

~ cứng chancre {induré / syphilitique}

săng essence

săng-chi-ê > chantier

săng đá> soldat

giày ~ botte de soldat

săng-đai > săng-đay

săng đan > xăng đan

săng-đanh > sandale

săng-đay chandail

săng phú > > xăng phú

săng sơ > censeur

săng ta chantage

làm ~ faire chanter / faire du chantage / exercer un chantage

săng tan > xăng tan

săng tê > chanter

săng-ti-di > săng-ti-y

săng-ti-y chantilly

kem ~ crème chantilly

săng uých > xăng uých

sắp-măng > rassemblement

sâm banh champagne

~ học science du champagne ; ~ hồng champagne rose ; ~ không ngọt champagne brut ; ~ rất khô champagne extre-sec ; chai ~ bouteille de champagne ; một ngụm ~ une gorgée de champagne ; mở ~ ăn mừng arroser au champagne

se ca-ma-rát > cher camarade

se-nét chaînette

se-rê > serrer

>☺ recruter

séc (BANQUE) chèque

~ bỏ chèque annulé ; ~ bưu điện chèque postal ; ~ để trống chèque en blanc ; ~ gạch chéo chèque barré ; ~ không tiền bảo chứng chèque {sans provision / en bois} ; ~ khống chỉ chèque en blanc ; ~ lủng chèque sans provision ; ~ theo lệnh chèque à ordre ; ~ vô danh chèque au porteur ; ~ xác nhận chèque certifié ; cùi ~ talon du chèque ; ký ~ signer un chèque

― du lịch chèque de voyage / traveller / traveller’s chèque / traveller’s check

đổi ~ changer ses travellers

séc (SPORT) set

thắng ~ đầu - gagner le premier set par -

séc măng (MÉCANIQUE) segment

séc-păng-tin (MINÉRALOGIE) serpentine

sin chintz S sẹc serge

sen scène

sen đầm gendarme

~ kinh tế gendarme économique ; ~ quốc tế gendarme international ; sở ~ gendarmerie

seo-xẹc-vít ☺ self-service

sét-ty Chetty

sê ghi ☺ chéri

sê li bạt > xê li bạt

sê na rít ☺ scénariste

sê nô chéneau

~ bằng gỗ chéneau de bois

sê rê nát > xê rê nát

sê ri > ☺ chéri

> amant

anh Tây ~ amant français

sê ri > xê ri

sê ríp shérif

sếch > xếch

sếch > xếch

sếch-áp-pin sex-appeal

sếch-si sexy

sếch-tơ > secteur

sên chaîne

~ xe đạp chaîne de bicyclette

sên > chêne

nhà bằng gỗ ~ maison en bois de chêne

sếp ☺ chef

~ lớn grand patron / big boss

sếp bốt > chef de poste

sếp đia rếch > chef direct

sếp ga > chef de gare

sếp tanh > chef de train

sếp ti pô > chef typographe

sết > sept

toóng ~ trente-sept

sết > séc

si > xi

si đa sida

vi-rút bệnh ~ virus du sida

si đa > SIDA / Agence Suédoise d’Aide au Développement International

> d’occasion

quần áo ~ vêtement d’occasion [provenant des dons internationaux]

si mát smash

si-men semainier

si mi li simili

quần ~ pantalon simili

si mo > > xi-moong si-moong > > xi-moong

si nhan > xi nhan

si-noa chinois

tăng gô ~ tango chinois ; tẩy chay ~ boycotter les Chinois

si rô > xi rô

si-te stère

Củi đo bằng ~ Le bois se mesure en stères

si vê civet

thỏ nấu ~ lapin en civet

si-vin > xi-vin

sì tin > xì tin

sì cút > xì cút

sia > chier

đi ~ aller chier

sim pho (BOTANIQUE) symphorine

sim phôn (BOTANIQUE) symphonie du Gabon

sin (MATHS) sinus

dao động ~ oscillations sinusoïdales; la bàn ~ boussole des sinus

sin (ENTOMOLOGIE) silphe

bọ ~ đen silphe noir ; bọ ~ đục silphe opaque ; bọ ~ tối silphe obscur

sin (TEXTILE) chintz

vải ~ tissu chintz

S sin vanh sylvain sin vanh (ENTOMOLOGIE) sylvain

síp > chiffre

sịp ☺ slip [pour hommes]

sít-căng-đan > xì căng đan

sít-tăng stand

soa > xoa

soa-rê > xoa-rê

sóc > soóc

son (CHIMIE) > xon

soóc short

mặc ~ être en short

soọc > soóc

soong casserole

~ nhôm casserole en aluminium

sô cô la chocolat

~ ăn kiêng chocolat de régime ; ~ bột chocolat en poudre ; ~ có mùi cam chocolat à l’orange ; ~ đen chocolat noir ; ~ để uống chocolat {à boire / pour boisson} ; ~ ít đắng chocolat légèrement amer ; ~ ít ngọt chocolat mi-sucré ; ~ không đường chocolat non sucré ; ~ nhiệt đới chocolat tropical ; ~ nho chocolat aux raisins ; ~ nóng chocolat chaud ; ~ sữa chocolat au lait ; ~ thẻ chocolat en tablette ; ~ thường chocolat ordinaire ; ~ trắng chocolat blanc ; kẹo ~ [bonbon au] chocolat ; một thỏi ~ une tablette de chocolat ; nghề ~ chocolaterie

sô cu la ☺ chocolat

sô-de > súp de

sô đa > xô đa

sô-đi-e chaudière

sô lô solo

chơi ~ jouer en solo

sô-nát > xô nát

sô pha > xô pha

sô vanh chauvin

chủ nghĩa ~ chauvinisme

sô vê ☺ sauver

sô viết > xô viết

sốc choc

~ dị ứng choc allergique ; ~ nhiệt choc thermique ; ~ nhiễm trùng choc septique ; ~ nội độc tố choc endotoxique; ~ phẫu thuật choc opératoire ; ~ tâm lý choc psychologique ; ~ thần kinh choc nerveux; ~ văn hóa choc culturel ; ~ xuất huyết choc hémorragique ; trong tình trạng bị ~ être en état de choc ; Cách cư xử của anh khiến cô ấy bị ~ mạnh Votre conduite l’a beaucoup choquée

sốp phơ > chauffeur

mướn ~ engager un chauffeur

sốt sauce

~ vang sauce au vin

sốt de > súp de

sơ (CATHOLICISME) sœur

Các ~ dòng Vinh Sơn không khấn trọn đời Les sœurs de Saint-Vincent de Paul ne prononcent pas de vœux perpétuels

sơ-ba-dê > chevalier

sơ cua > xơ cua

sơ gông > second

lớp ~ classe de seconde

sơ gông ác tích > second article

sơ líp slip

sơ mi chemise

~ cô tông chemise de coton ; ~ đàn ông cổ cứng chemise [d’homme] à col dur ; ~ kẻ sọc chemise à rayures ; ~ lụa không tay chemise de soie sans manche ; cất tài liệu vào một cái bìa ~ mettre les documentes dans une chemise ; cởi nút ~ déboutonner sa chemise

― ngắn tay chemisette / chemise à manches courtes

~ ca rô chemisette à carreaux

― nữ chemisier

~ trong suốt chemiser transparent ; ~ vải tuyn chemisier en tulle

sơ mi dét chemisette

~ ca rô chemisette à carreaux

sừ xừ S sơ-mi-na séminaire

sơ ranh > xơ ranh

sơ ri cerise

sơ-va-lê chevalet

sơ vi ốt cheviotte

sơ vin civil

sơ vơ > receveur

sờ >

sơn đá > > săng đá

sơn đầm > > sen đầm

sớp phơ > ðsốp phơ

sta-to stator

su (CUISINE) chou

bánh ~ kem chou à la crème

su surveillant

Một trăm công nhân hối hả làm việc dưới quyền một thầy ~ Cent ouvriers, sous la férule d’un surveillant, s’affairent

su-cheng > xu chiêng

su-chiên > xu chiêng

su-chiêng > xu chiêng

su cút choucroute

su-dê > soulier

su hào chou-rave

su lơ > súp lơ

su su chouchoute

su tan soutane

sú-ba-giăng > > xu ba dăng

sú cheng > xu chiêng

sú-doóc > sous-ordre

sú sếp > sous-chef

sú-vơ-nia > xú-vơ-nia

súc báp > soupape

súc cù là ☺ chocolat

suếch-von-tơ survolteur

suyệc sur

Nhà nó ở ~ Lê Đại Hành Il habite / rue Le Dai Hanh

suyệc-vôn-tơ > suếch-von-tơ

sun shunt

~ vạn năng shunt universel ; đặc tuyến ~ caractéristique shunt

sun-phít sulfite

sun-phua sulfure

quặng ~ minerai de sulfure

súp soupe

~ bốc khói nghi ngút soupe fumante ; ~ khoai tây soupe aux pommes de terre ; ~ hành soupe à l’oignon ; ~ măng cua soupe aux asperges et au crabe ; ~ nóng soupe chaude ; ~ phó mát soupe au fromage ; ~ rau soupe maigre ; ~ thịt soupe grasse

― bánh mì panade / soupe de pain

― tương Nhật miso

súp supplémentaire

ghế ~ siège supplémentaire

súp bo (JOURNALISME) support

súp de chaudière

súp lê ☺ souffler

súp lơ chou-fleur

nấm ~ clavaire en forme de chou-fleur

― xanh brocoli

sút shoot

~ từ xa shooter de loin

suy-dê > sujet

suya-rơ-tê > la Sûreté

bị tụi ~ bắt tomber dans les mains de la Sûreté

suýt-póc-te ☺ supporter

sừ > > xừ

T

tà li talus

tà líp > ta ríp

tà ríp > ta ríp

tà vẹc > tà vẹt

tà vẹt traverse

~ dạng súc vuông traverse rectangulaire ; ~ đường sắt traverse de chemin de fer ; ~ kim loại traverse métallique ; ~ lòng máng úp traverse en U renversé

tác ta > tartare

xốt ~ sauce tartare

> terrible

tác-tuýp tartufe

tạc tarte

bánh ~ da ua tarte au yaourt ; bánh ~ nhân táo tarte aux pommes

― nhỏ tartelette / petite tarte

tách tasse

~ sứ tasse de porcelaine ; ~ uống cà phê tasse à café

tai-ga taïga

tai ơ > tailleur

tai-ơ-suyệc-mơ-duya > tailleur sur mesure

ta bu tabou

~ giả faux tabou

ta lăng talent

một ~ bạc un talent d’argent

ta-li-băng Taliban

ta-lông talon

~ lốp talon du pneu

ta-luy talus

~ đất talus de terre

ta nanh tanin

~ là một chất cầm máu Le tanin est un hémostatique

ta-pi > tapis

> battre

ta ríp tarif

ta-rô taraud

~ bằng thép gió taraud en acier rapide ; ~ cắt thô taraud ébaucheur ; ~ cắt tinh taraud finisseur ; ~ chính xác taraud de précision ; ~ có đuôi ngắn taraud à queue courte ; ~ điều chỉnh được taraud ajustable ; ~ được hớt lưng một phần taraud détalonné partiellement ; ~ tay taraud à main

ta-sơ-rông > tâcheron

ta tăng tartan

váy ngắn bằng vải ~ minijupe en tartan

ta xi > tắc xi

ta xi mét > tắc xi mét

T tam bua tambour tam bua tambour

thắng ~ frein à tambour

tan talc

bột ~ poudre de talc ; đá ~ nghiền mịn talc micronisé

tan cơ > tan

tang tangente

la bàn ~ boussole des tangentes

tanh tringle

tanh cốt trench-coat

tanh-ki-dốt > canh ki dốt

táp-đờ-luy table de nuit

táp-đờ-nuy table de nuit

táp lô tableau

~ hình ô van tableau ovale ; đồng hồ ~ tableau de bord

tạp dề tablier

buộc ~ attacher son tablier

tạt > tạc

tắc kê taquet

tắc te starter

~ tự động starter automatique ; đề bằng ~ démarrer au starter

tắc-tích ☺ tactique

tắc-xê > taxer

tắc xi taxi

~ chạy chậm rước khách taxi en maraude ; ~ dù taxi {pirate / romano / clandestin}; ~ đang chạy taxi en course ; ~ đang đợi taxi en attente ; ~ trên không aviontaxi / taxi-avion ; bắt ~ arrêter un taxi ; bến ~ station de taxis ; công ty ~ compagnie de taxis ; đi ~ prendre un taxi ; đợi ~ attendre un taxi ; gọi ~ appeler un taxi ; nhảy lên ~ sauter dans un taxi ; trả tiền ~ payer un taxi ; vẫy ~ héler un taxi

― đêm nuiteux / taxi de nuit

tắc xi mét taximètre

kiểm định ~ tester un taximètre

tăm bông tampon

đặt ~ mettre un tampon

tăm-pông > tăm bông

tăng tank

~ phá mìn {char / tank} démineur ; tên lửa chống ~ missle{antichar/ antitank} ; trung đoàn xe ~ régiment de {chars d’assaut / tanks}

tăng ☺ temps

~ seconde mi-temps

tăng tente

~ ni lông tente en nylon

tăng bo transborder

ga ~ gare de transbordement

tăng-dít-to > tăng-xi-to

tăng đa standard

cốp ~ coffre standard

tăng đem tandem

đạp xe ~ đi chơi se promener en tandem

tăng đơ tendeur

~ dạng khung tendeur à lanterne

tăng-gô tango

~ Ác-hen-ti-na tango argentin ; nhảy ~ danser le tango

tăng mo ☺ temps mort

tăng phô transfo

tăng phú [tu] t’en fous

tăng sê tranchée

đào ~ creuser une tranchée

tăng xê > tăng sê

tăng-xi-to transistor

tăng xin stencil

tăng xông ☺ tension

bị ~ avoir de la tension ; đo ~ prendre la tension

tăng xông attention

tăng xương > attention

~ ! Mày không biết ông là ai à! Attention, Tu ne sais pas qui je suis, toi? tâm bua > tam bua

tầm tầm > tam tam

hiệu đồ ~ mont-depiété

> moyen

ti pô typo T tấn tonne

~ tương đương dầu lửa TEP / tonne équivalent pétrole ; ~ tương đương than TEC / tonne équivalent charbon ; tàu thủy chở khách nghìn ~ paquebot de tonnes

tây di treillis

lính mặc đồ ~ soldat en treillis

téc > xi-téc

téc > téc mốt

téc-phôn > anh-te-phôn

téc-gan tergal

quần tây bằng ~ pantalon de tergal

téc mốt thermos

cho cà phê vào một cái ~ mettre du café dans un thermos

tẹc mốt > téc mốt

tem > timbre

~ đồng timbre à dongs ; ~ chết timbre oblitéré ; ~ có keo timbre autocollant ; ~ da timbre cutané ; ~ hiếm timbre rare ; ~ phạt timbre-taxe ; an bum ~ album de timbres; chợ ~ marché aux timbres ; máy bán ~ [appareil] distributeur [automatique] de timbres-poste ; phát hành một con ~ có in hình Lê-nin émettre un timbre à l’effigie de Lénine

> vignette

~ thuế vignette fiscale

> virginité

― phiếu {carte / ticket} [de rationnement]

bán tự do, không cần ~ être en vente libre, sans ticket

tem-ban timbale

ten nít tennis

chơi ~ jouer au tennis ; giày ~ chaussures de tennis

ten-sơ > tenseur

~ cọng biến tenseur covariant

ten tuya đi ốt ☺teinture d’iode

ten-xơ (MATHS) tenseur

~ cơ sở tenseur fondamental ; ~ đối xứng tenseur symétrique ; ~ hỗn tạp tenseur mixte ; ~ hợp biến tenseur covariant ; ~ phản đối xứng tenseur asymétrique ; ~ quán tính tenseur d’inertie ; ~ ứng suất tenseur des contraintes ; ~ xoắn tenseur de torsion ; đại số ~ algèbre tensorielle ; giải tích ~ analyse tensorielle ; phép tính ~ calcul tensoriel ; trường ~ champ de tenseur

tê T

~ đầu chặt té fixe ; ~ đầu xoay té mobile ; ~ hoa T en capitale ; thước ~

tê-in théine

Năm Oudry chiết được chất ~ từ chè En , Oudry a isolé la théine du thé

tê-lê-mét télémètre

~ bằng tia la-de télémètre à laser

tê-lê-phôn☺ téléphone

tê-lê-típ télétype

Máy ~ bề ngoài nhìn giống một cái máy đánh chữ Le télétype est d’apparence semblable à une machine à écrire

tê-lếch télex

đánh ~ envoyer un télex

tê no ténor

hát bè ~ chanter la partie de ténor

tê ki la tequila

~ phải uống với một nhúm muối On boit la tequila avec une pincée de sel

tếch teck

băng ghế bằng gỗ ~ banc en teck ; cây gỗ ~ arbre à teck ; dầu ~ huile de teck

tếch ni cô lo technicolor

phim ~ film en technicolor

tếch ních ☺ technique

tếch ních cô lo > tếch ni cô lo

tếch-nô techno

nhạc ~ musique techno

ti buyn > tribune

ti-cô tricot

ti-gôn antigone

ti-nét tinette

ti pô typo

kỹ thuật in ~ typographie

T ti-ra tirage ti-ra (JOURNALISME) tirage

Tờ nhật báo này đạt ~ một triệu bản Ce journal quotidien a un tirage d’un million d’exemplaires

ti-tan titane

tia-ra > ti-ra

tích kê ticket

~ hành lý ticket de bagages

tích so > tuýt-xo

tích tắc > tic-tac

tiếng ~ của đồng hồ treo tường tic-tac d’une horloge

> seconde / petit instant

tích tắc toe Tic-Tac-Toe

chơi ~ jouer au Tic-Tac-Toe

tiểu di > théorie

tiểu ly > > tiểu di

tiểu ri > > tiểu di

típ type

Hắn không phải ~ người tôi thích Ce n’est pas mon type

típ > tripes

tít titre

~ lớn gros titre

tít đi đông đi tây > titre d’identité

tít xuy tissu

~ pha len tissu lainé

tiu driver / exécuter un {drive / coup droit}

toa ☺ toi

~ thì biết gì ? Qu’est-ce que tu sais, toi ? toa > trois

~ buộc xăng trois pour cent ; a, đê ~ un, deux, trois

toa đờ tăng > toan đờ tăng

toa lét

toilettes / cabinet {d’aisance / de toilette}

~ công cộng toilettes publiques ; đi ~ aller aux cabinets

toan toile

~ mộc toile écrue ; sơ mi may bằng vải ~ chemise en toile

― vải bạt canevas

toan đờ tăng toile de tente

toan lanh toile de lin

tom pét trompette

ton-nô tonneau

thùng ~ chở phân nước tonneau à purin

― nhỏ tonnelet

toong > bình toong

toóc xi torchis

toóc-xơ (MATHS) torseur

toóng > trente

toóng sết > trente-sept toóng xít bết > [jeu des] trente-six bêtes

tô-lô-phôn ☺ téléphone

tô mách > tô-mát

tô-mát ☺tomate

xốt cà ~ sauce aux tomates ; cà ~ chim tomate cerise

tô nê Thonet

ghế ~ chaise Thonet

tô-ních ☺ tonique

tô nô tonneau

thùng ~ bằng gỗ sồi tonneau en chêne

tô pa topaze

đám cưới ngọc ~ noces de topaze

tô pô (MATHS) topologie

~ đại số topologie algébrique ; ánh xạ ~ application topologique ; cấu trúc ~ structure topologique ; đại số ~ algèbre topologique ; không gian ~ espace topologique

tô tem totem

~ bộ lạc totem tribal ; ~ cá nhân totem individuel ; ~ giáo totémisme ; ~ giới tính totem sexuel ; ~ lứa tuổi totem d’âge ; ~ thị tộc totem clanal ; nhóm ~ groupe totémique ; tổ ~ ancêtre totémique ; từ ~ mot totémique

tô vít > tuốc nơ vít

tô-xin toxine

trắc xông traction T tố lô > tonneau

một thùng ~ un tonneau

> grand

một nồi nước ~ une grande marmitée d’eau

tố nô > tố lô

tố-se > trop cher

tốc toc

~ dẫn tiến toc d’entraînement ; ~ mâm cặp bù chỉnh tự động toc à compensation automatique

tốc kê toqué

tôm bô la tombola

mở số ~ organiser une tombola

tôm xông Thompson

súng ~ fusil Thompson ; tiểu liên ~ mitraillette Thompson

tôn tôle

~ có gân tôle nervurée ; ~ dày tôle épaisse ; ~ đen tôle noire ; ~ làm thùng xe tôle de carrosserie ; ~ láng tôle lustrée ; ~ lạnh tôle calorifugée ; ~ mạ chì tôle plombée ; ~ mạ kẽm tôle galvanisée ; ~ mỏng tôle mince ; ~ múi tôle ondulée ; ~ tráng thiếc tôle étamée ; ~ sóng tôle ondulée ; mái ~ toit{de / en} tôle ; máy nắn ~ machine à dresser les tôles ; xưởng ~ tôlerie

tông (MUSIQUE) ton

~ cao ton élevé ; ~ màu nóng ton chaud ; ~ màu xanh lá cây ton de vert ; ~ si giáng trưởng ton de si bémol majeur ; ~ thấp ton bas ; ~ thứ ton mineur ; đổi ~ changer de ton ; đúng ~ être dans le ton

tông thong

đôi dép ~ paire de thongs

Tông Thong (Thông)

tông đơ tondeuse

~ điện tondeuse électrique

Tông canh > Tonkin (Đông Kinh)

tông ki noa > tonkinois

tông suyệc tông ☺ ton sur ton

tốp stop

Sốp phơ ~ máy Le chauffeur stoppe

tơ năng tenant

bâu ~ col tenant

tơ-nít > ten nít

tơ-rông-pét > trom-pét

tơ-rớt > tờ-rớt

tờ-răng-biệt > trente piastres

tờ-reng-cốt > tanh cốt

tờ rô > > tờ-rô-pi-can

tờ-rô-pi-can > tropical

mặc một bộ ~ trắng porter un complet tropical blanc

tờ-rốt-kít trotskyste / trotskiste

tên văn gian ~ écrivailleur trotskyste

tờ-rớt trust

~ dầu lửa trust du pétrole

― đa quốc gia multinationale

tời treuil

~ bánh răng treuil à roue dentée ; ~ cáp treuil à câble ; ~ cần cẩu treuil de grue ; ~ có động cơ mototreuil ; ~ cố định treuil fixe ; ~ công xôn treuil-console ; ~ di động treuil mobile ; ~ điện treuil électrique ; ~ hai động cơ treuil à deux moteurs; ~ khí nén treuil {à air comprimé / pneumatique} ; ~ lăn treuil roulant ; ~ lắp trên trụ treuil sur colonne ; ~ một tang treuil à un seul tambour ; ~ nâng treuil de levage ; ~ phụ treuil auxiliaire ; ~ tay treuil à main ; ~ thủy lực treuil hydraulique ; ~ tự động treuil automatique

― đứng cabestan

~ điện cabestan électrique ; ~ neo guindeau-cabestan ; ~ quay tay cabestan à bras

― quấn dây cáp dévidoir

tơợc-phít > turfiste

tra-côm trachome

Tranh Đề Tranh De (Trấn Di)

trắc-tơ tracteur

buồng lái ~ cabine de tracteur ; kỹ nghệ ~ industrie de tracteur

trắc xông traction

trăng-dít-to transistor

trây di > tây di

tri cô tricot

troa cu lơ ☺ trois couleurs

trom-bon trombone

Cô ta chơi ~ trong dàn nhạc X Elle est trombone dans l’orchestre X

trom-pét trompette

chơi ~ jouer de la trompette ; Chị ấy thổi ~ trong dàn nhạc của chúng tôi Elle est trompette dans notre orchestre

trô (BILLARD) rétro

trô-bi-can > > tờ-rô-pi-can

trô-pi-can > > tờ-rô-pi-can

trô-ki croquis

trôm-bôn > trom-bon

trôm pét > trom-pét

trút-xô > trousseau

truy-ô > tuyau

tu bin > [voiture] automobile

tu bíp ☺ toubib

~ nhà binh toubib militaire

tu căng toucan

tu-líp > tuy-líp

tu-nền > tunnel

Tu ran Tourane (Tu Gián < Thạc Gián)

> tout

măng phú ~ Je me fous de tout

tú lơ mông > ☺ tout le monde

Khắp một tỉnh ~ mừng rỡ Tout le monde dans la province est rempli de joie

tú mông tout le monde

Bất kỳ đàn bà con gái nào đến… gã trẻ chẳng tha già chẳng thương trêu chòng hãm hiếp ~ tút suýt Les femmes qui tombent sous sa coupe, il les viole toutes, et les vieilles, et les jeunes, sur-le-champ

tú-nuy ☺ tout nu

tù obtus

góc ~ angle obtus

tua > tour

~ trực tour de garde ; đĩa hát ~ disque à tours

> circuit touristique

tua > retour

~ lại faire retour

> rembobiner

~ cuộn băng vi-đê-ô rembobiner une cassette vidéo

> répéter

~ đi ~ lại một câu hỏi répéter la même question plusieurs fois

tua bin turbine

~ chiều trục turbine axiale ; ~ hướng kính turbine radiale ; ~ không khí turbine à air ; ~ kiểu ly tâm turbine centrifuge ; ~ phản lực turbine à réaction ; ~ phụ turbine auxiliaire ; ~ thủy lực turbine hydraulique ; ~ trục ngang turbine à axe horizontal

tua ma lin tourmaline

tua-nơ-vít > tuốc nơ vít

tua vít > tuốc nơ vít

túi se > cartouchière

tùm bê ☺ tomber

tun-đra toudra

~ cỏ toundra herbeuse ; ~ rêu toundra à mousses

tung tung

dầu ~ huile {de tung / d’abrasin / de bois de Chine }

tung-xten tungstène

thép ~ acier au tungstène

tùng bê ☺ > tùm bê

tuốc bin > tua bin

tuốc lơ vít ☺ tournevis

tuốc năng tournant

~ quạt tournant de ventilateur

tuốc nơ vít tournevis

~ của thợ điện tournevis d’électricien

tuốc vít > tuốc nơ vít

T trăng-dít-to transistor tuốt mo > ☺ tout le monde

túp tuf

đá ~ ba-dan tuf basaltique ; đá ~ kết tinh tuf cristallin ; đá ~ núi lửa tuf volcanique ; đá ~ vôi tuf calcaire

tút xo > tuýt-xo

tút (PHOTO) retoucher /faire des retouches

~ một bức ảnh retoucher une photo / faire des retouches à une photo

tút (FOOTBALL) touche

chạy cờ ~ être juge de touche

tút cartouche

~ mực cartouche d’encre ; ~ thuốc lá cartouche de cigarettes

tút suýt > > tút xuỵt

tút suỵt > > tút xuỵt

tút xuỵt > tout de suite

tuy dô > tuy ô

tuy e tuyère

đầu ~ tête de tuyère

tuy-líp tulipe

~ dại tulipe sylvestre ; ~ đỏ tulipe rouge ; người trồng hoa ~ tulipier ; váy ~ jupe tulipe

tuy nen tunnel

~ kỹ thuật tunnel technique

Tuy-ni-di Tunisie

đồng đi na ~ dinar tunisien

tuy ô tuyau

Hắn có ~ về các cuộc đua Il a des tuyaux aux courses

tuých > truc

~ để lừa vợ truc pour tromper sa femme

Tuyếc turque

tuyếc-bin > tua bin

tuyếc cô turco

tiểu đoàn lính ~ bataillon de {turcos / tiraileurs algériens}

tuyn tulle

~ mịn tulle illusion ; khăn voan của cô dâu bằng vải ~ voile de mariée en tulle ; màn ~ moustiquaire en tulle ; xưởng dệt vải ~ tullerie

tuýp tube

~ thuốc đánh răng tube de dentifrice

tuýp type

tuýt tweed

tuýt (MUSIQUE) twist

nhảy ~ twister

tuyt-so > tuýt-xo

tuýt-so > tuýt-xo

tuýt suy tissu

tuýt si > tuýt xi

tuýt xi tissu

tuýt-xo tussor

áo vét bằng vải ~ veste en tussor ; áo đầm ~ trắng robe de tussor blanc

ty-bô > ty-pô

ty-pô typographie

ty-pô typographie

U

uýt-ki xô-đa whisky-soda

uýt-xki >uýt-ki

u hoe > ouvert

áo ~ veston ouvert

u mua humour

chất ~ của người Anh humour anglais

u-ran uranium

~ nghèo uranium appauvri ; nguyên tố siêu ~ élément transuranien

u ra nhum ☺ uranium

u rê urée

~ hạt urée granulée ; ~ thực phẩm urée alimentaire

u ve > ouvert

áo ~ veston ouvert

ủ su wushu

uẩy > ☺ ouais

~ xừ ouais, monsieur

Uông Bí Uông Bi (Hương Bì)

uy-mua humour

ùy > ☺ oui

hội đồng ~ assemblée de béni-oui-oui

uyn-căm-phrê > huile camphrée

uýt-cây whisky

uýt-ki whisky

~ ê cốt whisky écossais ; ~ pha xô đa whisky-soda

V

~ giảm áp valve de réduction ; ~ hãm valve de retenue ; ~ hút valve d’aspiration ; ~ không khí valve à air ; ~ khởi động valve de démarrage ; ~ nạp valve d’admission ; ~ phân phối valve de distribution ; ~ quay valve rotative ; ~ tác dụng nhanh valve à action rapide ; ~ trung tâm valve centrale ; ~ xoay valve rotative

― bướm papillon

― ― tiết lưu papillon d’étranglement / étrangleur

― điều tiết clapet

~ an toàn clapet de sûreté

― giảm áp détendeur

~ kiểu màng détendeur à membrane ; ~ kiểu pít-tông détendeur à piston

― cạnh by-pass

― nhỏ valvulve

~ ba lá valvule triscupide ; ~ bán nguyệt trực tràng valvule semi-lunaire du rectum ; ~ hai lá valvule mitrale ; Mỗi ~ của tim đuợc cấu tạo từ hai hoặc ba lá van Chaque valvule cardiaque est faite de deux ou trois valves

― phụ by-pass

~ khởi động by-pass de démarrage

va-căng ☺vacances

va-dơ-lin vaseline

dầu ~ huile de vaseline

va-gong > wagon

va gông > wagon

va li valise

~ hai đáy valise à double fond ; ~ ngoại giao valise diplomatique

va-li-de valisère

va lít > valise

va-na-đi vanadium va ni vanille

đồn điền ~ plantation de {vanille / vanilliers} ; kem ~ glace à la vanille

va-ni-lin vanilline

~ thực phẩm vanilline alimentaire

va-rơi vareuse

~ của sĩ quan vareuse d’officier

va-zơ-lin > va-dơ-lin

van valve

~ an toàn valve de sûreté ; ~ chặn valve d’arrêt ; ~ cung cấp valve d’alimentation ; ~ điều chỉnh valve de réglage ; ~ động mạch chủ valve aortique ; V rẽ by-pass ― rẽ by-pass

― trượt tiroir

― xả purgeur

~ dầu purgeur d’huile ; ~ kiểu phao hở purgeur à flotteur ouvert ; ~ tĩnh nhiệt purgeur thermostatique ; ~ tự động purgeur automatique

van vanne

~ hình vành vanne annulaire ; ~ có đế côn vanne à siège parallèle ; ~ có truyền dẫn thanh răng vanne à crémaillière ; ~ nguyên khối vanne monobloc ; ~ nắp tự động vanne automatique ; cửa ~ bảo vệ vanne de garde ; cửa ~ di động vanne coulissante

― nhỏ ventelle /vantelle / petite vanne

van valse

~ hiện đại valse moderne ; nhảy ~ danser la valse ; điệu ~ chậm valse lente ; điệu ~ giã từ valse d’adieu ; điệu ~ Viên valse viennoise

van-xơ > van

van xờ > van

ván-cách > vingt-quatre

vang vin

~ độ vin de dix degrés ; ~ anh đào vin de cerises ; ~ béo vin gras ; ~ bổ vin tonique ; ~ chế từ nho khô vin de raisins secs ; ~ chín sớm vin précoce ; ~ chính hiệu vin authentique ; ~ cho người ăn kiêng vin de régime ; ~ chua loét vin à faire danser une chèvre ; ~ có vỏ bào gỗ sồi vin de copeaux ; ~ có mã hiệu vin d’appellation ; ~ có vị điển hình vin {net / franc de goût} ; ~ của vùng trồng nho danh tiếng vin de cru ; ~ cuối mùa vin de queue ; ~ dâu tây vin de fraises ; ~ đã chín vin mûr ; ~ đã lọc vin filtré ; ~ đầu mùa vin primeur ; ~ để chưng cất vin pour distillation ; ~ để được lâu vin vivace ; ~ để lâu không gạn cặn vin sur lies ; ~ êm vin soyeux ; ~ già vin vieux ; ~ hãm vin muté ; ~ im vin tranquille ; ~ ít chát vin {souple / tendre} ; ~ khô vin sec ; ~ không pha trộn gian lận vin loyal ; ~ lắng vin dépouillé ; ~ lẫn cặn vin de lies ; ~ lễ nhà thờ vin de messe ; ~ li-cơ vin de liqueur ; ~ mới vin nouveau ; ~ ngon để uống trong bữa ăn vin fin de table ; ~ ngọt tự nhiên vin doux naturel ; ~ nguyên chất vin pur ; ~ nhẹ vin léger ; ~ nhiều cồn vin généreux ; ~ nho ủ rơm vin de paille ; ~ nước nhì vin de deuxième couvée ; ~ pha nước vin {mouillé / baptisé} ; ~ sánh vin épais ; ~ sông Ranh vin du Rhin ; ~ sống vin vert ; ~ tăng thơm vin aromatisé ; ~ thị trường vin {marchand / de commerce} ; ~ thốt nốt vin de palme ; ~ thùng vin en cercles ; ~ thuốc vin médicinal ; ~ thường vin {de table / de consommation courante/ ordinaire} ; ~ thượng hạng vin de qualité supérieur ; ~ trái cây vin de fruits ; ~ tráng miệng vin de dessert ; ~ trẻ vin bourru ; ~ trong năm vin de l’année ; ~ trộn nhiều loại vin de coupage ; ~ tự nhiên vin naturel ; ~ tươi vin frais ; ~ vị gắt vin dur ; ~ xám vin gris

― boóc đô [vin de] bordeaux

― cam sangria

― dỏm pive / vin de mauvaise qualité / vinasse / mauvais vin

― đỏ [vin] rouge

uống một chai ~ boire une bouteille de rouge

― hồng [vin] rosé

~ Provence rosé de Provence

― lên bọt [vin] mousseux

~ nửa khô mousseux demi-sec ; ~ nửa ngọt mousseux demi-doux

― sủi bọt [vin] mousseux

~ nửa khô mousseux demi-sec ; ~ nửa ngọt mousseux demi-doux

― trắng [vin] blanc

~ ít ngọt blanc sec

vanh > ☺ vingt

vành tô > bành tô

vát > watt

~ kế wattmètre

vát man > watman

vảnh cát suyệc vảnh cát > /

vi la villa V vắc dinh > vagin

vắc xanh vaccin

vắc xin vaccin

~ ngừa lao vaccin antituberculeux ; ~ phòng bệnh dại vaccin{antirabique / contre la rage} ; ~ phòng bệnh đậu mùa vaccin antivariolique; ~ phòng bệnh than vaccin {anticharbonneux/ contre le charbon} ; ~ phòng bệnh thương hàn vaccin antityphique ; phản ứng ~ réaction vaccinale ; tiêm ~ cho một đứa bé faire un vaccin à un enfant

văm vamp

Cô ta có vẻ ~ Elle a l’air vamp

văng đơ > vendeur

văng tê ventre à terre

chạy ~ courir ventre à terre

ve verre

uống một ~ sâm banh boire un verre de champagne

― chai quincaillerie

ve revers

ve vert

đậu ~ haricot vert ; vôi ~ lait de chaux vert

véc veste

véc bờ ☺ verbe

chia ~ conjuguer un verbe

véc mút vermouth

véc ni vernis

đánh ~ một tấm bảng vernir un tableau

véc-ni-ê (MÉCANIQUE) vernier

véc-tơ vecteur

~ buộc vecteur lié ; ~ cộng tuyến vecteurs colinéaires ; ~ cột vecteur colonne ; ~ cơ sở vecteur de base ; ~ cực vecteur polaire ; ~ dòng vecteur ligne ; ~ độc lập tuyến tính vecteurs linéairement indépendants ; ~ đồng phẳng vecteurs coplanaires ; ~ đơn vị vecteur-unité ; ~ gia tốc vecteur accélération ; ~ hàm vecteur fonction ; ~ không vecteur nul ; ~ ngẫu nhiên vecteur aléatoire ; ~ nghiệm vecteur solution ; ~ ràng buộc vecteur lié ; ~ riêng vecteur propre ; ~ sóng vecteur d’onde ; ~ trục vecteur axial ; ~ trực giao vecteurs orthogonaux ; ~ tự do vecteur libre ; ~ tương đẳng vecteur équipollent ; ~ vận tốc tức thời vecteur vitesse instantanée ; bán kính ~ rayon vecteur ; chiều của một ~ sens d’un vecteur ; đại lượng ~ grandeur vectorielle ; đại số ~ algèbre vectorielle ; giải tích ~ analyse vectorielle ; không gian ~ espace vectoriel ; phép tính ~ calcul vectoriel ; phương của một ~ direction d’un vecteur ; tích ~ produit vectoriel ; tổng ~ somme vectorielle

vẹc-ni > véc-ni

vẹm > ☺V

M

/ Vietminh

ven veine

chích ~ faire une injection intraveineuse

vét veste

~ bằng vải tuýt-xo veste en tussor ; cởi ~ enlever sa veste ; cởi nút áo ~ déboutonner sa veste

― lót da lông [veste] canadienne / veste doublée de fourrure

vét ca-na-điêng [veste] canadienne

vét-pa vespa

~ xì tăng đa vespa standard

vét tông veston

mặc ~ être en veston

vét xi vessie

thay ~changer la vessie d’un stylo

vê V

cổ chữ ~ col V ; lon chữ ~ ngược chevron / galon en [forme de] V renversé

― đúp W

― kép W

vê lanh vélin

giấy ~ papier vélin

vê-ran-đa véranda

vên bielle

ép ~ réparer une bielle

vi-bra-phôn vibraphone

vi-đê-ô vidéo

ca-mê-ra ~ caméra vidéo ; tiệm cho thuê băng ~ vidéothèque

vi la villa

V vi la cô-lô-nhần villa colonialeB vi la cô-lô-nhần > villa coloniale

vi-nhét vignette

~ bưu điện vignette postale ; ~ tài chính vignette fiscale

vi-ni-lông vinylon

vi-ô-la viola

vi-ô-lét violette

xà phòng mùi hoa ~ savon à la violette

vi-ô-lông violon

công-xéc-tô cho ~ concerto pour violon ; nghệ sĩ ~ violoniste

vi-ô-lông-xen violoncelle

học ~ étudier le violoncelle ; nghệ sĩ ~ violoncelliste

vi-pe vipère

~ Ấn Độ vipère de l’Inde

― con vipereau

― mõm tròn péliade / vipère à museau arrondi

vi-rút virus

~ ác tính virus malin ; ~ bệnh dại virus {rabique / de la rage} ; ~ điện thoại virus téléphonique ; ~ gây bệnh xoăn lá virus de l’enroulement ; ~ học virologie ; ~ qua lọc virus filtrant ; ~ tiềm tàng virus latent ; ~ tin học virus informatique ; bệnh lý học ~ pathologie virale

vi sa visa

~ cấp tại cửa khẩu visa délivré à l’arrivée ; ~ công vụ visa de service ; ~ du học visa d’études ; ~ du học sinh visa d’étudiant ; ~ làm việc visa de travial ; ~ miễn phí visa gratuit ; ~ nhập cảnh một lần visa à entrée unique ; ~ nhập cảnh nhiều lần visa [à entrée] multiple ; ~ quá cảnh visa de transit ; ~ thăm thân nhân visa de {visite {privée / familiale} / visiteur} ; ~ xuất cảnh hợp pháp visa [de sortie] légal ; xin gia hạn ~ demander une extension de visa

vi-ta-min vitamine

~ tan trong dầu vitamine liposoluble ; ~ tan trong nước vitamine hydrosoluble ; ~ tăng trưởng vitamine de croissance ; chứng thiếu ~ carence vitaminique

vi-zôn vison

thợ săn chồn ~ chasseur de visons

via > vieux

>☺pater / paternel

Mày đi mà hỏi ông ~ Demande à ton pater ! ; Chừng nào ông ~ mày về ? Quand est-ce qu’il rentre ton paternel ? via-rơ-guyn > virgule

không thiếu một dấu ~ sans omettre une virgule

via-rơ-măng > virement

~ vào công cua-răng virement sur le compte courant

viên Vienne

bánh mì ~ pain viennois ; van ~ valse viennoise

vít vis

~ bắt gỗ đầu vuông vis à bois à tête carrée ; ~ chặn vis d’arrêt ; ~ có chất lượng bình thường vis de qualité ordinaire ; ~ có đầu chỏm cầu xẻ rãnh vis à tête fendue ronde ; ~ có đầu mút hình trụ vis à bout cylindrique ; ~ có đầu mút phẳng vis à bout plat ; ~ có đầu sáu cạnh bình thường vis à tête hexagonale normale ; ~ có đầu vuông vis à tête carrée ; ~ có đầu xẻ rãnh vis à tête fendue ; ~ có gờ hãm vis à ergot ; ~ có ren bước nhỏ vis à pas fin ; ~ có ren một đầu mối vis à pas simple ; ~ có ren vuông vis à filet carré ; ~ có vai vis épaulée ; ~ của du xích vis du vernier ; ~ đầu dẹt vis à tête plate ; ~ đầu hình trụ vis à tête cylindrique ; ~ điều chỉnh vis de réglage ; ~ điều khiển vis de commande ; ~ đuôi côn vis à pointe conique ; ~ đuôi phẳng vis à pointe plate ; ~ ép vis de pression ; ~ gỗ đầu nửa chìm vis à bois à tête fraisée bombée ; ~ hiệu chỉnh vis de correction ; ~ kẹp chặt vis de fixation ; ~ không có đầu vis sans tête ; ~ nâng tải vis de relevage ; ~ tai hồng vis {ailée / à oreilles} ; ~ tải vis {d’Archimède / transporteuse} ; ~ tự hãm vis irréversible ; ~ vi sai vis différentielle ; ~ vô tận vis sans fin ; cây vặn ~ tournevis ; dao phay trục ~ vis-outil ; nới lỏng ~ desserrer un vis ; trục ~ trụ vis sans fin cylindrique ; trục ~ tự hãm vis sans fin irréversible ; trục ~ vi sai vis sans fin à pas différentiel ; Cái vung này bắt ~ không chặt Ce couvercle se visse mal ; Chi tiết này bị giơ, cần ~ lại Cette pièce a du jeu, il faut la revisser

― cấy goujon

~ có đai ốc goujon à écrou ; ~ có hai đầu nhọn goujon à deux pointes ; ~ thô goujon brut

vít-cô viscose

sợi ~ fibre de viscose

vít me vis-mère

~ đảo chiều vis-mère réversible

vít xăng phanh > (MÉCANIQUE) vis sans fin

voan voile

~ can xi voile calcaire ; ~ hóa học voile chimique ; chất chống ~ antivoile ; Cô dâu che ~ La mariée porte un voile

von > vôn

vô lăng volant

cầm ~ prendre le volant / être au volant

vô lây volley

đánh ~ jouer au volley

vô lê (FOOTBALL) volée

vôn volt

~ am-pe volt-ampère ; ~ kế số voltmètre numérique

vôn-phờ-ram wolfram

vôn-phram wolfram

vốt-ca vodka

~ Nga vodka russe

vơ-đét vedette

~ canh phòng vedette de surveillance ; ~ ứng chiến vedette d’intervention ; Người mẫu ~ được trả cát sê rất cao Les vedettes sont payées à prix d’or

Vơ-ni-dơ Venise

đăng ten ~ dentelle de Venise

vơ lua velours

vu > vous

Không thể có việc ấy được, chắc ~ cũng biết Vous devez savoir que cela n’est pas possible

vu vu dê la vuvuzela

X

xa va > ça va

~ cá mềm ça va quand même

xa van savane

~ cây bụi savane broussailleuse ; ~ cỏ savane herbacée ; ~ cỏ cao savane à hautes herbes ; ~ hoang hóa savane désertifiée ; ~ nhiệt đớisavane tropicale ; ~ thứ sinh savane secondaire

xa vông > savon

xá xị salsepareille

xà bông > xà phòng

xà cột > xắc cốt

xà lách > salade

~ trộn kiểu Nga salade russe ; ~ trứng salade aux œufs ; rệp ~ puceron des salades

> laitue

~ búp laitue iceberg ; ~ xanh laitue feuille verte

! chicorée

~ dúm chicorée frisée ; ~ xoắn chicorée frisée

xà lách xon cresson

xà lách xoong > xà lách xon

xà lan > sà lan

xà lim cellule [de prison]

~ biệt giam cellule individuelle ; ~ nhốt tù binh cellule xa-ba sabbat

ngày ~ jour du sabbat

xa bô chê sapotillier / sapotier

xa-lát salade

~ Nga salade russe

xa-lô > salaud

xa-lông salon

~ nhỏ petit salon ; ~ văn học salon littéraire ; mua một bộ ~ acheter un salon

― đồng thời là phòng ăn salon-salle à manger / living-room / [salle de] séjour

xa-nhe > signer

xa-phăm > sa femme

xa phia saphir

~ lục saphir vert ; ~ tím saphir violet ; ~ xanh chàm saphir mâle ; Hồng ngọc có thể được gọi là ~ đỏ Le rubis pourrait être appelé « saphir rouge »

xa pô chê sapotillier / sapotier

xa-tanh satin

giấy ~ papier satin ; Cô gái mặc đồ ~ trắng La jeune fille est habillée de satin blanc

xa tăng Satan

xa ten > xa tanh

X xà linh xà lim de prisonniers de guerre ; ~ tử hình cellule de condamné à mort ; chế độ ~ régime cellulaire

xà linh > > xà lim

xà lù > > xa lô

xà lúp > sà lúp

xà phòng savon

~ a xít savon acide ; ~ bột savon en poudre ; ~ can-xi savon de chaux; ~ cạo râu savon à barbe ; ~ cây savon en barres ; ~ chịu nước cứng savon pour eaux durs ; ~ công nghiệp savon industriel ; ~ dầu dừa savon de coco ; ~ đánh răng savon dentifrice ; ~ đen savon noir ; ~ giặt savon de ménage ; ~ hạt savon graine ; ~ kem savoncrème ; ~ khử mùi savon déodorant ; ~ kiềm savon alcalin ; ~ lỏng savon liquide ; ~ mềm savon mou ; ~ nấu dở savon mi-cuit ; ~ nước savon liquide ; ~ rắn savon dur ; ~ rửa tay savon de {toilette / beauté / de parfumerie} ; ~ sát trùng savon antiseptique ; ~ tắm nhỏ savonnette ; ~ thơm savon parfumé ; ~ trắng savon blanc ; bánh ~ {pain / brique} de savon ; bọt ~ bulle de savon ; công nghiệp ~ industrie savonnière ; nước ~ eau savonneuse ; rửa bằng ~ laver avec du savon ; chỉ số ~ hóa indice de saponification ; cỏ ~ thuốc saponaire officinale ; khả năng ~ hóa pouvoir saponifiant

xà va > > xa va

xà vồng > savon

xác đin sardine

công nhân nhà máy cá ~ sardinier

xạc☺ sacrer

xạc-cà-rây > xạc

xạc đin > xác đin

xạc vít > service

xạc-xây > xạc

xan-pết salpêtre

~ Chi-lê salpêtre du Chili ; ~ vôi salpêtre de {chaux / Norvège} ; nhà máy ~ salpêtrière

xan > salle

xan pu lít > salle de police

phạt ~ mettre à la salle de police

xanh > ☺ cinq

xanh-ban cymbale

xanh béc-na saint-bernard

chó ~ [chien] saint-bernard

xanh căng > cinquante

xanh-đi-ca syndicat

Xanh-ga-po Singapore

xanh căng > ☺ cinquante

Thôi thôi lạy mợ ~ lạy Je vous en supplie, ma chère femme [en faisant cinquante prosternations]

xanh tua ceinture

xanh tuya ceinture

~ bằng da ceinture de cuir ; nới ~ desserrer sa ceinture

xanh-tuya-rông ceinturon

xanh xít đít đuôi > cinq, six, dix, douze

> à usure

cho vay ~ prêter à usure

xát-xi > sát-xi

xắc sac

~ du lịch sac de voyage

xắc cốt sacoche

~ của người phát thư sacoche de facteur

xắc ma ranh > sac marin

xắc xi > xếch xi

xắc xi > sát-xi

xắc xô saxo

chơi ~ jouer du saxo

xắc xô phôn saxophone

chơi ~ jouer du saxophone

xăm > săm

xăn > > xăng

xẹc xi xếch xi X xăng > cent

~ biết cent piastres ; giấy ~ billet de cent piastres ; toa buộc ~ trois pour cent

xăng sandre

xăng essence

~ không chì essence sans plomb ; hộp quẹt ~ briquet à essence ; kho ~ dépôt d’essence ; trạm ~ poste d’essence ; cục ~ dầu service des essences [des Armées] ; Xe ô tô bị hết ~ La voiture est en panne d’essence

― thường [essence] ordinaire

Cho tôi lít ~ Donnez-moi vingt litres d’ordinaire

― super supercarburant / super

chạy ~ rouler au super

― trắng white [spirit]

xăng chê > săng-chi-ê

xăng đá > săng đá

xăng đan sandale

~ da sandale de cuir

xăng phin ☺ micro sans fil

xăng phú ☺[on] s’en fout

~ ba manh on s’en fout pas mal ; Chúng nó ~ pháp luật Ils se foutent de la loi

xăng quít sandwich

xăng tan > central

nhà ~ Maison centrale ; sở ~ commissariat central

xăng tăng ☺ s’entendre

xăng ti gam > xen-ti-gam

xăng ti lít > xen-ti-lít

xăng ti mét > xen-ti-mét

xăng-ti-quýp > centimètre cube

xăng tim centime

xăng-xa-xio-nen ☺ sensationnel

xăng xe >

cà nông ~ canon de mm

xăng xì ☺ sans slip

xăng xú ☺ sans soutif

xăng xú xăng xì ☺ sans soutif, ni slip / nue comme un ver

xăng uých sandwich

quán bán ~ sandwicherie

Xcăng-đi-na-vi Scandinavie

bán đảo ~ péninsule scandinave

xe > cinq

cà nông xăng ~ canon de

xe giờ > seize

ca líp ~ calibre

xe-vít > service

giờ ~ heure de service ; đang ~ trên phố être en service dans la rue

xéc > cercle

nhà ~ Tây (Sài Gòn xưa) Cercle Sportif Saigonnais / CSS

xéc serge

đồ ~ tenue en serge

xéc > séc

xéc-giăng > sergent

xéc-giăng ma-gio > sergent-major

xéc măng segment

~ gạt dầu segment de régulation d’huile ; ~ khí segment de compression

xéc phơi cerfeuil

rau ~ ăn củ cerfeuil bulbeux

xéc tô certeau

xẹc > xéc

xẹc > xéc

xẹc > xẹc via

xẹc > suyệc

xẹc via☺ > servir

kêu ~ bia bốc se faire servir un bock

> serveur

~ serveuse

xẹc-vít ☺service

xẹc xi ☺ > xếch xi

X xen scène xen scène

một ~ rùng rợn une scène macabre

xen-lô cello

chơi ~ jouer du cello ; nghệ sĩ ~ celliste

xen-lô-phan cellophane

xen lu lô cellulose

màng ~ membrane cellulosique

xen luy lô > xen lu lô

xen-luyn > > xà lim

xen-ti-gam centigramme

xen-ti-lít centilitre

xen-ti-mét centimère

~ vuông centimètre carré

xen tích celtique

thần thoại ~ mythe celtique

xép cèpe

trứng chiên nấm ~ Boóc-đô omelette aux cèpes de Bordeaux

xép-ca > certificat d’études primaires

xép-phi-ca> certificat d’études primaires

xép phơi > xếp phơi

xét > séc

xẹt-ti-phi-ca > certificat

> C

> compagnie

xê đê CD

~ ca nhạc CD de chansons

xê-la-đông céladon

xê-le-xta célesta

xê li ba te ☺ > xê li bạt

xê li bạt ☺ célibataire

cuộc sống ~ mạng vie de célibataire

xê li bạt te ☺ > xê li bạt

xê mi ne séminaire

~ ngôn ngữ học séminaire de linguistique

xê-na-ri-ô scénario

Xê-nê-gan Sénégal

đánh tan một tiểu đoàn ~ anéantir un bataillon de Sénégalais

xê-nê-ga-le > sénégalais

đánh tan một tiểu đoàn ~ anéantir un bataillon de Sénégalais

xê nôn xénon

đèn ~ phare au xénon

xê nông > xê nôn

xê ra mích céramique

Phanh gốm các bon ~ sẽ được sử dụng rộng rãi Les freins en carbone céramique vont se démocratiser

xê rê nát sérénade

một bản ~ của Mô-da une sérénade de Mozart

xê ri série

~ hình sự série policière ; số ~ numéro {de série / sériel}

xê-ri-ơ ☺ sérieux

xê-rum sérum

xê tôn cétone

xê xê cc

xê xê tsé-tsé

ruồi ~ mouche tsé-tsé

xếch > sexy

trông ~ lắm avoir l’air très sexy

> sexe

chứng nghiện ~ dépendance sexuelle

! porno

phim ~ film porno

xếch sec

uống ~ boire sec

xếch xi sexy

cô đào ~ vedette sexy ; hơi bị ~ assez sexy ; quần áo ~ vêtement sexy

xếch xông > > section

chỉ huy một ~ commander une section

> nombreux

Chúng nó kéo đến một lô ~ Ils sont venus très nombreux

xếp > sếp

xếp phơi cerfeuil

xi cire [à sceller]

sơn ~ vernis à la cire ; Hàng đến nguyên ~ Les manchandises sont arrivées sous scellé intact

xi-ních cynique X ― đánh giày > xi ra

xi-a-nua cyanure

bị đầu độc bằng ~ se faire empoisonner par du cyanure

xi-a-nuya > xi-a-nua

xi be cyber-

không gian ~ cyberespace ; thư viện ~ cyberbibliothèque

xi-béc-nê-tíc cybernétique

xi-cla-men cyclamen

xi-clíc (MATHS) cyclique

nhóm ~ groupe cyclique

xi-clon cyclone

bộ lọc bụi ~ filtre cyclone

xi-clôn cyclone

xi đa > si đa

xi đa > si đa

xi gà cigare

xi la ma > ☺ cinéma

đi xem ~ aller au cinéma

> éclair

nhậy như ~ comme un éclair / à la rapidité de l’éclair

xi lanh cylindre

~ liền khối cylindre monobloc ; máy doa ~ aléseuse de cylindre/ machine à aléser les cylindres ; máy hơi nước ba ~ machine à vapeur à trois cylindres ; máy hơi nước một ~ machine à vapeur monocylindrique

xi lanh > xơ ranh

xi li con silicone

~ sein siliconé

xi li côn > xi li con

xi líp > xì líp

xi lô silo

~ bê tông cốt sắt silo de béton armé ; ~ bể silo-cuve ; ~ hố silo-fosse ; ~ lồng silo-cage ; ~ tháp silo-tour / silo vertical

xi măng ciment

~ chịu lửa ciment réfractaire ; ~ chống thấm ciment hydrofuge ; ~ chưa nghiền ciment non broyé ; ~ có phụ gia không hoạt tính ciment amaigri ; ~ công nghiệp ciment industriel ; ~ dẻo ciment plastique ; ~ đất sét ciment argileux ; ~ đóng bao ciment {en sac / ensaché} ; ~ đóng rắn nhanh ciment à prise rapide ; ~ đông cứng chậm ciment à durcissement lent ; ~ kỵ nước ciment hydrophobe ; ~ luyện kim ciment métallurgique ; ~ ma-giê ciment magnésien ; ~ mất nước ít ciment à faible perte en eau ; ~ nhôm ô-xít ciment alumineux ; ~ nở ciment expansif; ~ pu-zơlan ciment de trass ; ~ rời ciment en vrac ; ~ siêu nhân tạo ciment superartificiel ; ~ thông minh ciment intelligent ; ~ thủy lực ciment hydraulique ; ~ trắng ciment blanc ; ~ tự nhiên ciment naturel ; ~ vôi ciment calcaire ; ~ xỉ ciment de laitier ; ~ xỉ lò cao ciment de haut fourneau ; bao ~ sac de ciment

xi men > si men

xi mi li > si mi li

xi mo > ciment

lát ~ cimenter

xi-mon > ciment

xi-moong > ciment

xi-mốc-kinh > xì-mốc-kinh

xi-na > sénat

xi-na-tư > sénateur

xi-náp synapse

xi nê ciné / cinéma

đi xem ~ aller au cinéma

xi nê ma ☺ cinéma

đào ~ actrice de cinéma ; Cuộc đời không như ~ La vie n’est pas le cinéma

xi nhan > signal

đèn ~ lampe de signal

> faire signe

xi nhê > signer

> ☺ effet

không ~ gì hết sans aucun effet

xi-ních cynique

Phái ~ là một trường phái triết học Hy Lạp cổ đại Le cynisme était une école philosophique de la Grèce antique

xi-noa > si-noa

xi phong > xi phông

xi phông siphon

~ nhiệt thermosiphon ; mao quản ~ siphon-capillaire

xi ra cirage

~ không màu cirage incolore ; ~ trong tuýp cirage en tube ; thoa ~ lên giày étaler du cirage sur une chaussure

xi ranh > xơ ranh

xi-ren sirène

xi rô sirop

~ chanh sirop de citron ; ~ đặc sirop épais ; ~ ho sirop {antitussif / contre la toux} ; ~ long đờm sirop expectorant

― thuốc phiện [sirop] diacode / sirop d’opium / sirop de pavot blanc

xi-ta cithare

nhạc sĩ chơi đàn ~ cithariste

xi téc citerne

~ nước citerne d’eau ; toa ~ wagon-citerne ; xe ~ camion-citerne

xi tẹc > xi téc

xi-vê > si-vê

xi-vin ☺ civil

mặc đồ ~ s’habiller en civil

xi-vinh ☺ > xi-vin

> xì líp

xì căng đan scandale

gây ~ faire scandale

xì cút scout

đi ~ faire du scoutisme

xì cút > xì cút tơ

xì cút tơ scooter

~ bánh triscooter

xì cút tờ > xì cút tơ

xì đạt cirage

xì gà cigare

~ nhỏ petit cigare ; ~ xén hai đầu cigare à bout coupé ; công nghiệp sản xuất ~ industrie cigarière ; hút một điếu ~ fumer un cigare ; một hộp ~ une boîte de cigares

― con cigarillo

xì gà rét ☺ cigarette

xì líp slip

~ bằng vải lưới slip en maille; ~ cao slip haut ; ~ lưng thấp slip taille basse ; ~ nữ slip de femme ; ~ ren slip de dentelles ; ~ nhỏ xíu mini-slip ; ~ viền ren trắng slip bordé de dentelle blanche ; cởi bỏ ~ retirer le slip ; tụt quần ~ baisser le slip

xì lô slow

nhảy ~ mùi danser un slow {collé / langoureux}

xì lô rốc slow-rock

xì mách smash

xì-mốc-kinh smoking

vận ~ être en smoking

xì nốp snob

một kẻ bản chất ~ une personne de nature snob

xì-pa-ghét-ti ☺ > xpa-ghét-ti xì po ☺ sport

xe ~ voiture de sport

xì tăng đa standard

vét pa ~ vespa standard

xì tẹc > xi téc

xì-ten Sten

mi-trai-dết ~ mitraillette Sten

xì tin style

xì tốp > tốp

xì trét ☺ stress

xia > > sia

xích lô cyclopousse

người đạp ~ conducteur de cyclo

xích ma sigma

~ đại số sigma-algèbre ; kết tràng ~ côlon sigmoïde

xích-trăn-xe> , mm

súng ~ pistolet en calibre , mm

xịch bo ☺ > xì po

X xi-noa si-noa xô viết soviet X xiếc > cirque

~ lưu động cirque ambulant ; các bộ môn nghệ thuật ~ arts du cirque ; chó làm ~ chien de cirque ; đi xem ~ faire une visite au cirque ; tiết mục ~ numéro de cirque ; trường ~ école du cirque ; đoàn ~ Hà Nội le cirque de Hanoi

> panneau / piège

Cậu bị cho vào ~ rồi Tu es tombé dans le {panneau / piège}

xiệc > xiếc

xim cyme

~ hai ngả cyme bipare ; ~ một ngả cyme unipare ; ~ nhiều ngả cyme multipare ; tán kiểu ~ ombelle cymeuse

― đơm glomérule

― xoắn bostryx / cyme hélicoïde

xíp lê ☺ sifflet

thổi ~ donner un coup de sifflet

xịp ☺ > xì líp

xít > six

xít bo ☺ > xì po

xít-đờ-ca side-car

Lái ~ thích lắm Conduire un side-car est un plaisir particulier

xít-tát > stade

xít-ten > xì-ten

xịt bo ☺ > xì po

xịt tốp ☺> tốp

xki ski

xla-vơ slave

ngôn ngữ ~ langue slave

xnốc-cơ snooker

bàn ~ table de snooker

xoa soie

xoa-rê robe de soirée

~ trắng robe de soirée blanche

xóa-xăng-keng

cà nông ~ canon de mm

xoan > san

xóc xích > > xúc xích

xon (CHIMIE) -sol

hữu cơ organosol ; ~ khí công nghiệp aérosol industriel ; ~ khí phóng xạ aérosol radioactif ; ~ nước hydrosol

xon (MUSIQUE) sol

xon-nê sonnet

xon-phe ☺ solfège

xoọc-ti sortie

không cho ~ ne pas laisser sortir

xoong > soong

xoong (BOTANIQUE) cresson

canh cải ~ soupe au cresson ; cải ~ ngựa cresson de cheval ; cải ~ vườn cresson de jardin

―cay passerage champêtre / cresson alénois

― đồng cardamine [des prés] / cresson des prés / cressonnette

― lông cardamine velue

Xô soviétique

Liên ~ Union Soviétique ; mặt trận ~ Đức front soviéto-allemand

xô seau

~ để đựng sâm banh seau à champagne

xô saut

giày ~ botte de saut

xô đa soda

~ chanh soda au citron

xô-lê-nô-ít solénoïde

xô lít soliste

xô lô ☺ > solo

> seul

xô mi ☺ chemise

xô nát sonate

~ cung đô thứ sonate en ut mineur

xô pha sofa

xô viết soviet

~ các dân tộc {Soviet / Conseil} des Nationalités ; ~ hóa soviétiser ; ~ Liên Bang {Soviet / Conseil} de l’Union ; chế độ ~ régime soviétique ; Liên bang ~ Union soviétique ; chính quyền X xôn solde ~ pouvoir des Soviets ; đất nước ~ pays des Soviets ; Đoàn chủ tịch ~ tối cao Présidium du Soviet suprême

xôn solde

sách bán ~ livres vendus en solde

xôn-phe ☺ > xon-phe

xông (MÉDECINE) sonde

đặt ống ~ dạ dày poser une sonde gastrique

xốt sauce

~ cà chua sauce tomate ; ~ đặc sauce concentrée ; ~ nấm sauce aux champignons ; ~ nhạt nhẽo vô vị sauce insipide ; ~ vang sauce au vin ; đùi ếch ~ chua ngọt cuisses de grenouilles [à la sauce] aigre-douce

― bô lô nhe [sauce] bolognaise

xpa-ghétti trộn ~ spaghetti à la bolognaise

― dầu giấm sauce à l’huile et au vinaigre/ vinaigrette

― dầu trứng [sauce] mayonnaise

xốt xít > saucisse

> saugrenu

lý luận ~ raisonnement saugrenu

>

xơ cua secours

bánh ~ roue de secours

xơ men semaine

một bộ vòng ~ un semainier

xơ phanh sphinx

xơ ranh seringue

~ dùng một lần seringue à usage unique ; ~ thường seringue ordinaire ; ~ vắc-xin seringue à vaccin

xơ ri cerise

xơ-vít > service

xơ vơ > sơ vơ

xpa-ghét-ti spaghetti

~ trộn xốt bô lô nhe spaghetti à la bolognaise

xphanh > xơ phanh

xtát stade

~ là đơn vị đo độ dài pi-ê của người Hy Lạp, tức là vào khoảng mét Le stade est l’unité de longueur de pieds valant environ m

xtăng-xin stencil

giấy ~ papier stencil

xten Sten

tiểu liên ~ mitraillette Sten

xten-xin > xtăng-xin

xu sou

tiểu thuyết ba ~ roman à trois sous ; tiết kiệm từng ~ một économiser sou {à / par} sou ; không có lấy một ~ dính túi être sans le sou ; xài đến đồng ~ cuối cùng dépenser jusqu’au dernier sou ; Cái ấy không đáng một ~ Cela ne vaut pas un sou ; Một ~ cũng là tiền Un sou est un sou

xu > su

xu-ba-dăng > surveillant

xu-ba-giăng > surveillant

xu cheng > xu chiêng

xu chiên > xu chiêng

xu chiêng soutien-gorge

~ có độn soutiengorge rembourré ; ~ cô tông soutien-gorge en coton ; ~ dùng cho người cho con bú soutien-gorge d’allaitement ; ~ nâng ngực cao và tròn soutien-gorge pigeonnant ; cởi ~ défaire le soutien-gorge ; quên mặc ~ oublier de mettre le soutien-gorge

Xu-đăng Soudan

Cộng hòa dân chủ ~ République démocratique du Soudan

xu hào > su hào

xu páp soupape

~ hai cửa soupape à deux voies ; ~ hút soupape d’aspiration ; ~ pít-tông soupape à piston ; ~ tiếp liệu soupape alimentaire ; ~ vòng soupape annulaire

xu pe phốt phát superphosphate

xu-tan soutane

xu xi (BOTANIQUE) souci

cúc ~ dại souci des champs / souci des vignes / petit souci

xú ☺soutif

không mặc ~ sans soutif

xú cheng > xu chiêng

xú chiêng > xu chiêng

xú bắp > xu páp

xú men sous-main

xú páp > xu páp

xú sếp > sous-chef

xú ve sous-verre

xu-vơ-nia ☺ > xú-vơ-nia

xú-vơ-nia ☺ souvenir

tiệm bán đồ ~ magasin de souvenirs

xúc xích > saucisse

~ cay saucisse piquante ; ~ nướng saucisse grillée

> saugrenu

lý luận ~ raisonnement saugrenu

― cay Tây Ban Nha chorizo

― lớn saucisson

bánh mì ~ sandwich au saucisson ; khoanh ~ rondelle de saucisson ; lát ~ tranche de saucisson

― ― Ý salami

xúp > súp

xúp > súp

xúp souple

dây ~ ligne souple

xúp-de > súp-de

xúp lê > souffler

> hurler

Tàu ~ ba tàu ra biển bắc La sirène a hurlé trois fois, le bateau va partir en destination de la mer du nord

xúp lê (CUISINE) soufflé

~ lạp xưởng soufflé aux sauccissons chinois

xúp lơ > súp lơ

xúp pe ☺ super

xúp pe phốt phát > xu pe phốt phát

xút soude

~ ăn da soude caustique ; ~ khan soude anhydre ; nhà máy ~ soudière / usine de soude

xuya ☺sûr

xuya-gô-tê > > suya-rơ-tê

xuya-rơ-tê > > suya-rơ-tê

xuyn-pha-mít sulfamide

xuynh swing

cải thiện cú ~ améliorer le swing [de golf] ; giật ~ danser le swing

xuýt suisse

xoa ~ soie suisse

xừ > > mông xừ

xy lanh > xi lanh

xy-lô-phôn xylophone

xy-lô-rim-ba xylorimba

Y

y-cờ-rét > y-gờ rếch

y-gờ-réc > y-gờ rếch

y-gờ rếch > I grec / Y

~ đầu y’ / y prime

y-ô-ga yoga

y-pê-rít gaz moutarde / ypérite

yat yacht

thuyền ~ giải trí yacht de plaisance

Z

zê-bu zébu

zê-rô > dê-rô

zích zắc > dích dắc

zom-bi zombie

người máy sinh học ~ zombie biologique

zôn > giôn



Onmyweb Production